---
title: "Câu so sánh 比 tiếng Trung là gì? Công thức và lỗi sai"
description: "Câu so sánh 比 tiếng Trung là cấu trúc diễn đạt sự hơn kém giữa hai đối tượng. Nắm công thức, cách dùng 更/还 và tránh lỗi sai khi học HSK online."
image: "https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/e0cffa4f-025c-4cba-90f8-5e3719b4eeec.webp"
---

# Câu so sánh 比 tiếng Trung: Cấu trúc, mức độ chênh lệch và lỗi người Việt hay mắc

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/blog/cau-so-sanh-bi-tieng-trung-la-gi-cong-thuc-va-loi-sai

Chuyên mục: Học Tiếng Trung Cơ Bản

Nắm vững câu so sánh 比 tiếng Trung: công thức, cách dùng 更/还, phủ định bằng 没有 và lỗi sai người Việt hay mắc. Kiến thức nền tảng bậc Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0 hiện hành.

Câu so sánh 比 tiếng Trung là cấu trúc nền tảng bậc Sơ cấp giúp bạn diễn đạt sự hơn kém giữa hai đối tượng một cách tự nhiên nhất.

## Câu so sánh 比 tiếng Trung dùng khi nào và có công thức gì?

Cấu trúc so sánh với chữ 比 (bǐ) là phương thức ngữ pháp tiêu chuẩn để biểu đạt sự chênh lệch về tính chất, trạng thái hoặc mức độ giữa hai thực thể A và B. Khi bạn muốn nói "A hơn B" về bất kỳ đặc điểm nào — chiều cao, giá cả, tốc độ hay cảm xúc — đây chính là khuôn mẫu bắt buộc phải sử dụng thay vì dịch word-by-word từ tiếng Việt.

Công thức cốt lõi được quy định trong các giáo trình chuẩn của Hanban (Chinese Testing International) như sau:

> A + 比 (bǐ) + B + Tính từ / Động từ tâm lý

Ví dụ kinh điển nhất cho người mới học tiếng trung cho người mới bắt đầu là: **我比你高** (Wǒ bǐ nǐ gāo) — Tôi cao hơn bạn. Trong câu này, "我" là chủ thể A, "你" là đối tượng B làm mốc tham chiếu, còn "高" là tính từ chỉ kết quả so sánh. Trật tự này cố định và không được đảo lộn.

Một ví dụ khác mang tính ứng dụng cao trong giao tiếp thương mại: **这件衣服比那件贵** (Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì) — Chiếc áo này đắt hơn chiếc kia. Lưu ý rằng tính từ đứng cuối câu không đi kèm bất kỳ phó từ chỉ mức độ tuyệt đối nào ở phía trước nó.

## Cách nhấn mạnh mức độ chênh lệch với 更 và 还 trong câu chữ 比

Phó từ 更 (gèng) và 还 (hái) đóng vai trò khuếch đại khoảng cách giữa A và B khi đặt ngay trước thành phần chỉ tính chất trong câu so sánh. Nếu công thức cơ bản chỉ nêu ra sự hơn kém đơn thuần, việc bổ sung hai từ này giúp người nghe hình dung rõ ràng rằng sự chênh lệch đó là đáng kể hoặc vượt ngoài dự đoán.

Khuôn mẫu mở rộng sẽ là: **A + 比 + B + 更/还 + Tính từ**. Sự khác biệt tinh tế nằm ở sắc thái: 更 mang tính khách quan, thường dùng khi cả hai đều đã ở mức cao nhưng A vẫn nhỉnh hơn; còn 还 thiên về cảm xúc chủ quan, ngụ ý sự ngạc nhiên của người nói trước kết quả so sánh.

- **Dùng 更:** 他比我**更**努力 (Tā bǐ wǒ gèng nǔlì) — Anh ấy còn nỗ lực hơn tôi nữa. (Ngầm hiểu: Tôi đã rất chăm chỉ rồi, nhưng anh ấy thậm chí còn hơn thế).
- **Dùng 还:** 今天比昨天**还**冷 (Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng) — Hôm nay lạnh hơn cả hôm qua. (Ngầm hiểu: Hôm qua đã lạnh lắm rồi, không ngờ hôm nay lại rét đến vậy).

Khi tham gia các lớp học tiếng trung online, giảng viên thường yêu cầu học viên luyện tập cặp phó từ này thông qua tình huống thực tế để tránh nhầm lẫn sắc thái biểu cảm. Việc nắm vững 更 và 还 là bước đệm quan trọng nếu bạn đang theo đuổi mục tiêu luyện thi HSK ở các cấp độ cao hơn.

### Dùng 一点儿, 得多, 多了 hoặc số lượng cụ thể để đo khoảng cách

Bổ ngữ chỉ mức độ chênh lệch là thành phần đứng sau tính từ nhằm lượng hóa khoảng cách giữa hai đối tượng được đem ra đối chiếu. Thay vì chỉ nói chung chung là "hơn", tiếng Trung cung cấp một hệ thống từ vựng phong phú để đo lường chính xác sự khác biệt đó, từ mức vi mô đến vĩ mô.

Nếu khoảng cách nhỏ, bạn sử dụng **一点儿** (yīdiǎnr) hoặc **一些** (yīxiē). Ngược lại, khi sự chênh lệch quá lớn, **得多** (de duō) hoặc **多了** (duō le) là lựa chọn tối ưu. Đặc biệt, tiếng Trung cho phép chèn trực tiếp con số hoặc danh lượng từ vào sau tính từ — một điểm khác biệt hoàn toàn so với cú pháp tiếng Việt.

| Từ/Cụm từ đo lường | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| --- | --- | --- |
| 一点儿 / 一些 | Hơn một chút, chênh lệch không đáng kể | 我比你高**一点儿** (Tôi cao hơn bạn một chút) |
| 得多 / 多了 | Hơn rất nhiều, chênh lệch lớn | 坐飞机比坐火车快**得多** (Đi máy bay nhanh hơn tàu hỏa nhiều) |
| Số lượng cụ thể | Đo bằng đơn vị đếm được | 他比我大**三岁** (Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi) |

Lỗi sai phổ biến ở giai đoạn này là đặt cụm chỉ mức độ (như 一点儿) lên trước tính từ. Bạn cần ghi nhớ nguyên tắc: trong câu chữ 比, mọi thành phần lượng hóa sự chênh lệch đều phải đứng *sau* tính từ trung tâm.

## Phủ định bằng 没有: A không bằng B thì nói thế nào?

Cấu trúc phủ định tiêu chuẩn của câu so sánh hơn trong tiếng Trung sử dụng động từ 没有 (méiyǒu) thay vì thêm 不 vào trước 比. Đây là quy tắc ngữ pháp bắt buộc mà mọi giáo trình chuẩn do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành đều thống nhất áp dụng cho bậc Sơ cấp.

Công thức phủ định được thiết lập như sau: **A + 没有 + B + (那么) + Tính từ**. Từ 那么 (nàme) có thể lược bỏ trong văn nói, nhưng khi có mặt, nó đóng vai trò nhấn mạnh mức độ tham chiếu của B. Câu này mang ý nghĩa "A không bằng B" hoặc "A không... như B".

Ví dụ: **我没有你那么忙** (Wǒ méiyǒu nǐ nàme máng) — Tôi không bận rộn như bạn. Hoặc: **这部电影没有那部电影好看** (Zhè bù diànyǐng méiyǒu nà bù diànyǐng hǎokàn) — Bộ phim này không hay bằng bộ phim kia. Người học cần lưu ý rằng 没有 ở đây không mang nghĩa "không có" (chỉ sở hữu), mà hoạt động như một giới từ so sánh ngược.

## Vì sao A 不比 B không phải là phủ định tự nhiên của câu chữ 比?

Cấu trúc A 不比 B + Tính từ tồn tại trong tiếng Trung nhưng mang chức năng ngữ dụng hoàn toàn khác biệt so với việc phủ định thông tin. Nhiều người Việt khi mới học tiếng hoa online thường mặc định dịch "A không hơn B" bằng cách ghép 不 trước 比, dẫn đến việc sử dụng sai ngữ cảnh giao tiếp.

Theo phân tích ngữ pháp chuẩn, 不比 thường xuất hiện trong các tình huống phản bác, tranh luận hoặc đính chính một nhận định sai lầm trước đó. Nó ngầm truyền tải thông điệp rằng "A và B xấp xỉ nhau" hoặc "B cũng chẳng khá hơn A là bao", chứ không đơn thuần khẳng định A kém hơn B.

Xét ví dụ: Ai đó nói "Học tiếng Trung khó lắm". Bạn đáp lại: **汉语不比英语难** (Hànyǔ bǐ Yīngyǔ nán) — Tiếng Trung đâu có khó hơn tiếng Anh. Ở đây, bạn đang bác bỏ quan điểm của đối phương, ngụ ý hai ngôn ngữ này có độ khó tương đương. Nếu bạn thực sự muốn nói tiếng Trung dễ hơn tiếng Anh một cách khách quan, bắt buộc phải dùng cấu trúc 没有 đã trình bày ở trên.

## Lỗi kinh điển người Việt hay mắc: Đặt 很, 非常 sau 比

Việc chèn các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 太 (tài) vào vị trí sau 比 và trước tính từ là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng nhất đối với học viên Việt Nam. Nguyên nhân sâu xa đến từ thói quen tư duy tiếng mẹ đẻ: chúng ta thường nói "A hơn B *rất nhiều*" nên vô thức dịch thẳng thành "A 比 B 很...".

Trong hệ thống ngữ pháp Hán ngữ, 比 đã tự thân mang hàm ý so sánh tương đối. Các phó từ như 很, 非常, 太 thuộc nhóm chỉ mức độ tuyệt đối, dùng để miêu tả trạng thái độc lập của một sự vật (ví dụ: 她很漂亮 - Cô ấy rất đẹp). Khi hai phạm trù "tương đối" và "tuyệt đối" va chạm trong cùng một khuôn mẫu, câu sẽ trở nên phi logic và sai cú pháp.

Để khắc phục triệt để, bạn hãy tuân thủ nguyên tắc thay thế: muốn diễn đạt sự chênh lệch lớn, dùng 得多 hoặc 多了 đặt *sau* tính từ; muốn nhấn mạnh sự vượt trội, dùng 更 hoặc 还 đặt *trước* tính từ. Tuyệt đối không bao giờ để 很, 非常, 太 xuất hiện trong mệnh đề chứa 比.

1. Sai: 我比你**很**高 (Wǒ bǐ nǐ hěn gāo)
2. Đúng (chênh ít): 我比你高**一点儿** (Wǒ bǐ nǐ gāo yīdiǎnr)
3. Đúng (chênh nhiều): 我比你高**得多** (Wǒ bǐ nǐ gāo de duō)
4. Đúng (nhấn mạnh): 我比你**更**高 (Wǒ bǐ nǐ gèng gāo)

## So sánh ngang bằng với cấu trúc 跟…一样

Cấu trúc 跟…一样 (gēn... yīyàng) hoặc 和…一样 (hé... yīyàng) là công cụ ngữ pháp chuyên dụng để thiết lập mối quan hệ tương đương giữa hai đối tượng. Khác với câu chữ 比 tập trung vào sự vênh lệch, khuôn mẫu này khẳng định A và B chia sẻ chung một đặc điểm, tính chất hoặc hành động ở cùng một mức độ.

Công thức tổng quát: **A + 跟/和 + B + (不)一样 + (Tính từ / Động từ)**. Chữ 一样 đóng vai trò trung tâm, có thể đứng độc lập làm vị ngữ, hoặc kết hợp với tính từ/động từ phía sau để làm rõ tiêu chí so sánh. Thêm 不 vào trước 一样 sẽ tạo thành thể phủ định, chỉ sự khác biệt.

Ví dụ khẳng định: **他的发音跟中国人一样标准** (Tā de fāyīn gēn Zhōngguó rén yīyàng biāozhǔn) — Phát âm của anh ấy chuẩn giống hệt người Trung Quốc. Ví dụ phủ định: **我的爱好和你不一样** (Wǒ de àihào hé nǐ bù yīyàng) — Sở thích của tôi không giống bạn. Nắm vững song song cả 比 và 跟…一样 giúp bạn linh hoạt chuyển đổi góc nhìn khi diễn đạt cùng một vấn đề.

## Ôn tập câu so sánh 比 ở đâu khi luyện thi HSK online?

Các cấu trúc so sánh với 比, 没有, 跟…一样 thuộc nhóm kiến thức nền tảng bậc Sơ cấp, yêu cầu thí sinh phải nắm vững và vận dụng thành thạo trong khoảng từ cấp 1 đến cấp 3. Hiện nay, hệ thống đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế đang vận hành song song hai chuẩn mực: HSK 2.0 (do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành năm 2009, gồm 6 cấp) và HSK 3.0 ("Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục Hán ngữ quốc tế", gồm 9 cấp chia ba bậc Sơ/Trung/Cao).

Điều quan trọng nhất mà người học cần cập nhật là chuẩn HSK 3.0 đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành. Ngưỡng từ vựng cộng dồn theo HSK 3.0 đòi hỏi cao hơn hẳn so với trước đây: cấp 1 = 500 từ, cấp 2 = 1.272 từ, cấp 3 = 2.245 từ. Trong khi đó, theo chuẩn HSK 2.0 cũ, cấp 1 chỉ yêu cầu 150 từ, cấp 2 là 300 từ và cấp 3 là 600 từ. Những con số của HSK 2.0 cũ không còn là yêu cầu hiện hành, nhưng do hai chuẩn vẫn đang tồn tại song song trong giai đoạn chuyển giao, thí sinh cần kiểm tra kỹ đề cương của kỳ thi mình đăng ký.

Để ôn luyện hiệu quả, bạn nên tìm đến các khóa học tiếng trung online có lộ trình bám sát đề cương chính thức của Chinese Testing International (Hanban). Việc tham gia một trung tâm tiếng trung online uy tín sẽ giúp bạn không chỉ học thuộc công thức mà còn được sửa lỗi sai thông qua các bài thi thử HSK online liên tục. Đối với những ai cần chứng chỉ gấp, các lớp luyện thi HSK cấp tốc Đại học Sư phạm hoặc hình thức học tiếng Trung 1 kèm 1 Đại học Sư phạm thường cung cấp chiến lược giải quyết nhanh gọn các bẫy ngữ pháp dạng này.

Nếu bạn sinh sống tại khu vực phía Nam và đang băn khoăn học HSK ở đâu uy tín TPHCM, cổng thông tin của Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư phạm TPHCM (điểm thi HCMUE) là nơi cập nhật chính xác nhất về lịch thi HSK 2026 cũng như lệ phí thi HSK thực tế. Việc đăng ký thi HSK tại các điểm thi chính quy đảm bảo bạn nhận được chứng chỉ tiếng Trung Đại học Sư phạm TPHCM có giá trị pháp lý đầy đủ. Hãy bắt đầu từ những cấu trúc tưởng chừng đơn giản như câu chữ 比, bởi sự chính xác ở bậc Sơ cấp chính là nền móng quyết định điểm số khi bạn tiến lên các cấp độ cao hơn trong hệ thống 9 bậc hiện hành.

## Câu hỏi thường gặp

**Câu so sánh 比 trong tiếng Trung có công thức gì?**

Công thức cốt lõi của câu so sánh 比 là: A + 比 (bǐ) + B + Tính từ / Động từ tâm lý. Cấu trúc này dùng để biểu đạt sự chênh lệch về tính chất, trạng thái hoặc mức độ giữa hai đối tượng. Ví dụ: 我比你高 (Tôi cao hơn bạn). Trật tự các thành phần trong câu là cố định và không được đảo lộn.

**Cách nói phủ định của câu so sánh 比 như thế nào?**

Để phủ định câu so sánh 比, bạn phải dùng cấu trúc: A + 没有 + B + (那么) + Tính từ, mang nghĩa "A không bằng B". Không được thêm 不 vào trước 比 để tạo câu phủ định thông thường, vì A 不比 B chỉ dùng khi muốn phản bác hoặc tranh luận rằng hai đối tượng xấp xỉ nhau, chứ không khẳng định A kém hơn B.

**Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng câu so sánh 比 là gì?**

Lỗi nghiêm trọng nhất là đặt các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很, 非常, 太 vào sau 比 và trước tính từ. Vì bản thân 比 đã mang hàm ý so sánh tương đối, việc kết hợp với phó từ tuyệt đối sẽ làm câu sai cú pháp. Muốn diễn tả chênh lệch nhiều, hãy dùng 得多 hoặc 多了 đặt sau tính từ; muốn nhấn mạnh sự vượt trội thì dùng 更 hoặc 还 đặt trước tính từ.

**Phân biệt 更 và 还 trong câu so sánh 比 ra sao?**

Cả 更 và 还 đều đứng trước tính từ trong cấu trúc A + 比 + B + 更/还 + Tính từ nhằm khuếch đại khoảng cách giữa A và B. Tuy nhiên, 更 mang sắc thái khách quan, ngụ ý cả hai đều ở mức cao nhưng A vẫn nhỉnh hơn. Còn 又 thiên về cảm xúc chủ quan, thể hiện sự ngạc nhiên của người nói khi kết quả so sánh vượt ngoài dự đoán.

**Chuẩn HSK hiện hành có bao nhiêu cấp và yêu cầu từ vựng thế nào?**

Hiện nay đang áp dụng song song hai chuẩn, trong đó HSK 3.0 đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành với 9 cấp chia ba bậc Sơ/Trung/Cao. Ngưỡng từ vựng cộng dồn theo HSK 3.0 là: cấp 1 = 500 từ, cấp 2 = 1.272 từ, cấp 3 = 2.245 từ. Trong khi đó, theo chuẩn HSK 2.0 cũ (6 cấp), cấp 1 chỉ yêu cầu 150 từ, cấp 2 là 300 từ và cấp 3 là 600 từ, nhưng những con số này không còn là yêu cầu hiện hành.

**Làm sao để diễn đạt mức độ chênh lệch cụ thể trong câu chữ 比?**

Bạn sử dụng bổ ngữ chỉ mức độ đặt ngay sau tính từ trung tâm. Nếu chênh lệch nhỏ, dùng 一点儿 hoặc 一些; nếu chênh lệch lớn, dùng 得多 hoặc 多了. Tiếng Trung cũng cho phép chèn trực tiếp con số hoặc danh lượng từ vào sau tính từ để đo lường chính xác, ví dụ: 他比我大三岁 (Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi). Tuyệt đối không đặt cụm chỉ mức độ lên trước tính từ.

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Article","headline":"Câu so sánh 比 tiếng Trung là gì? Công thức và lỗi sai","description":"Câu so sánh 比 tiếng Trung là cấu trúc diễn đạt sự hơn kém giữa hai đối tượng. Nắm công thức, cách dùng 更/还 và tránh lỗi sai khi học HSK online.","abstract":"Câu so sánh 比 tiếng Trung là cấu trúc diễn đạt sự hơn kém giữa hai đối tượng. Nắm công thức, cách dùng 更/还 và tránh lỗi sai khi học HSK online.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/cau-so-sanh-bi-tieng-trung-la-gi-cong-thuc-va-loi-sai","mainEntityOfPage":{"@type":"WebPage","@id":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/cau-so-sanh-bi-tieng-trung-la-gi-cong-thuc-va-loi-sai"},"inLanguage":"vi","datePublished":"2026-10-22T13:00:00.000Z","dateModified":"2026-10-22T13:00:52.321Z","about":{"@type":"Thing","name":"HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí)","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q535477"},"mentions":[{"@type":"Thing","name":"Tiếng Trung phổ thông","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q727694"},{"@type":"Thing","name":"Chữ Hán","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q8201"},{"@type":"Thing","name":"Pinyin","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q42222"}],"author":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn"},"publisher":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","logo":{"@type":"ImageObject","url":"https://hskvietnam.edu.vn/logo.jpg"}}}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"Câu so sánh 比 trong tiếng Trung có công thức gì?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Công thức cốt lõi của câu so sánh 比 là: A + 比 (bǐ) + B + Tính từ / Động từ tâm lý. Cấu trúc này dùng để biểu đạt sự chênh lệch về tính chất, trạng thái hoặc mức độ giữa hai đối tượng. Ví dụ: 我比你高 (Tôi cao hơn bạn). Trật tự các thành phần trong câu là cố định và không được đảo lộn."}},{"@type":"Question","name":"Cách nói phủ định của câu so sánh 比 như thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Để phủ định câu so sánh 比, bạn phải dùng cấu trúc: A + 没有 + B + (那么) + Tính từ, mang nghĩa \"A không bằng B\". Không được thêm 不 vào trước 比 để tạo câu phủ định thông thường, vì A 不比 B chỉ dùng khi muốn phản bác hoặc tranh luận rằng hai đối tượng xấp xỉ nhau, chứ không khẳng định A kém hơn B."}},{"@type":"Question","name":"Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng câu so sánh 比 là gì?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Lỗi nghiêm trọng nhất là đặt các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很, 非常, 太 vào sau 比 và trước tính từ. Vì bản thân 比 đã mang hàm ý so sánh tương đối, việc kết hợp với phó từ tuyệt đối sẽ làm câu sai cú pháp. Muốn diễn tả chênh lệch nhiều, hãy dùng 得多 hoặc 多了 đặt sau tính từ; muốn nhấn mạnh sự vượt trội thì dùng 更 hoặc 还 đặt trước tính từ."}},{"@type":"Question","name":"Phân biệt 更 và 还 trong câu so sánh 比 ra sao?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Cả 更 và 还 đều đứng trước tính từ trong cấu trúc A + 比 + B + 更/还 + Tính từ nhằm khuếch đại khoảng cách giữa A và B. Tuy nhiên, 更 mang sắc thái khách quan, ngụ ý cả hai đều ở mức cao nhưng A vẫn nhỉnh hơn. Còn 又 thiên về cảm xúc chủ quan, thể hiện sự ngạc nhiên của người nói khi kết quả so sánh vượt ngoài dự đoán."}},{"@type":"Question","name":"Chuẩn HSK hiện hành có bao nhiêu cấp và yêu cầu từ vựng thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Hiện nay đang áp dụng song song hai chuẩn, trong đó HSK 3.0 đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành với 9 cấp chia ba bậc Sơ/Trung/Cao. Ngưỡng từ vựng cộng dồn theo HSK 3.0 là: cấp 1 = 500 từ, cấp 2 = 1.272 từ, cấp 3 = 2.245 từ. Trong khi đó, theo chuẩn HSK 2.0 cũ (6 cấp), cấp 1 chỉ yêu cầu 150 từ, cấp 2 là 300 từ và cấp 3 là 600 từ, nhưng những con số này không còn là yêu cầu hiện hành."}},{"@type":"Question","name":"Làm sao để diễn đạt mức độ chênh lệch cụ thể trong câu chữ 比?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Bạn sử dụng bổ ngữ chỉ mức độ đặt ngay sau tính từ trung tâm. Nếu chênh lệch nhỏ, dùng 一点儿 hoặc 一些; nếu chênh lệch lớn, dùng 得多 hoặc 多了. Tiếng Trung cũng cho phép chèn trực tiếp con số hoặc danh lượng từ vào sau tính từ để đo lường chính xác, ví dụ: 他比我大三岁 (Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi). Tuyệt đối không đặt cụm chỉ mức độ lên trước tính từ."}}]}
```
