---
title: "会 能 可以: Phân biệt 3 cách nói 'có thể' trong tiếng Trung?"
description: "会, 能 và 可以 đều nghĩa là 'có thể' nhưng khác nhau về kỹ năng, điều kiện và sự cho phép. Học cách dùng đúng để tránh lỗi ngữ pháp phổ biến nhất."
image: "https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/b5947433-c814-4b33-833e-4c96e7e0c962.webp"
---

# 会 能 可以: Phân biệt ba cách nói 'có thể' trong tiếng Trung chuẩn xác

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/blog/hoi-neng-keyi-phan-biet-3-cach-noi-co-the-trong-tieng-trung

Chuyên mục: Tin tức

会, 能, 可以 đều nghĩa "có thể" nhưng khác nhau hoàn toàn: 会 chỉ kỹ năng học được, 能 chỉ điều kiện thực tế, 可以 chỉ sự cho phép theo quy tắc.

会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kěyǐ) đều dịch là "có thể" nhưng mang ba tầng nghĩa hoàn toàn khác nhau về kỹ năng, điều kiện và sự cho phép trong tiếng Trung — và chính sự nhầm lẫn giữa ba từ này là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người học tiếng Trung ở mọi trình độ.

## Tổng quan: Tại sao 会, 能, 可以 không thể dùng thay thế tùy tiện?

Trong tiếng Anh, từ "can" gánh trọn ba nghĩa cùng một lúc: *I can swim* (biết bơi), *I can swim now* (đủ điều kiện để bơi), *Can I swim here?* (được phép bơi không?). Tiếng Trung không "tiết kiệm" như vậy — mỗi nghĩa có một từ riêng biệt, và dùng sai sẽ tạo ra câu hoặc vô nghĩa, hoặc mang hàm ý hoàn toàn khác.[[14]](https://resources.allsetlearning.com/chinese/grammar/Comparing_%22hui,%22_%22neng,%22_%22keyi%22)

Ba từ này đều là **động từ năng nguyện** (助动词 — zhùdòngcí), tức là chúng đứng trước động từ chính để bổ sung ý nghĩa tình thái. Điểm mấu chốt để phân biệt: **会** nói về kỹ năng và dự đoán, **能** nói về điều kiện thực tế, **可以** nói về sự cho phép và quy tắc.[[8]](https://goeastmandarin.com/the-differences-between-%E4%BC%9A-%E8%83%BD-and-%E5%8F%AF%E4%BB%A5/)

## 会 (huì) — Kỹ năng học được và dự đoán tương lai

![Học 会 trong tiếng Trung thể hiện kỹ năng học được qua luyện tập](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/ba40ae4e-000d-44c8-93fd-fcc9405a2223.webp)

会 diễn đạt một kỹ năng **có được thông qua học tập hoặc rèn luyện**. Đây là điểm khác biệt cốt lõi: kỹ năng đó không phải bẩm sinh, mà là kết quả của quá trình học hỏi có chủ đích.[[1]](https://www.chinanews.com.cn/hwjy/news/2009/09-04/1850671.shtml)

- 我**会**说中文。— Tôi biết nói tiếng Trung. (đã học qua)
- 她**会**弹钢琴。— Cô ấy biết chơi đàn piano. (đã được đào tạo)
- 明天**会**下雨。— Ngày mai trời sẽ mưa. (dự đoán tương lai)

Ngoài nghĩa kỹ năng, 会 còn được dùng để **dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai**, tương tự "will" trong tiếng Anh. Phủ định **不会** mang hai nghĩa: "không biết làm" hoặc "sẽ không xảy ra" — ví dụ 不会下雨 (sẽ không mưa).[[11]](https://miaozi.co/en/blog/can-can-or-can-hui-vs-neng-vs-keyi)

### Phân biệt 真能吃 và 真会吃: Ăn nhiều hay ăn ngon?

Đây là một trong những cặp đối lập tinh tế nhất giữa 能 và 会. Thoạt nhìn cả hai đều khen ai đó "ăn giỏi", nhưng hàm ý hoàn toàn khác nhau:[[6]](https://www.zhihu.com/question/36721258)

- **真能吃！** (Zhēn néng chī!) — Ăn nhiều thật! → Nhấn mạnh *số lượng*, sức chứa vật lý của dạ dày.
- **真会吃！** (Zhēn huì chī!) → Ăn ngon thật! → Nhấn mạnh *chất lượng*, sự tinh tế trong việc chọn món, thưởng thức ẩm thực.

Câu đầu là lời khen (hoặc trêu) về khả năng vật lý; câu sau là lời khen về *gu thẩm mỹ ẩm thực* — một kỹ năng học được. Sự phân biệt nhỏ này thể hiện rõ bản chất của hai từ.[[2]](https://m.fx361.com/news/2019/0318/4886289.html)

## 能 (néng) — Khả năng vật lý và điều kiện khách quan

能 tập trung vào **khả năng thực tế tại thời điểm hiện tại**, bao gồm điều kiện thể chất, hoàn cảnh khách quan, hoặc sự cho phép dựa trên tình huống cụ thể. Nếu 会 hỏi "bạn có biết làm không?", thì 能 hỏi "bạn có thể làm được lúc này không?".[[12]](https://livexp.com/blog/how-to-use-hui-neng-and-keyi)

- 我生病了，今天不**能**来上课。— Tôi bị bệnh, hôm nay không thể đến lớp được.
- 手术后他**能**走路了。— Sau phẫu thuật anh ấy đã có thể đi lại được rồi.
- 这个箱子太重，我一个人不**能**搬。— Cái hòm này nặng quá, một mình tôi không thể khiêng.

能 đặc biệt phù hợp khi nói về việc **tạm mất hoặc phục hồi năng lực** do điều kiện bên ngoài thay đổi. Phủ định **不能** mang nghĩa "không thể do hoàn cảnh không cho phép".[[18]](https://tiengtrungonline.com/phan-biet-su-khac-nhau-giua-%E8%83%BD-%E5%8F%AF%E4%BB%A5-va-%E4%BC%9A.html)

### Ví dụ kinh điển: Sau khi uống bia, bạn vẫn 会开车 nhưng 不能开车

Đây là ví dụ được trích dẫn nhiều nhất trong các tài liệu giảng dạy tiếng Trung đối ngoại, và hoàn toàn xứng đáng với danh hiệu đó:[[7]](https://www.italki.com/en/post/question-457799)

> 他喝了啤酒，**会开车**但是**不能开车**。 
> 
> Anh ấy đã uống bia — *biết lái xe* nhưng *không thể lái lúc này*.

Kỹ năng lái xe (会) không biến mất sau khi uống bia. Nhưng điều kiện thể chất (能) không cho phép anh ấy lái xe an toàn. Ví dụ này gói gọn hoàn hảo sự khác biệt giữa *kỹ năng tiềm năng* và *khả năng thực tế*.[[20]](https://study4.com/posts/2080/phan-biet-hui-neng-va-ke-yi-giong-va-khac-nhau-nhu-the-nao/)

## 可以 (kěyǐ) — Xin phép, cho phép và đề xuất theo quy tắc

可以 hoạt động trong lĩnh vực **xã hội và quy tắc**: xin phép, cấp phép, hoặc đề xuất dựa trên quy định, luật lệ, hay chuẩn mực xã hội. Đây là từ bạn cần khi hỏi "tôi có được phép làm điều này không?".[[14]](https://resources.allsetlearning.com/chinese/grammar/Comparing_%22hui,%22_%22neng,%22_%22keyi%22)

- 这里**可以**拍照吗？— Ở đây có được chụp ảnh không? (hỏi quy định)
- 你**可以**先走。— Bạn có thể đi trước. (cho phép)
- 这样做也**可以**。— Làm như vậy cũng được. (đề xuất/chấp thuận)

Một điểm ngữ pháp quan trọng: **可以 có thể đứng độc lập làm vị ngữ** (như ví dụ cuối), trong khi 能 không thể dùng theo cách này.[[4]](http://contents.kocw.or.kr/document/lec/2012/Hufs/Parkjaeseung_02/07.pdf) Phủ định **不可以** mang nghĩa "không được phép" — mạnh hơn và mang tính quy tắc hơn 不能.

> **Mẹo nhỏ:** Khi muốn xin phép một cách lịch sự, 可以 luôn là lựa chọn an toàn hơn 能. Ví dụ: 我可以进来吗？(Tôi có thể vào không?) nghe tự nhiên và lịch sự hơn 我能进来吗？trong hầu hết ngữ cảnh xã giao.[[10]](https://talkpal.ai/culture/what-is-the-difference-between-hui-neng-and-keyi/)

## Bảng so sánh chi tiết: 会 vs 能 vs 可以 theo từng ngữ cảnh

![Bảng so sánh 会 能 可以 theo ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Trung](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/567fd932-b7d3-4601-a961-b8f4a8a41fb8.webp)

Dưới đây là tổng hợp nhanh để bạn tra cứu khi cần:[[13]](https://www.writtenchinese.com/the-3-cans-whats-the-difference-between-hui-keyi-and-neng/)

- **Kỹ năng học được:** 会 ✓ | 能 ✗ | 可以 ✗ → 我会游泳 (tôi biết bơi)
- **Khả năng vật lý/điều kiện:** 会 ✗ | 能 ✓ | 可以 ✓ → 我能游泳 (tôi có thể bơi lúc này)
- **Xin phép/cho phép:** 会 ✗ | 能 △ | 可以 ✓ → 可以游泳吗？(được phép bơi không?)
- **Dự đoán tương lai:** 会 ✓ | 能 ✗ | 可以 ✗ → 明天会下雪 (ngày mai sẽ có tuyết)
- **Phủ định "không biết":** 不会 ✓ | 不能 ✗ | 不可以 ✗
- **Phủ định "không được phép":** 不会 ✗ | 不能 △ | 不可以 ✓
- **Đứng độc lập làm vị ngữ:** 会 △ | 能 ✗ | 可以 ✓

## Bài tập kiểm tra nhanh: Điền 会, 能 hay 可以 vào chỗ trống?

Hãy thử điền trước khi xem đáp án — đây là cách hiệu quả nhất để kiểm tra xem bạn đã nắm chắc ba từ này chưa.[[15]](https://lingo-apps.com/modal-neng-hui-keyi-chinese/)

1. 我学了三年中文，现在___说一点儿。*(Tôi học tiếng Trung 3 năm, giờ nói được một chút.)*
2. 医生说我的腿受伤了，这周不___跑步。*(Bác sĩ nói chân tôi bị thương, tuần này không thể chạy bộ.)*
3. 图书馆里___用手机吗？*(Trong thư viện có được dùng điện thoại không?)*
4. 他喝了太多酒，今晚___开车回家。*(Anh ấy uống quá nhiều rượu, tối nay không thể lái xe về.)*
5. 你放心，他___来的。*(Bạn yên tâm, anh ấy sẽ đến.)*

**Đáp án:** (1) **会** — kỹ năng học được; (2) **能** — điều kiện thể chất; (3) **可以** — hỏi quy định; (4) **能** — điều kiện khách quan; (5) **会** — dự đoán tương lai.[[24]](https://prepedu.com/vi/blog/phan-biet-hui-neng-va-keyi-tieng-trung)

Nắm vững ba từ này không chỉ giúp bạn nói đúng ngữ pháp, mà còn giúp bạn truyền đạt đúng *ý định* — vì trong tiếng Trung, chọn sai từ "có thể" đôi khi có thể thay đổi hoàn toàn thông điệp bạn muốn gửi đi.

## Nguồn tham khảo

1. ["会""能""可以"的用法――中新网](https://www.chinanews.com.cn/hwjy/news/2009/09-04/1850671.shtml)
2. ["能"、"会"、"可以"之间的语义对比_参考网](https://m.fx361.com/news/2019/0318/4886289.html)
3. [对外汉语教学："会"、"能"和"可以"的用法](https://www.douban.com/note/567400784/)
4. [助动词"能"和"可以"的比较及用法](http://contents.kocw.or.kr/document/lec/2012/Hufs/Parkjaeseung_02/07.pdf)
5. [What is the difference between '可以','会', &'能/可能/有能'? - Quora](https://www.quora.com/What-is-the-difference-between-%E5%8F%AF%E4%BB%A5-%E4%BC%9A-%E8%83%BD-%E5%8F%AF%E8%83%BD-%E6%9C%89%E8%83%BD)
6. [如何有效地向外国人解释"会"、"能"、"可以"这几个词的区别？ - 知乎](https://www.zhihu.com/question/36721258)
7. [italki - "会"、"能"与"可以"的区别](https://www.italki.com/en/post/question-457799)
8. [The Differences Between 会, 能, and 可以 - GoEast Mandarin](https://goeastmandarin.com/the-differences-between-%E4%BC%9A-%E8%83%BD-and-%E5%8F%AF%E4%BB%A5/)
9. [Simplified Chinese Modal Verbs: Hui, Neng, & Keyi](https://yakyacker.com/learn-simp-chinese/modal-verbs-simp-chinese/)
10. [What is the difference between 'hui', 'neng', and 'keyi'? - Talkpal](https://talkpal.ai/culture/what-is-the-difference-between-hui-neng-and-keyi/)
11. [Can, Can, or Can? Hui vs. Neng vs. Keyi - Miaozi Blog](https://miaozi.co/en/blog/can-can-or-can-hui-vs-neng-vs-keyi)
12. [How to Use the Chinese "huì," "néng," and "kěyǐ" in Real Life?](https://livexp.com/blog/how-to-use-hui-neng-and-keyi)
13. [The 3 Cans: What's the Difference Between 会, 可以 and 能? - Written Chinese](https://www.writtenchinese.com/the-3-cans-whats-the-difference-between-hui-keyi-and-neng/)
14. [Comparing "hui," "neng," "keyi" - Chinese Grammar Wiki](https://resources.allsetlearning.com/chinese/grammar/Comparing_%22hui,%22_%22neng,%22_%22keyi%22)
15. [Lesson 17. Modal Verbs: The Difference Between Three CAN in Chinese - LingoCards](https://lingo-apps.com/modal-neng-hui-keyi-chinese/)
16. [use of neng, keyi, or hui - Rocket Languages](https://www.rocketlanguages.com/forum/chinese/chinese-grammar/use-of-neng-keyi-or-hui)
17. [Chinese Modal Verbs Explained: The Ultimate Guide - HanyuAce](https://www.hanyuace.com/blog/chinese-modal-verbs-possibility-necessity-mandarin)
18. [Phân biệt sự khác nhau giữa 能, 可以 và 会 ⇒ by tiếng Trung Chinese](https://tiengtrungonline.com/phan-biet-su-khac-nhau-giua-%E8%83%BD-%E5%8F%AF%E4%BB%A5-va-%E4%BC%9A.html)
19. [Ngữ pháp phân biệt về các từ "能, 可以 và 会" trong tiếng Trung](http://tiengtrungthanglong.com/blog/default/view?id=373)
20. [Phân biệt 会，能 và 可以: Giống và khác nhau như thế nào? - STUDY4](https://study4.com/posts/2080/phan-biet-hui-neng-va-ke-yi-giong-va-khac-nhau-nhu-the-nao/)
21. [Sự khác nhau giữa 能, 可以 và 会 trong ngữ pháp tiếng Trung](https://ngoaingutomato.edu.vn/su-khac-nhau-giua-va-trong-ngu-phap-tieng-trung)
22. [Phân biệt và cách dùng động từ năng nguyện 会，能，可以](https://thanhmaihsk.edu.vn/phan-biet-cach-dung-dong-tu-nang-nguyen/)
23. [Phân Biệt 能 [néng] Và 可以 [kěyǐ] - Trung Tâm Tiếng Trung You Can](https://youcan.edu.vn/phan-biet-%E8%83%BD-neng-va-%E5%8F%AF%E4%BB%A5-keyi)
24. [Cách phân biệt 3 từ 会, 能 và 可以 tiếng Trung chi tiết!](https://prepedu.com/vi/blog/phan-biet-hui-neng-va-keyi-tieng-trung)
25. [Phân biệt 能 Néng - 会 huì - 可以 kěyǐ](https://trungtamtiengtrung.edu.vn/blog/phan-biet-neng-hui-key-1444/)
26. [Cách sử dụng 能, 可以 và 会 trong tiếng Trung Quốc](https://tuhoctiengtrung.vn/co-the-ban-chua-biet-%E8%83%BD-%E5%8F%AF%E4%BB%A5-va-%E4%BC%9A-khac-nhau-nhu-the-nao/)
27. [Phân biệt sự khác nhau giữa 能, 可以 và 会](https://loptiengtrungtaivinh.edu.vn/phan-biet-su-khac-nhau-giua-%E8%83%BD-%E5%8F%AF%E4%BB%A5-va-%E4%BC%9A/)

## Câu hỏi thường gặp

**会 能 可以 trong tiếng Trung khác nhau như thế nào?**

Ba từ 会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kěyǐ) đều dịch là 'có thể' nhưng mang nghĩa khác nhau hoàn toàn. 会 diễn đạt kỹ năng học được hoặc dự đoán tương lai, 能 nói về khả năng vật lý và điều kiện thực tế tại thời điểm hiện tại, còn 可以 dùng để xin phép hoặc nói về sự cho phép theo quy tắc xã hội. Dùng sai ba từ này có thể khiến câu vô nghĩa hoặc mang hàm ý hoàn toàn khác.

**Khi nào dùng 会 (huì) trong tiếng Trung?**

Dùng 会 khi muốn nói về một kỹ năng có được qua học tập hoặc rèn luyện, ví dụ 我会说中文 (tôi biết nói tiếng Trung). Ngoài ra, 会 còn dùng để dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai, tương tự 'will' trong tiếng Anh, ví dụ 明天会下雨 (ngày mai trời sẽ mưa). Phủ định 不会 mang nghĩa 'không biết làm' hoặc 'sẽ không xảy ra'.

**Sự khác nhau giữa 真能吃 và 真会吃 là gì?**

Đây là cặp đối lập tinh tế giữa 能 và 会. 真能吃 (zhēn néng chī) có nghĩa là 'ăn nhiều thật', nhấn mạnh số lượng và sức chứa vật lý của dạ dày. Còn 真会吃 (zhēn huì chī) có nghĩa là 'ăn ngon thật', nhấn mạnh sự tinh tế trong việc chọn món và thưởng thức ẩm thực — một kỹ năng học được. Câu đầu khen hoặc trêu về khả năng vật lý, câu sau khen về gu thẩm mỹ ẩm thực.

**Tại sao sau khi uống bia vẫn 会开车 nhưng 不能开车?**

Đây là ví dụ kinh điển phân biệt 会 và 能. 会开车 nghĩa là 'biết lái xe' — kỹ năng này không biến mất dù đã uống bia. Nhưng 不能开车 nghĩa là 'không thể lái xe lúc này' vì điều kiện thể chất sau khi uống rượu không cho phép. Ví dụ này minh họa rõ sự khác biệt giữa kỹ năng tiềm năng (会) và khả năng thực tế tại thời điểm hiện tại (能).

**Khi nào nên dùng 可以 thay vì 能 để xin phép?**

Khi muốn xin phép một cách lịch sự trong giao tiếp xã hội, 可以 luôn là lựa chọn an toàn hơn 能. Ví dụ 我可以进来吗？(Tôi có thể vào không?) nghe tự nhiên và lịch sự hơn 我能进来吗？. Ngoài ra, 可以 có thể đứng độc lập làm vị ngữ như 这样做也可以 (làm vậy cũng được), trong khi 能 không thể dùng theo cách này. Phủ định 不可以 mang nghĩa 'không được phép' và mang tính quy tắc mạnh hơn 不能.

**Bài tập phân biệt 会 能 可以: điền từ đúng vào chỗ trống như thế nào?**

Để điền đúng, cần xác định ngữ cảnh của từng câu. Nếu câu nói về kỹ năng học được hoặc dự đoán tương lai thì dùng 会, ví dụ 'Học 3 năm tiếng Trung, giờ nói được một chút' → 会. Nếu câu nói về điều kiện thể chất hoặc hoàn cảnh khách quan thì dùng 能, ví dụ 'Chân bị thương, tuần này không thể chạy bộ' → 不能. Nếu câu hỏi về quy định hoặc xin phép thì dùng 可以, ví dụ 'Trong thư viện có được dùng điện thoại không?' → 可以.

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Article","headline":"会 能 可以: Phân biệt 3 cách nói 'có thể' trong tiếng Trung?","description":"会, 能 và 可以 đều nghĩa là 'có thể' nhưng khác nhau về kỹ năng, điều kiện và sự cho phép. Học cách dùng đúng để tránh lỗi ngữ pháp phổ biến nhất.","abstract":"会, 能 và 可以 đều nghĩa là 'có thể' nhưng khác nhau về kỹ năng, điều kiện và sự cho phép. Học cách dùng đúng để tránh lỗi ngữ pháp phổ biến nhất.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/hoi-neng-keyi-phan-biet-3-cach-noi-co-the-trong-tieng-trung","mainEntityOfPage":{"@type":"WebPage","@id":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/hoi-neng-keyi-phan-biet-3-cach-noi-co-the-trong-tieng-trung"},"inLanguage":"vi","datePublished":"2026-07-18T02:00:00.000Z","dateModified":"2026-07-18T02:00:04.202Z","about":{"@type":"Thing","name":"HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí)","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q535477"},"mentions":[{"@type":"Thing","name":"Tiếng Trung phổ thông","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q727694"},{"@type":"Thing","name":"Chữ Hán","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q8201"},{"@type":"Thing","name":"Pinyin","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q42222"}],"author":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn"},"publisher":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","logo":{"@type":"ImageObject","url":"https://hskvietnam.edu.vn/logo.jpg"}}}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"会 能 可以 trong tiếng Trung khác nhau như thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Ba từ 会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kěyǐ) đều dịch là 'có thể' nhưng mang nghĩa khác nhau hoàn toàn. 会 diễn đạt kỹ năng học được hoặc dự đoán tương lai, 能 nói về khả năng vật lý và điều kiện thực tế tại thời điểm hiện tại, còn 可以 dùng để xin phép hoặc nói về sự cho phép theo quy tắc xã hội. Dùng sai ba từ này có thể khiến câu vô nghĩa hoặc mang hàm ý hoàn toàn khác."}},{"@type":"Question","name":"Khi nào dùng 会 (huì) trong tiếng Trung?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Dùng 会 khi muốn nói về một kỹ năng có được qua học tập hoặc rèn luyện, ví dụ 我会说中文 (tôi biết nói tiếng Trung). Ngoài ra, 会 còn dùng để dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai, tương tự 'will' trong tiếng Anh, ví dụ 明天会下雨 (ngày mai trời sẽ mưa). Phủ định 不会 mang nghĩa 'không biết làm' hoặc 'sẽ không xảy ra'."}},{"@type":"Question","name":"Sự khác nhau giữa 真能吃 và 真会吃 là gì?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Đây là cặp đối lập tinh tế giữa 能 và 会. 真能吃 (zhēn néng chī) có nghĩa là 'ăn nhiều thật', nhấn mạnh số lượng và sức chứa vật lý của dạ dày. Còn 真会吃 (zhēn huì chī) có nghĩa là 'ăn ngon thật', nhấn mạnh sự tinh tế trong việc chọn món và thưởng thức ẩm thực — một kỹ năng học được. Câu đầu khen hoặc trêu về khả năng vật lý, câu sau khen về gu thẩm mỹ ẩm thực."}},{"@type":"Question","name":"Tại sao sau khi uống bia vẫn 会开车 nhưng 不能开车?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Đây là ví dụ kinh điển phân biệt 会 và 能. 会开车 nghĩa là 'biết lái xe' — kỹ năng này không biến mất dù đã uống bia. Nhưng 不能开车 nghĩa là 'không thể lái xe lúc này' vì điều kiện thể chất sau khi uống rượu không cho phép. Ví dụ này minh họa rõ sự khác biệt giữa kỹ năng tiềm năng (会) và khả năng thực tế tại thời điểm hiện tại (能)."}},{"@type":"Question","name":"Khi nào nên dùng 可以 thay vì 能 để xin phép?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Khi muốn xin phép một cách lịch sự trong giao tiếp xã hội, 可以 luôn là lựa chọn an toàn hơn 能. Ví dụ 我可以进来吗？(Tôi có thể vào không?) nghe tự nhiên và lịch sự hơn 我能进来吗？. Ngoài ra, 可以 có thể đứng độc lập làm vị ngữ như 这样做也可以 (làm vậy cũng được), trong khi 能 không thể dùng theo cách này. Phủ định 不可以 mang nghĩa 'không được phép' và mang tính quy tắc mạnh hơn 不能."}},{"@type":"Question","name":"Bài tập phân biệt 会 能 可以: điền từ đúng vào chỗ trống như thế nào?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Để điền đúng, cần xác định ngữ cảnh của từng câu. Nếu câu nói về kỹ năng học được hoặc dự đoán tương lai thì dùng 会, ví dụ 'Học 3 năm tiếng Trung, giờ nói được một chút' → 会. Nếu câu nói về điều kiện thể chất hoặc hoàn cảnh khách quan thì dùng 能, ví dụ 'Chân bị thương, tuần này không thể chạy bộ' → 不能. Nếu câu hỏi về quy định hoặc xin phép thì dùng 可以, ví dụ 'Trong thư viện có được dùng điện thoại không?' → 可以."}}]}
```
