---
title: "Cấu trúc đề thi HSK 1-6: Số câu, thời gian và thang điểm?"
description: "Cấu trúc đề thi HSK gồm 6 cấp với 40–101 câu, thời gian 40–140 phút, thang điểm 200–300. Tìm hiểu chi tiết từng cấp để chuẩn bị thi hiệu quả."
image: "https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/99f08799-7a8a-4266-bbb0-37337872d25a.webp"
---

# Cấu trúc đề thi HSK 1–6: Số câu, thời gian và thang điểm từng cấp

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/blog/cau-truc-de-thi-hsk-1-6-so-cau-thoi-gian-thang-diem

Chuyên mục: Tin tức

HSK gồm 6 cấp với số câu từ 40–101, thời gian 40–140 phút, thang điểm 200–300. Nắm rõ cấu trúc từng cấp giúp bạn ôn tập đúng hướng và tự tin hơn khi thi.

Cấu trúc đề thi HSK là hệ thống gồm 6 cấp độ với số câu từ 40 đến 101, thời gian từ 40 đến 140 phút và thang điểm 200–300, giúp học viên biết chính xác mình cần chuẩn bị gì trước khi đăng ký thi.

## HSK là gì và ai tổ chức kỳ thi này?

HSK — viết tắt của **Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì (汉语水平考试)** — là kỳ thi năng lực tiếng Trung Quốc phổ thông dành cho người không phải bản ngữ, được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.[[6]](https://hoavanshz.com/ky-thi-hsk-736) Kỳ thi do **Hanban**, cơ quan trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, tổ chức và quản lý. Đây là chứng chỉ bắt buộc hoặc được ưu tiên trong nhiều trường hợp: xin học bổng du học Trung Quốc, xét tuyển đại học, hay bổ sung hồ sơ xin việc tại các công ty có yếu tố Trung Quốc.

Một điểm đáng chú ý: từ tháng 11/2022, Hanban đã công bố hệ thống **HSK 3.0 nâng lên 9 cấp**, nhưng các kỳ thi HSK 1–6 cũ vẫn được tổ chức bình thường cho đến năm 2026.[[12]](https://studycli.org/hsk/the-new-hsk/) Vì vậy, nếu bạn đang chuẩn bị thi trong giai đoạn này, thông tin về HSK 1–6 dưới đây vẫn hoàn toàn có giá trị.

## Tổng quan cấu trúc 6 cấp độ HSK qua bảng so sánh

![Bảng so sánh cấu trúc đề thi HSK 1 đến 6 đầy đủ các phần thi](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/4f837ed4-cad9-46a6-a7f2-9aff4d5741a0.webp)

Trước khi đi vào chi tiết từng cấp, hãy nhìn tổng thể để thấy sự tăng dần về độ khó:[[1]](https://prepedu.com/vi/blog/cau-truc-de-thi-hsk)[[4]](https://study4.com/posts/1228/cau-truc-de-thi-hsk-cac-cap/)

- **HSK 1:** 40 câu — 40 phút — tổng điểm 200
- **HSK 2:** 60 câu — 55 phút — tổng điểm 200
- **HSK 3:** 80 câu — 90 phút — tổng điểm 300
- **HSK 4:** 100 câu — 105 phút — tổng điểm 300
- **HSK 5:** 100 câu — 125 phút — tổng điểm 300
- **HSK 6:** 101 câu — 140 phút — tổng điểm 300

Rõ ràng, khối lượng bài thi tăng đáng kể từ cấp 1 lên cấp 6 — số câu tăng gấp 2,5 lần và thời gian tăng gấp 3,5 lần. Đây là lý do bạn cần nắm rõ cấu trúc từng cấp để phân bổ thời gian luyện tập hợp lý.

### HSK 1 và HSK 2: Cấu trúc 2 phần dành cho người mới bắt đầu

HSK 1 và HSK 2 chỉ gồm **2 phần: Nghe và Đọc** — không có phần Viết. Đây là thiết kế phù hợp cho người mới học, giúp tập trung vào nhận diện ngôn ngữ trước khi sản xuất.[[2]](https://trangedu.com/blog/cau-truc-de-thi-hsk/) Một lợi thế lớn ở hai cấp này: **đề thi có Pinyin đi kèm chữ Hán**, giúp thí sinh chưa thuần thục mặt chữ vẫn có thể làm bài.

Cụ thể hơn về phân bổ câu hỏi:

- **HSK 1:** Nghe 20 câu (15 phút) + Đọc 20 câu (17 phút)
- **HSK 2:** Nghe 35 câu (25 phút) + Đọc 25 câu (22 phút)

*Tip:* Ở phần Nghe HSK 1–2, mỗi đoạn hội thoại chỉ được phát **một lần duy nhất**. Hãy luyện nghe chủ động từ đầu, không phụ thuộc vào việc "nghe lại".

### HSK 3 đến HSK 6: Cấu trúc 3 phần và yêu cầu viết tay

Từ HSK 3 trở lên, đề thi bổ sung thêm **phần Viết** và **không còn Pinyin** — thí sinh phải nhớ mặt chữ Hán hoàn toàn.[[3]](https://thanhmaihsk.edu.vn/phuong-phap-lam-bai-thi-hsk-136-nghe-doc-viet/) Phần Viết ở HSK 3–4 yêu cầu điền từ hoặc sắp xếp câu, trong khi HSK 5–6 đòi hỏi viết đoạn văn hoàn chỉnh — đặc biệt, **HSK 6 có bài tóm tắt bài đọc dài khoảng 1.000 chữ** thành đoạn văn ngắn khoảng 400 chữ.[[7]](https://study4.com/posts/1341/tat-tan-tat-ve-cau-truc-de-thi-hsk-6/)

Phân bổ thời gian 3 phần ở các cấp cao:

- **HSK 4:** Nghe 45 phút + Đọc 45 phút + Viết 15 phút
- **HSK 5:** Nghe 45 phút + Đọc 45 phút + Viết 40 phút
- **HSK 6:** Nghe 35 phút + Đọc 50 phút + Viết 45 phút

## Thang điểm và điều kiện đậu từng cấp HSK

Hệ thống chấm điểm HSK chia thành hai nhóm rõ ràng:[[14]](https://www.mandarinzone.com/official-hsk-scoring-system-and-passing-scores-explained-2024/)[[20]](https://hsklord.com/blog/hsk-scoring-system-explained)

- **HSK 1 và HSK 2:** Tổng điểm 200 — đậu khi đạt **≥ 120 điểm**
- **HSK 3 đến HSK 6:** Tổng điểm 300 — đậu khi đạt **≥ 180 điểm**

Điều quan trọng cần nhớ: **không có điểm liệt từng phần riêng lẻ** — chỉ tính tổng điểm toàn bài. Điều này có nghĩa là nếu bạn làm rất tốt phần Nghe nhưng phần Đọc kém hơn, bạn vẫn có thể đậu miễn là tổng đủ ngưỡng. Chứng chỉ HSK có **hiệu lực vĩnh viễn**, nhưng nếu dùng để xét tuyển đại học tại Trung Quốc thì chỉ có giá trị trong **2 năm** kể từ ngày thi.[[5]](https://thihsk.vn/cau-truc-de-thi-hsk-cac-cap-va-de-thi-mau)

> HSK 6 tương đương chuẩn **C2 theo khung CEFR** và là yêu cầu bắt buộc để xin học bổng Tiến sĩ tại nhiều trường đại học Trung Quốc.[[24]](https://www.thechairmansbao.com/blog/hsk-actfl-cerf-chart/)

## Yêu cầu từ vựng tăng dần theo từng cấp độ

![Yêu cầu từ vựng tiếng Trung tăng dần qua 6 cấp độ HSK](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/0d2b605f-4724-49fa-981a-00a887e4850a.webp)

Một trong những thước đo rõ nhất về độ khó của từng cấp HSK chính là **số lượng từ vựng yêu cầu**. Con số này tăng gần gấp đôi mỗi cấp:[[9]](https://ctihsk.edu.vn/tuyen-tap-bo-de-thi-hsk-kem-dap-an/)[[22]](https://improvemandarin.com/hsk-levels/)

- **HSK 1:** 150 từ
- **HSK 2:** 300 từ
- **HSK 3:** 600 từ
- **HSK 4:** 1.200 từ
- **HSK 5:** 2.500 từ
- **HSK 6:** 5.000 từ

Từ HSK 4 trở lên, việc học từ vựng không thể chỉ dựa vào ghi nhớ máy móc — bạn cần hiểu ngữ cảnh, cách dùng và phân biệt các từ gần nghĩa. Hãy kết hợp flashcard với việc đọc báo, xem phim tiếng Trung để từ vựng "sống" trong bộ nhớ dài hạn.

## Thi trên giấy hay thi trên máy tính: Khác nhau điểm gì?

Hiện nay, thí sinh có thể chọn giữa **thi trên giấy (笔试)** và **thi trên máy tính (网考)**. Tin vui là **nội dung đề thi và thời gian làm bài hoàn toàn giống nhau** ở cả hai hình thức.[[10]](https://hskdanang.com.vn/tin-tuc/quy-che-thi/quy-che-thi-va-mot-so-dieu-can-chu-y-khi-tham-gia-du-thi)[[8]](https://tiengtrunghoaviet.edu.vn/cau-truc-de-thi-hsk/) Sự khác biệt chủ yếu nằm ở:

- **Thời gian nhận kết quả:** Thi máy tính cho kết quả sau khoảng **2 tuần**; thi giấy mất khoảng **1 tháng**
- **Phần Viết:** Thi máy tính cho phép gõ bàn phím (pinyin input) thay vì viết tay — lợi thế lớn nếu bạn chưa thành thạo viết chữ Hán
- **Tần suất tổ chức:** Thi máy tính thường có nhiều đợt hơn trong năm, linh hoạt hơn về lịch thi

*Tip:* Nếu bạn thi HSK 5–6 và chưa luyện viết tay nhiều, hãy ưu tiên đăng ký thi máy tính để tận dụng lợi thế gõ phím trong phần Viết.

## Mẹo quan trọng khi làm bài thi HSK: không bao giờ bỏ trống

Đây là nguyên tắc vàng mà nhiều thí sinh bỏ qua: **trả lời sai không bị trừ điểm**, vì vậy tuyệt đối không để trống bất kỳ câu nào.[[3]](https://thanhmaihsk.edu.vn/phuong-phap-lam-bai-thi-hsk-136-nghe-doc-viet/)[[1]](https://prepedu.com/vi/blog/cau-truc-de-thi-hsk) Nếu không chắc đáp án, hãy đoán — xác suất đúng vẫn cao hơn bỏ trống.

Ngoài ra, một số mẹo thực chiến khác:

1. **Đọc câu hỏi trước khi nghe:** Ở phần Nghe, tranh thủ thời gian chuyển câu để đọc trước đáp án — não bạn sẽ "lọc" thông tin quan trọng khi audio phát.
2. **Quản lý thời gian theo phần:** Không nên dành quá nhiều thời gian cho một câu khó — đánh dấu và quay lại sau.
3. **Luyện đề mẫu chính thức:** Hanban công bố đề thi mẫu miễn phí cho tất cả các cấp — đây là tài liệu chuẩn nhất để làm quen với định dạng đề.[[9]](https://ctihsk.edu.vn/tuyen-tap-bo-de-thi-hsk-kem-dap-an/)
4. **Ôn từ vựng theo danh sách chính thức:** Hanban công bố danh sách từ vựng chuẩn cho từng cấp — đây là "bản đồ" ôn tập hiệu quả nhất.

Hiểu rõ cấu trúc đề thi HSK từng cấp không chỉ giúp bạn chuẩn bị đúng hướng mà còn giảm đáng kể lo lắng trong phòng thi. Hãy bắt đầu từ việc xác định cấp độ phù hợp với trình độ hiện tại, sau đó lên kế hoạch ôn tập có hệ thống — thành công trong kỳ thi HSK hoàn toàn nằm trong tầm tay.

## Nguồn tham khảo

1. [[UPDATE] Cấu trúc đề thi HSK, HSKK mới nhất 2026 — prepedu.com](https://prepedu.com/vi/blog/cau-truc-de-thi-hsk)
2. [Chứng chỉ HSK là gì? Cấu trúc đề thi HSK cấp 1, 2, 3, 4, 5, 6 — trangedu.com](https://trangedu.com/blog/cau-truc-de-thi-hsk/)
3. [Cấu trúc đề thi HSK 1-6 mới nhất và phương pháp giúp đạt điểm tối đa — thanhmaihsk.edu.vn](https://thanhmaihsk.edu.vn/phuong-phap-lam-bai-thi-hsk-136-nghe-doc-viet/)
4. [Cấu trúc đề thi HSK các cấp — study4.com](https://study4.com/posts/1228/cau-truc-de-thi-hsk-cac-cap/)
5. [Cấu Trúc Đề Thi HSK Các Cấp Và Đề Thi Mẫu — thihsk.vn](https://thihsk.vn/cau-truc-de-thi-hsk-cac-cap-va-de-thi-mau)
6. [HSK Là Gì? Giới Thiệu Kỳ Thi HSK — hoavanshz.com](https://hoavanshz.com/ky-thi-hsk-736)
7. [Tất tần tật về cấu trúc đề thi HSK 6 — study4.com](https://study4.com/posts/1341/tat-tan-tat-ve-cau-truc-de-thi-hsk-6/)
8. [Cấu trúc đề thi HSK và HSKK cao cấp (Update 2026) — tiengtrunghoaviet.edu.vn](https://tiengtrunghoaviet.edu.vn/cau-truc-de-thi-hsk/)
9. [Tuyển tập đề thi HSK1, 2, 3, 4, 5, 6, 7-9: Cấu trúc đề thi + PDF — ctihsk.edu.vn](https://ctihsk.edu.vn/tuyen-tap-bo-de-thi-hsk-kem-dap-an/)
10. [Quy chế thi và một số điều cần chú ý khi tham gia dự thi — hskdanang.com.vn](https://hskdanang.com.vn/tin-tuc/quy-che-thi/quy-che-thi-va-mot-so-dieu-can-chu-y-khi-tham-gia-du-thi)
11. [New HSK 3.0 (2026): Current Status, Changes, and Which... — studycli.org](https://studycli.org/hsk/the-new-hsk/)
12. [HSK Passing Scores 2026: Official Scoring System (Levels 1-6) — mandarinzone.com](https://www.mandarinzone.com/official-hsk-scoring-system-and-passing-scores-explained-2024/)
13. [The Complete Guide To HSK Levels: From HSK1 To HSK6 — improvemandarin.com](https://improvemandarin.com/hsk-levels/)
14. [HSK Scoring System Explained: How the Exam Is Graded — hsklord.com](https://hsklord.com/blog/hsk-scoring-system-explained)
15. [Chinese HSK into ACTFL and CEFR Proficiency Chart — thechairmansbao.com](https://www.thechairmansbao.com/blog/hsk-actfl-cerf-chart/)

## Câu hỏi thường gặp

**Cấu trúc đề thi HSK gồm mấy cấp và mỗi cấp có bao nhiêu câu?**

Đề thi HSK gồm 6 cấp độ với số câu tăng dần: HSK 1 có 40 câu, HSK 2 có 60 câu, HSK 3 có 80 câu, HSK 4 có 100 câu, HSK 5 có 100 câu và HSK 6 có 101 câu. Tổng số câu tăng gấp 2,5 lần từ cấp 1 lên cấp 6, phản ánh mức độ khó tăng đáng kể theo từng cấp.

**Thời gian làm bài thi HSK từng cấp là bao nhiêu phút?**

Thời gian làm bài thi HSK tăng dần theo cấp độ: HSK 1 là 40 phút, HSK 2 là 55 phút, HSK 3 là 90 phút, HSK 4 là 105 phút, HSK 5 là 125 phút và HSK 6 là 140 phút. Như vậy, thời gian thi tăng gấp 3,5 lần từ cấp thấp nhất đến cấp cao nhất.

**Điểm đậu thi HSK là bao nhiêu và thang điểm tính như thế nào?**

HSK chia thành hai nhóm chấm điểm: HSK 1 và HSK 2 có tổng điểm 200, đậu khi đạt từ 120 điểm trở lên; HSK 3 đến HSK 6 có tổng điểm 300, đậu khi đạt từ 180 điểm trở lên. Điểm được tính theo tổng toàn bài, không có điểm liệt từng phần riêng lẻ, nên thí sinh làm tốt một phần vẫn có thể bù đắp cho phần yếu hơn.

**HSK 1 và HSK 2 có phần thi nào khác với HSK 3 trở lên không?**

HSK 1 và HSK 2 chỉ gồm 2 phần là Nghe và Đọc, không có phần Viết, đồng thời đề thi có Pinyin đi kèm chữ Hán giúp người mới học dễ làm bài hơn. Từ HSK 3 trở lên, đề thi bổ sung thêm phần Viết và không còn Pinyin, thí sinh phải nhớ mặt chữ Hán hoàn toàn.

**Thi HSK trên máy tính có khác thi trên giấy không?**

Nội dung đề thi và thời gian làm bài hoàn toàn giống nhau ở cả hai hình thức. Điểm khác biệt chính là thi máy tính cho kết quả sau khoảng 2 tuần (thi giấy mất khoảng 1 tháng), phần Viết được gõ bàn phím thay vì viết tay, và lịch thi máy tính thường linh hoạt hơn với nhiều đợt trong năm.

**Thi HSK cần biết bao nhiêu từ vựng ở mỗi cấp?**

Số lượng từ vựng yêu cầu tăng gần gấp đôi mỗi cấp: HSK 1 cần 150 từ, HSK 2 cần 300 từ, HSK 3 cần 600 từ, HSK 4 cần 1.200 từ, HSK 5 cần 2.500 từ và HSK 6 cần 5.000 từ. Từ HSK 4 trở lên, học viên cần hiểu ngữ cảnh và cách dùng từ thay vì chỉ ghi nhớ máy móc.

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Article","headline":"Cấu trúc đề thi HSK 1-6: Số câu, thời gian và thang điểm?","description":"Cấu trúc đề thi HSK gồm 6 cấp với 40–101 câu, thời gian 40–140 phút, thang điểm 200–300. Tìm hiểu chi tiết từng cấp để chuẩn bị thi hiệu quả.","abstract":"Cấu trúc đề thi HSK gồm 6 cấp với 40–101 câu, thời gian 40–140 phút, thang điểm 200–300. Tìm hiểu chi tiết từng cấp để chuẩn bị thi hiệu quả.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/cau-truc-de-thi-hsk-1-6-so-cau-thoi-gian-thang-diem","mainEntityOfPage":{"@type":"WebPage","@id":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/cau-truc-de-thi-hsk-1-6-so-cau-thoi-gian-thang-diem"},"inLanguage":"vi","datePublished":"2026-08-02T02:00:00.000Z","dateModified":"2026-08-02T02:00:32.286Z","about":{"@type":"Thing","name":"HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí)","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q535477"},"mentions":[{"@type":"Thing","name":"Tiếng Trung phổ thông","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q727694"},{"@type":"Thing","name":"Chữ Hán","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q8201"},{"@type":"Thing","name":"Pinyin","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q42222"}],"author":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn"},"publisher":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","logo":{"@type":"ImageObject","url":"https://hskvietnam.edu.vn/logo.jpg"}}}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"Cấu trúc đề thi HSK gồm mấy cấp và mỗi cấp có bao nhiêu câu?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Đề thi HSK gồm 6 cấp độ với số câu tăng dần: HSK 1 có 40 câu, HSK 2 có 60 câu, HSK 3 có 80 câu, HSK 4 có 100 câu, HSK 5 có 100 câu và HSK 6 có 101 câu. Tổng số câu tăng gấp 2,5 lần từ cấp 1 lên cấp 6, phản ánh mức độ khó tăng đáng kể theo từng cấp."}},{"@type":"Question","name":"Thời gian làm bài thi HSK từng cấp là bao nhiêu phút?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Thời gian làm bài thi HSK tăng dần theo cấp độ: HSK 1 là 40 phút, HSK 2 là 55 phút, HSK 3 là 90 phút, HSK 4 là 105 phút, HSK 5 là 125 phút và HSK 6 là 140 phút. Như vậy, thời gian thi tăng gấp 3,5 lần từ cấp thấp nhất đến cấp cao nhất."}},{"@type":"Question","name":"Điểm đậu thi HSK là bao nhiêu và thang điểm tính như thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"HSK chia thành hai nhóm chấm điểm: HSK 1 và HSK 2 có tổng điểm 200, đậu khi đạt từ 120 điểm trở lên; HSK 3 đến HSK 6 có tổng điểm 300, đậu khi đạt từ 180 điểm trở lên. Điểm được tính theo tổng toàn bài, không có điểm liệt từng phần riêng lẻ, nên thí sinh làm tốt một phần vẫn có thể bù đắp cho phần yếu hơn."}},{"@type":"Question","name":"HSK 1 và HSK 2 có phần thi nào khác với HSK 3 trở lên không?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"HSK 1 và HSK 2 chỉ gồm 2 phần là Nghe và Đọc, không có phần Viết, đồng thời đề thi có Pinyin đi kèm chữ Hán giúp người mới học dễ làm bài hơn. Từ HSK 3 trở lên, đề thi bổ sung thêm phần Viết và không còn Pinyin, thí sinh phải nhớ mặt chữ Hán hoàn toàn."}},{"@type":"Question","name":"Thi HSK trên máy tính có khác thi trên giấy không?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Nội dung đề thi và thời gian làm bài hoàn toàn giống nhau ở cả hai hình thức. Điểm khác biệt chính là thi máy tính cho kết quả sau khoảng 2 tuần (thi giấy mất khoảng 1 tháng), phần Viết được gõ bàn phím thay vì viết tay, và lịch thi máy tính thường linh hoạt hơn với nhiều đợt trong năm."}},{"@type":"Question","name":"Thi HSK cần biết bao nhiêu từ vựng ở mỗi cấp?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Số lượng từ vựng yêu cầu tăng gần gấp đôi mỗi cấp: HSK 1 cần 150 từ, HSK 2 cần 300 từ, HSK 3 cần 600 từ, HSK 4 cần 1.200 từ, HSK 5 cần 2.500 từ và HSK 6 cần 5.000 từ. Từ HSK 4 trở lên, học viên cần hiểu ngữ cảnh và cách dùng từ thay vì chỉ ghi nhớ máy móc."}}]}
```
