---
title: "Bổ Ngữ Kết Quả Tiếng Trung: 完好到见懂住Dùng Sao Đúng?"
description: "Bổ ngữ kết quả tiếng Trung đứng sau động từ để diễn đạt kết quả hành động. Tìm hiểu cách dùng 完, 好, 到, 见, 懂, 住 với ví dụ chi tiết."
image: "https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/9716571e-8b43-47a1-b025-e671d5dff2cc.webp"
---

# Bổ ngữ kết quả tiếng Trung: Cách dùng 完, 到, 见, 好, 懂, 住 chi tiết

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/blog/bo-ngu-ket-qua-tieng-trung-cach-dung-wan-hao-dao-jian-dong-zhu

Chuyên mục: Tin tức

Nắm vững 6 bổ ngữ kết quả 完, 好, 到, 见, 懂, 住 giúp bạn diễn đạt tiếng Trung chính xác, tự nhiên như người bản ngữ.

Bổ ngữ kết quả tiếng Trung (结果补语) là thành phần đứng trực tiếp sau động từ để diễn đạt kết quả cụ thể của hành động, giúp câu nói trở nên rõ ràng và tự nhiên như người bản ngữ. Nếu bạn từng nói *"我看书"* mà không biết thêm gì để diễn đạt "đã đọc xong" hay "đọc hiểu rồi", thì bài viết này chính là mảnh ghép bạn đang thiếu.

## Bổ ngữ kết quả tiếng Trung là gì và cấu trúc cơ bản

Bổ ngữ kết quả (结果补语 – jiéguǒ bǔyǔ) là một động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính, bổ sung thông tin về **kết quả đạt được** sau khi hành động xảy ra.[[1]](https://thanhmaihsk.edu.vn/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung/) Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ: không được chen bất kỳ thành phần nào vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả — chúng phải dính liền nhau như một khối thống nhất.[[2]](https://prepedu.com/vi/blog/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)

Ví dụ đơn giản nhất: *看* (nhìn) + *见* (thấy) = *看见* (nhìn thấy). Hành động là "nhìn", kết quả là "thấy được". Đây chính là logic cốt lõi của toàn bộ hệ thống bổ ngữ kết quả.[[3]](https://www.tiengtrungnihao.com/post/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)

### Cấu trúc khẳng định, phủ định và cách dùng 了

Cấu trúc đầy đủ của câu khẳng định là: **Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了 + Tân ngữ**. Hạt từ *了* xuất hiện sau bổ ngữ để xác nhận kết quả đã thực sự xảy ra. Ví dụ: *我吃完了饭* (Tôi đã ăn xong cơm).[[4]](https://chinesehsk.edu.vn/bo-ngu-ket-qua-tieng-trung/)

Ở dạng phủ định, quy tắc rất quan trọng: **dùng 没/没有, tuyệt đối không dùng 不**, và bỏ *了* đi. Cấu trúc là: Chủ ngữ + **没** + Động từ + Bổ ngữ kết quả + Tân ngữ. Ví dụ: *我没吃完饭* (Tôi chưa ăn xong cơm). Nói *我不吃完饭* là sai ngữ pháp hoàn toàn.[[5]](https://hskcampus.com/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung/)

- **Khẳng định:** 我听懂了 (Tôi đã nghe hiểu rồi)
- **Phủ định:** 我没听懂 (Tôi chưa nghe hiểu)
- **Nghi vấn:** 你听懂了吗？(Bạn nghe hiểu chưa?)

## 完 (wán): Hoàn thành hành động bất kể chất lượng

*完* là bổ ngữ kết quả phổ biến nhất, mang nghĩa **hành động đã kết thúc, đã dùng hết** — nhưng không hàm ý gì về chất lượng.[[6]](https://youcan.edu.vn/bo-ngu-ket-qua) Bạn làm xong bài tập nhưng làm sai hết thì vẫn dùng *完* được, vì nó chỉ nói lên rằng hành động đã kết thúc.

Các kết hợp thông dụng nhất:

- *做完* – làm xong: *我做完作业了* (Tôi làm xong bài tập rồi)
- *写完* – viết xong: *他写完报告了* (Anh ấy viết xong báo cáo rồi)
- *吃完* – ăn xong: *孩子们吃完饭了* (Bọn trẻ ăn xong cơm rồi)
- *洗完* – rửa/giặt xong: *我洗完碗了* (Tôi rửa xong bát rồi)

> **Tip:** Khi muốn hỏi "Xong chưa?", người Trung dùng *做完了吗？* hoặc *做完没有？* — cả hai đều tự nhiên và thông dụng.

## 好 (hǎo): Hoàn thành và đạt chất lượng sẵn sàng bước tiếp

*好* không chỉ đơn thuần là "xong" — nó mang thêm nghĩa **hoàn thành đúng cách, đạt chất lượng, sẵn sàng cho bước tiếp theo**.[[7]](http://www.tienghoabinhduong.vn/2021/10/mo-rong-cua-bo-ngu-ket-qua-cach-dung.html) Đây là điểm khiến *好* trở nên đặc biệt trong hệ thống bổ ngữ kết quả.

Ví dụ điển hình: *准备好了* (Đã chuẩn bị sẵn sàng rồi), *做好了* (Đã làm tốt/xong xuôi rồi), *洗好了* (Đã rửa sạch sẽ rồi). Chú ý rằng *洗好* ngụ ý rửa sạch đúng cách, còn *洗完* chỉ đơn giản là đã rửa xong.[[8]](https://ele.edu.vn/blogs/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)

### Phân biệt 完 và 好: Điểm khác biệt then chốt

Đây là cặp bổ ngữ gây nhầm lẫn nhiều nhất. Hãy nhớ công thức đơn giản: **完 = hết/xong (về số lượng/thời gian); 好 = xong và ổn (về chất lượng)**.[[9]](https://hsk.edmicro.vn/tin-tuc/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)

- *我写完了* → Tôi đã viết xong (có thể viết đúng hoặc sai)
- *我写好了* → Tôi đã viết xong và viết đẹp/đúng, sẵn sàng nộp
- *饭做完了* → Cơm đã nấu xong (chỉ nói về thời gian)
- *饭做好了* → Cơm đã nấu xong và ngon, mời ăn được rồi

> **Mẹo nhớ:** Nếu sau khi "xong" bạn cần mời người khác sử dụng hoặc chuyển sang bước tiếp theo, hãy dùng *好*. Nếu chỉ muốn nói "đã hết/đã kết thúc", dùng *完*.

## 到 (dào): Ba nghĩa quan trọng cần nắm vững

*到* là bổ ngữ kết quả đa năng nhất với **ba nghĩa hoàn toàn khác nhau**, và bạn cần phân biệt rõ từng trường hợp để dùng đúng.[[10]](https://study4.com/posts/1983/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung-la-gi-cau-truc-va-cach-dung-cu-the/)

1. **Cảm nhận qua giác quan:** *看到* (nhìn thấy), *听到* (nghe thấy) — *我看到他了* (Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi)
2. **Đạt được mục đích:** *找到* (tìm thấy), *买到* (mua được) — *我找到工作了* (Tôi đã tìm được việc làm rồi)
3. **Hành động kéo dài đến mốc thời gian/địa điểm:** *学到11点* (học đến 11 giờ), *走到学校* (đi đến trường)

Nghĩa thứ ba thường bị người học bỏ qua nhưng lại rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: *他们谈到深夜* (Họ nói chuyện đến tận đêm khuya).[[12]](https://resources.allsetlearning.com/chinese/grammar/Result_complements)

## 见 (jiàn): Bổ ngữ giác quan và so sánh với 到

*见* là bổ ngữ kết quả chuyên dùng cho **các động từ giác quan**, biểu thị rằng giác quan đã tiếp nhận được thông tin.[[11]](https://hsklord.com/grammar/resultative-complement-basic) Các kết hợp cố định: *看见* (nhìn thấy), *听见* (nghe thấy), *闻见* (ngửi thấy).

Điểm thú vị: khi làm bổ ngữ giác quan, *见* và *到* **có thể thay thế nhau** mà không thay đổi nghĩa. *看见他* = *看到他* (nhìn thấy anh ấy). Tuy nhiên, *见* không dùng được ở nghĩa "đạt mục đích" hay "kéo dài đến mốc" như *到* — bạn không thể nói *找见* hay *学见11点*.[[13]](https://mangolanguages.com/resources/learn/grammar/mandarin-chinese/how-to-use-verb-resultative-complement-compounds-in-mandarin-chinese)

> **Tip thực tế:** Trong văn nói hiện đại, *看到* và *听到* phổ biến hơn *看见* và *听见* một chút, nhưng cả hai đều hoàn toàn chính xác và tự nhiên.

## 懂 (dǒng) và 住 (zhù): Hiểu và cố định kết quả

*懂* biểu thị kết quả **hiểu được** sau khi tiếp nhận thông tin, và chỉ kết hợp với các động từ liên quan đến tiếp nhận thông tin như *听* và *看*.[[16]](https://chinesefor.us/lessons/complements-of-result-in-chinese-jieguobuyu-hao-dao/) Hai kết hợp quan trọng nhất:

- *听懂* – nghe hiểu: *我听懂了老师的话* (Tôi đã nghe hiểu lời thầy giáo)
- *看懂* – đọc/xem hiểu: *这本书你看懂了吗？* (Bạn đọc hiểu cuốn sách này chưa?)

*住* mang nghĩa **làm cho sự vật dừng lại, cố định, không thoát được**.[[17]](https://app.ninchanese.com/stage/grammar-lesson/97/103) Đây là bổ ngữ rất hữu ích để diễn đạt sự kiểm soát hoặc ghi nhớ:

- *记住* – nhớ được, ghi nhớ: *你要记住这个单词* (Bạn phải nhớ từ này)
- *抓住* – nắm chặt, bắt được: *警察抓住了小偷* (Cảnh sát đã bắt được tên trộm)
- *停住* – dừng lại được: *他停住了脚步* (Anh ấy dừng bước lại)

## Bổ ngữ kết quả trong câu 把 và phân biệt với bổ ngữ khả năng

Bổ ngữ kết quả kết hợp rất tốt với **câu 把** — cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ. Công thức: *Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了*.[[18]](https://marcopolomandarin.com/learn-chinese-grammar-result/) Ví dụ:

- *我把杯子摔坏了* (Tôi đã làm vỡ cái cốc)
- *他把电脑修好了* (Anh ấy đã sửa xong máy tính)
- *她把作业做完了* (Cô ấy đã làm xong bài tập)

Lưu ý: các động từ tri giác như *看见, 听到* thường không dùng trong câu 把 vì chúng không diễn đạt tác động trực tiếp lên tân ngữ.[[20]](https://thanhmaihsk.edu.vn/tim-hieu-ve-bo-ngu-kha-nang-trong-tieng-trung/)

Cuối cùng, đừng nhầm lẫn giữa **bổ ngữ kết quả** và **bổ ngữ khả năng** — đây là lỗi rất phổ biến. Sự khác biệt nằm ở *得/不* chen vào giữa:[[25]](https://study4.com/posts/1599/bo-ngu-trong-tieng-trung-la-gi/)

- *做完* (bổ ngữ kết quả) = đã làm xong **thực tế**
- *做得完* (bổ ngữ khả năng) = có thể làm xong được
- *做不完* (bổ ngữ khả năng phủ định) = không thể làm xong được

Nắm vững sáu bổ ngữ kết quả 完, 好, 到, 见, 懂, 住 là nền tảng để bạn diễn đạt tiếng Trung chính xác và tự nhiên. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu với từng bổ ngữ mỗi ngày — chỉ cần 5 câu mỗi ngày, sau một tháng bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng diễn đạt của mình.[[26]](https://prepedu.com/vi/blog/cac-loai-bo-ngu-trong-tieng-trung)

## Nguồn tham khảo

1. [Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung: Công thức, cách dùng và ví dụ — thanhmaihsk.edu.vn](https://thanhmaihsk.edu.vn/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung/)
2. [Cách dùng 21 bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung thông dụng! — prepedu.com](https://prepedu.com/vi/blog/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)
3. [Bổ Ngữ Kết Quả Trong Tiếng Trung: Chìa Khóa Để Diễn Đạt Chính Xác Hành Động — tiengtrungnihao.com](https://www.tiengtrungnihao.com/post/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)
4. [Học nhanh ngữ pháp tiếng Trung cơ bản với bổ ngữ kết quả — chinesehsk.edu.vn](https://chinesehsk.edu.vn/bo-ngu-ket-qua-tieng-trung/)
5. [Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung - HSKCampus — hskcampus.com](https://hskcampus.com/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung/)
6. [Bổ Ngữ Kết Quả - Trung tâm tiếng Trung You Can — youcan.edu.vn](https://youcan.edu.vn/bo-ngu-ket-qua)
7. [Mở rộng của Bổ Ngữ Kết Quả — tienghoabinhduong.vn](http://www.tienghoabinhduong.vn/2021/10/mo-rong-cua-bo-ngu-ket-qua-cach-dung.html)
8. [Bổ Ngữ Kết Quả Trong Tiếng Trung: Định Nghĩa Và 5 Bài Tập — ele.edu.vn](https://ele.edu.vn/blogs/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)
9. [Bổ Ngữ Kết Quả Trong Tiếng Trung - Tổng Hợp Dễ Hiểu Nhất — hsk.edmicro.vn](https://hsk.edmicro.vn/tin-tuc/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung)
10. [Bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung là gì? Cấu trúc và cách dùng cụ thể - STUDY4](https://study4.com/posts/1983/bo-ngu-ket-qua-trong-tieng-trung-la-gi-cau-truc-va-cach-dung-cu-the/)
11. [Basic Resultative Complements (结果补语) — HSKLord](https://hsklord.com/grammar/resultative-complement-basic)
12. [Result complements — AllSetLearning Chinese Grammar](https://resources.allsetlearning.com/chinese/grammar/Result_complements)
13. [How to use verb-resultative complement compounds in Mandarin Chinese — Mango Languages](https://mangolanguages.com/resources/learn/grammar/mandarin-chinese/how-to-use-verb-resultative-complement-compounds-in-mandarin-chinese)
14. [Complements of Result in Chinese 结果补语 "好" and 结果补语 "到" HSK 3 — chinesefor.us](https://chinesefor.us/lessons/complements-of-result-in-chinese-jieguobuyu-hao-dao/)
15. [Part II - Talking about results with Result complements — Ninchanese](https://app.ninchanese.com/stage/grammar-lesson/97/103)
16. [Chinese grammar: COMPLEMENT OF RESULT — Marco Polo Mandarin](https://marcopolomandarin.com/learn-chinese-grammar-result/)
17. [Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung là gì? Các loại bổ ngữ thường gặp — thanhmaihsk.edu.vn](https://thanhmaihsk.edu.vn/tim-hieu-ve-bo-ngu-kha-nang-trong-tieng-trung/)
18. [Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì? — STUDY4](https://study4.com/posts/1599/bo-ngu-trong-tieng-trung-la-gi/)
19. [Cách dùng 7 loại bổ ngữ trong tiếng Trung chi tiết! — prepedu.com](https://prepedu.com/vi/blog/cac-loai-bo-ngu-trong-tieng-trung)

## Câu hỏi thường gặp

**Bổ ngữ kết quả tiếng Trung là gì?**

Bổ ngữ kết quả (结果补语) là một động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính, bổ sung thông tin về kết quả đạt được sau khi hành động xảy ra. Ví dụ: 看 (nhìn) + 见 (thấy) = 看见 (nhìn thấy). Điểm quan trọng là động từ và bổ ngữ kết quả phải đứng liền nhau, không được chen bất kỳ thành phần nào vào giữa.

**Phủ định bổ ngữ kết quả tiếng Trung dùng 不 hay 没?**

Khi phủ định bổ ngữ kết quả, bắt buộc phải dùng 没 hoặc 没有, tuyệt đối không dùng 不, và phải bỏ 了 đi. Cấu trúc đúng là: Chủ ngữ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + Tân ngữ. Ví dụ: 我没吃完饭 (Tôi chưa ăn xong cơm). Nói 我不吃完饭 là sai ngữ pháp hoàn toàn.

**Phân biệt bổ ngữ kết quả 完 và 好 trong tiếng Trung như thế nào?**

完 mang nghĩa hành động đã kết thúc hoặc đã dùng hết, không hàm ý về chất lượng. Còn 好 mang nghĩa hoàn thành đúng cách, đạt chất lượng, sẵn sàng cho bước tiếp theo. Ví dụ: 饭做完了 chỉ nói cơm đã nấu xong về mặt thời gian, còn 饭做好了 ngụ ý cơm ngon, mời ăn được rồi. Mẹo nhớ: nếu sau khi xong cần mời người khác sử dụng, hãy dùng 好; nếu chỉ muốn nói đã kết thúc, dùng 完.

**Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung có mấy nghĩa?**

到 có ba nghĩa quan trọng: thứ nhất là cảm nhận qua giác quan như 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy); thứ hai là đạt được mục đích như 找到 (tìm thấy), 买到 (mua được); thứ ba là hành động kéo dài đến một mốc thời gian hoặc địa điểm như 学到11点 (học đến 11 giờ). Nghĩa thứ ba thường bị người học bỏ qua nhưng rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

**Bổ ngữ kết quả 见 và 到 khác nhau như thế nào?**

见 chuyên dùng cho các động từ giác quan như 看见 (nhìn thấy), 听见 (nghe thấy), 闻见 (ngửi thấy). Khi dùng với nghĩa giác quan, 见 và 到 có thể thay thế nhau mà không đổi nghĩa, ví dụ 看见他 = 看到他. Tuy nhiên, 见 không dùng được ở nghĩa đạt mục đích hay kéo dài đến mốc như 到, nên không thể nói 找见 hay 学见11点.

**Bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng tiếng Trung khác nhau thế nào?**

Sự khác biệt nằm ở việc có hay không có 得/不 chen vào giữa động từ và bổ ngữ. Bổ ngữ kết quả như 做完 diễn đạt kết quả thực tế đã xảy ra (đã làm xong). Bổ ngữ khả năng như 做得完 diễn đạt khả năng có thể làm xong, còn 做不完 là không thể làm xong. Đây là lỗi rất phổ biến với người học tiếng Trung nên cần phân biệt rõ.

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Article","headline":"Bổ Ngữ Kết Quả Tiếng Trung: 完好到见懂住Dùng Sao Đúng?","description":"Bổ ngữ kết quả tiếng Trung đứng sau động từ để diễn đạt kết quả hành động. Tìm hiểu cách dùng 完, 好, 到, 见, 懂, 住 với ví dụ chi tiết.","abstract":"Bổ ngữ kết quả tiếng Trung đứng sau động từ để diễn đạt kết quả hành động. Tìm hiểu cách dùng 完, 好, 到, 见, 懂, 住 với ví dụ chi tiết.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/bo-ngu-ket-qua-tieng-trung-cach-dung-wan-hao-dao-jian-dong-zhu","mainEntityOfPage":{"@type":"WebPage","@id":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/bo-ngu-ket-qua-tieng-trung-cach-dung-wan-hao-dao-jian-dong-zhu"},"inLanguage":"vi","datePublished":"2026-07-26T02:00:00.000Z","dateModified":"2026-07-26T02:01:20.946Z","about":{"@type":"Thing","name":"HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí)","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q535477"},"mentions":[{"@type":"Thing","name":"Tiếng Trung phổ thông","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q727694"},{"@type":"Thing","name":"Chữ Hán","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q8201"},{"@type":"Thing","name":"Pinyin","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q42222"}],"author":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn"},"publisher":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","logo":{"@type":"ImageObject","url":"https://hskvietnam.edu.vn/logo.jpg"}}}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"Bổ ngữ kết quả tiếng Trung là gì?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Bổ ngữ kết quả (结果补语) là một động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính, bổ sung thông tin về kết quả đạt được sau khi hành động xảy ra. Ví dụ: 看 (nhìn) + 见 (thấy) = 看见 (nhìn thấy). Điểm quan trọng là động từ và bổ ngữ kết quả phải đứng liền nhau, không được chen bất kỳ thành phần nào vào giữa."}},{"@type":"Question","name":"Phủ định bổ ngữ kết quả tiếng Trung dùng 不 hay 没?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Khi phủ định bổ ngữ kết quả, bắt buộc phải dùng 没 hoặc 没有, tuyệt đối không dùng 不, và phải bỏ 了 đi. Cấu trúc đúng là: Chủ ngữ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + Tân ngữ. Ví dụ: 我没吃完饭 (Tôi chưa ăn xong cơm). Nói 我不吃完饭 là sai ngữ pháp hoàn toàn."}},{"@type":"Question","name":"Phân biệt bổ ngữ kết quả 完 và 好 trong tiếng Trung như thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"完 mang nghĩa hành động đã kết thúc hoặc đã dùng hết, không hàm ý về chất lượng. Còn 好 mang nghĩa hoàn thành đúng cách, đạt chất lượng, sẵn sàng cho bước tiếp theo. Ví dụ: 饭做完了 chỉ nói cơm đã nấu xong về mặt thời gian, còn 饭做好了 ngụ ý cơm ngon, mời ăn được rồi. Mẹo nhớ: nếu sau khi xong cần mời người khác sử dụng, hãy dùng 好; nếu chỉ muốn nói đã kết thúc, dùng 完."}},{"@type":"Question","name":"Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung có mấy nghĩa?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"到 có ba nghĩa quan trọng: thứ nhất là cảm nhận qua giác quan như 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy); thứ hai là đạt được mục đích như 找到 (tìm thấy), 买到 (mua được); thứ ba là hành động kéo dài đến một mốc thời gian hoặc địa điểm như 学到11点 (học đến 11 giờ). Nghĩa thứ ba thường bị người học bỏ qua nhưng rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày."}},{"@type":"Question","name":"Bổ ngữ kết quả 见 và 到 khác nhau như thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"见 chuyên dùng cho các động từ giác quan như 看见 (nhìn thấy), 听见 (nghe thấy), 闻见 (ngửi thấy). Khi dùng với nghĩa giác quan, 见 và 到 có thể thay thế nhau mà không đổi nghĩa, ví dụ 看见他 = 看到他. Tuy nhiên, 见 không dùng được ở nghĩa đạt mục đích hay kéo dài đến mốc như 到, nên không thể nói 找见 hay 学见11点."}},{"@type":"Question","name":"Bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng tiếng Trung khác nhau thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Sự khác biệt nằm ở việc có hay không có 得/不 chen vào giữa động từ và bổ ngữ. Bổ ngữ kết quả như 做完 diễn đạt kết quả thực tế đã xảy ra (đã làm xong). Bổ ngữ khả năng như 做得完 diễn đạt khả năng có thể làm xong, còn 做不完 là không thể làm xong. Đây là lỗi rất phổ biến với người học tiếng Trung nên cần phân biệt rõ."}}]}
```
