---
title: "Nói giờ ngày tháng tiếng Trung thế nào theo HSK 3.0?"
description: "Từ vựng thời gian tiếng Trung là nhóm từ chỉ năm, tháng, ngày, giờ, phút, giây. Theo HSK 3.0 đang áp dụng, cấp 1 yêu cầu 500 từ cộng dồn."
image: "https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/97baa1c8-291b-4235-b51a-b1c2dc0ccd7d.webp"
---

# Từ vựng thời gian tiếng Trung: Cách nói giờ, ngày tháng chuẩn xác nhất theo HSK 3.0

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/blog/noi-gio-ngay-thang-tieng-trung-the-nao-theo-hsk-3-0

Chuyên mục: Tin tức

Nắm vững từ vựng thời gian tiếng Trung theo HSK 3.0 đang áp dụng: nguyên tắc sắp xếp lớn trước nhỏ sau, cách dùng 两 thay 二 và mẫu câu hỏi giờ chuẩn xác để giao tiếp tự nhiên.

Từ vựng thời gian tiếng Trung là nền tảng bắt buộc để giao tiếp và luyện thi HSK online hiệu quả theo chuẩn hiện hành.

Dù bạn đang tự học hay tham gia một khóa học tiếng trung online, việc nắm vững cách diễn đạt ngày giờ quyết định trực tiếp đến khả năng nghe hiểu và phản xạ. Đặc biệt, khi kỳ thi năng lực Hán ngữ đã chuyển sang giai đoạn mới, người học cần cập nhật chính xác yêu cầu từ vựng để không bị lệch hướng ôn tập.

## Nguyên tắc sắp xếp từ vựng thời gian tiếng Trung: Từ lớn đến nhỏ

![Nguyên tắc sắp xếp từ vựng thời gian tiếng Trung từ lớn đến nhỏ](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/49970b11-a683-4ee3-b973-3d20c8834eb9.webp)

Nguyên tắc sắp xếp thời gian trong tiếng Trung là đi từ đơn vị lớn nhất đến đơn vị nhỏ nhất, ngược hoàn toàn với thói quen của người Việt.

Cấu trúc chuẩn luôn tuân theo thứ tự: Năm → Tháng → Ngày → Giờ → Phút → Giây. Khi viết hoặc nói một mốc thời gian cụ thể, bạn phải đặt năm lên đầu tiên và giây ở vị trí cuối cùng. Ví dụ, để diễn đạt "8 giờ 30 phút sáng ngày 15 tháng 10 năm 2024", câu tiếng Trung sẽ là "2024年10月15日 上午8点30分" (2024 nián 10 yuè 15 rì shàngwǔ 8 diǎn 30 fēn).

Sai trật tự này là lỗi phổ biến nhất ở những người mới học tiếng trung cho người mới bắt đầu. Việc ghi nhớ quy luật "lớn trước, nhỏ sau" giúp bạn tránh nhầm lẫn khi điền form đăng ký thi hsk hoặc sắp xếp lịch trình công việc.

## 6 từ vựng nền tảng chỉ đơn vị thời gian cần nhớ ngay

Hệ thống đơn vị đo lường thời gian cơ bản gồm 6 từ vựng cốt lõi mà mọi giáo trình đều đưa vào bài học đầu tiên.

- **年** (nián) – năm
- **月** (yuè) – tháng
- **日** (rì) / **号** (hào) – ngày (日 dùng trong văn bản trang trọng, 号 dùng trong khẩu ngữ)
- **点** (diǎn) – giờ
- **分** (fēn) – phút
- **秒** (miǎo) – giây

Ngoài ra, bạn cần phân biệt các buổi trong ngày để bổ sung vào trước số giờ: 上午 (shàngwǔ - buổi sáng), 下午 (xiàwǔ - buổi chiều), 晚上 (wǎnshang - buổi tối). Một lớp học tiếng trung online chất lượng thường yêu cầu học viên thực hành ghép 6 đơn vị này thành câu hoàn chỉnh ngay từ buổi học đầu tiên.

## Cách nói giờ trong tiếng Trung: Tại sao dùng 两 thay vì 二?

Khi đếm số lượng thời gian, tiếng Trung bắt buộc sử dụng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) để chỉ con số 2.

Cả hai chữ này đều mang nghĩa là "hai", nhưng phạm vi ứng dụng khác nhau. Chữ 二 dùng để đếm số thứ tự hoặc làm toán học, còn 两 dùng để đếm số lượng sự vật, hiện tượng đi kèm với lượng từ hoặc danh từ chỉ thời gian. Do đó, "2 giờ" phải nói là 两点 (liǎng diǎn), tuyệt đối không nói 二点.

Tương tự, "2 tháng" là 两个月 (liǎng ge yuè), "2 năm" là 两年 (liǎng nián). Nắm chắc quy tắc này giúp bạn phát âm tự nhiên hơn khi học tiếng trung giao tiếp online, tránh tạo cảm giác gượng gạo cho người bản xứ khi nghe bạn nói chuyện.

## Mẫu câu hỏi và trả lời giờ chuẩn xác nhất khi giao tiếp

Cấu trúc hỏi giờ tiêu chuẩn trong tiếng Trung là 现在几点？(Xiànzài jǐ diǎn?), dịch sát nghĩa là "Bây giờ mấy giờ?".

Để trả lời, bạn áp dụng công thức: Số + 点 + Số + 分. Nếu muốn nói giờ rưỡi, hãy dùng từ 半 (bàn) thay cho 30 phút. Dưới đây là bảng đối chiếu các mẫu câu thường gặp:

| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| 现在几点？ | Xiànzài jǐ diǎn? | Bây giờ mấy giờ? |
| 现在八点。 | Xiànzài bā diǎn. | Bây giờ 8 giờ. |
| 现在八点半。 | Xiànzài bā diǎn bàn. | Bây giờ 8 giờ rưỡi (8:30). |
| 差十分九点。 | Chà shí fēn jiǔ diǎn. | Kém 10 phút nữa là 9 giờ (8:50). |

Lưu ý rằng cấu trúc dùng chữ 差 (chà - kém) đòi hỏi bạn đảo ngược tư duy so với tiếng Việt: nói số phút thiếu trước, rồi mới đến giờ tròn tiếp theo. Đây là điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong các bài thi thử hsk online phần nghe hiểu.

## Yêu cầu từ vựng thời gian thay đổi thế nào khi HSK 3.0 đang áp dụng?

![So sánh yêu cầu từ vựng thời gian giữa chuẩn HSK 2.0 và HSK 3.0](https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/ecefc4e6-4ff9-4a5a-9a65-bf850283a3a6.webp)

Hiện nay có hai chuẩn HSK cùng tồn tại song song: HSK 2.0 (ban hành năm 2009, 6 cấp) và HSK 3.0 (9 cấp chia ba bậc Sơ – Trung – Cao).

HSK 3.0, tên đầy đủ là Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục Hán ngữ quốc tế, đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành. Theo đề cương do Chinese Testing International (Hanban) công bố, hệ thống đánh giá mới yêu cầu khối lượng từ vựng lớn hơn đáng kể ngay từ những cấp độ đầu tiên. Các nhóm từ chỉ thời gian, vốn rải rác ở nhiều cấp độ cũ, nay được tích hợp chặt chẽ hơn vào khung năng lực bậc Sơ cấp.

> Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục Hán ngữ quốc tế thiết lập hệ thống đánh giá năng lực toàn diện dựa trên bốn kỹ năng và các tiêu chí ngôn ngữ cụ thể. (Theo tài liệu hướng dẫn của Hanban)

Người đang luyện thi hsk cần đặc biệt chú ý đến sự thay đổi về ngưỡng từ vựng giữa hai hệ thống này để chọn đúng giáo trình và lộ trình ôn tập.

### Ngưỡng từ vựng cộng dồn theo HSK 3.0 (chuẩn hiện hành)

Theo HSK 3.0, yêu cầu từ vựng mang tính cộng dồn, nghĩa là kiến thức của cấp dưới được bảo lưu nguyên vẹn lên cấp trên.

Cụ thể, theo HSK 3.0, ngưỡng từ vựng cộng dồn yêu cầu là: cấp 1 = 500 từ, cấp 2 = 1.272 từ, cấp 3 = 2.245 từ. Với mức 500 từ ngay tại cấp 1, toàn bộ các từ vựng thời gian cơ bản như 年, 月, 日, 点, 分, 秒 cùng các trạng từ chỉ tần suất (每天, 经常, 总是) đều nằm trong danh mục bắt buộc phải nắm vững.

### Đối chiếu với mức từ vựng theo chuẩn HSK 2.0 cũ năm 2009

Theo chuẩn HSK 2.0 cũ do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành năm 2009, mức từ vựng lần lượt là: cấp 1 = 150 từ, cấp 2 = 300 từ, cấp 3 = 600 từ, cấp 4 = 1.200 từ, cấp 5 = 2.500 từ, cấp 6 = 5.000 từ.

Những con số từ vựng theo chuẩn HSK 2.0 cũ không còn là yêu cầu hiện hành kể từ khi HSK 3.0 đã có hiệu lực từ tháng 7/2026. Sự chênh lệch là rất rõ ràng: cấp 1 của chuẩn hiện hành yêu cầu 500 từ, gấp hơn ba lần so với mức 150 từ của chuẩn cũ. Do đó, nếu bạn đang tìm nơi học hsk ở đâu uy tín tphcm hoặc đăng ký luyện thi hsk đại học sư phạm tphcm, hãy đảm bảo trung tâm đó đã cập nhật đề cương mới nhất.

## Mẹo ghi nhớ từ vựng thời gian khi học tiếng Trung online

Ghi nhớ từ vựng thời gian hiệu quả nhất khi bạn gắn chúng vào bối cảnh sinh hoạt cá nhân hàng ngày thay vì học vẹt từng từ rời rạc.

Hãy áp dụng phương pháp "đồng hồ sống": mỗi khi nhìn đồng hồ, tự nhẩm đọc giờ bằng tiếng Trung theo đúng cấu trúc Số + 点 + Số + 分. Thói quen này tạo ra phản xạ vô điều kiện, giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi nghe trong phòng thi. Bạn cũng nên kết hợp viết nhật ký ngắn bằng tiếng Trung, sử dụng đúng nguyên tắc sắp xếp từ lớn đến nhỏ để rèn luyện cả kỹ năng viết.

Nếu tự học chưa mang lại kết quả, việc tham gia hình thức học tiếng trung online 1 kèm 1 sẽ giúp giáo viên chỉnh sửa ngay lập tức các lỗi sai về thanh điệu khi đọc số, đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa 两 và 二. Đối với những ai cần chứng chỉ gấp, các lớp luyện thi hsk cấp tốc đại học sư phạm hoặc chương trình đào tạo tại trung tâm ngoại ngữ đại học sư phạm tphcm tiếng trung thường cung cấp bộ flashcard chuyên biệt bám sát danh mục từ vựng của Hanban. Dù bạn chọn học tiếng trung online đại học sư phạm tphcm hay bất kỳ tổ chức nào, hãy luôn kiểm tra xem giáo trình có khớp với chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng hay không để tối ưu hóa thời gian và chi phí ôn luyện.

## Câu hỏi thường gặp

**Cách nói giờ trong tiếng Trung như thế nào cho đúng?**

Để hỏi giờ, bạn dùng cấu trúc 现在几点？(Xiànzài jǐ diǎn?). Khi trả lời, áp dụng công thức Số + 点 (diǎn) + Số + 分 (fēn). Nếu muốn diễn đạt giờ rưỡi, hãy dùng từ 半 (bàn) thay cho 30 phút. Ví dụ, 8 giờ rưỡi sẽ được nói là 八点半 (bā diǎn bàn).

**Tại sao nói 2 giờ trong tiếng Trung phải dùng 两 mà không dùng 二?**

Trong tiếng Trung, khi đếm số lượng thời gian đi kèm danh từ hoặc lượng từ, bắt buộc phải dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr). Chữ 二 chỉ dùng để đếm số thứ tự hoặc làm toán học. Do đó, bạn phải nói 两点 (liǎng diǎn) cho 2 giờ, tuyệt đối không nói 二点.

**Thứ tự sắp xếp ngày tháng năm trong tiếng Trung có giống tiếng Việt không?**

Hoàn toàn ngược lại với tiếng Việt, nguyên tắc sắp xếp thời gian trong tiếng Trung là đi từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất: Năm → Tháng → Ngày → Giờ → Phút → Giây. Ví dụ, 8 giờ 30 sáng ngày 15/10/2024 viết là 2024年10月15日 上午8点30分. Sai trật tự này là lỗi rất phổ biến ở người mới học.

**Chuẩn HSK hiện hành yêu cầu bao nhiêu từ vựng ở các cấp đầu tiên?**

Hiện nay, HSK 3.0 đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành. Theo HSK 3.0, ngưỡng từ vựng cộng dồn yêu cầu là: cấp 1 = 500 từ, cấp 2 = 1.272 từ, cấp 3 = 2.245 từ. Mức 500 từ ngay tại cấp 1 theo HSK 3.0 cao hơn nhiều so với mức 150 từ của cấp 1 theo chuẩn HSK 2.0 cũ ban hành năm 2009.

**HSK 2.0 và HSK 3.0 khác nhau như thế nào về số cấp độ?**

Hiện có hai chuẩn HSK cùng tồn tại song song. HSK 2.0 do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành năm 2009 gồm 6 cấp và là chuẩn cũ. Trong khi đó, HSK 3.0 (Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục Hán ngữ quốc tế) chia thành 9 cấp thuộc ba bậc Sơ – Trung – Cao, đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành.

**Làm sao để nói giờ kém trong tiếng Trung một cách chính xác?**

Khi nói giờ kém, tiếng Trung sử dụng chữ 差 (chà) và đòi hỏi đảo ngược tư duy so với tiếng Việt: bạn phải nói số phút thiếu trước, rồi mới đến giờ tròn tiếp theo. Ví dụ, 8 giờ 50 phút (kém 10 phút nữa là 9 giờ) sẽ được nói là 差十分九点 (chà shí fēn jiǔ diǎn).

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Article","headline":"Nói giờ ngày tháng tiếng Trung thế nào theo HSK 3.0?","description":"Từ vựng thời gian tiếng Trung là nhóm từ chỉ năm, tháng, ngày, giờ, phút, giây. Theo HSK 3.0 đang áp dụng, cấp 1 yêu cầu 500 từ cộng dồn.","abstract":"Từ vựng thời gian tiếng Trung là nhóm từ chỉ năm, tháng, ngày, giờ, phút, giây. Theo HSK 3.0 đang áp dụng, cấp 1 yêu cầu 500 từ cộng dồn.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/noi-gio-ngay-thang-tieng-trung-the-nao-theo-hsk-3-0","mainEntityOfPage":{"@type":"WebPage","@id":"https://hskvietnam.edu.vn/blog/noi-gio-ngay-thang-tieng-trung-the-nao-theo-hsk-3-0"},"inLanguage":"vi","datePublished":"2026-10-20T02:00:00.000Z","dateModified":"2026-10-20T02:00:33.464Z","about":{"@type":"Thing","name":"HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí)","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q535477"},"mentions":[{"@type":"Thing","name":"Tiếng Trung phổ thông","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q727694"},{"@type":"Thing","name":"Chữ Hán","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q8201"},{"@type":"Thing","name":"Pinyin","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q42222"}],"author":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn"},"publisher":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","logo":{"@type":"ImageObject","url":"https://hskvietnam.edu.vn/logo.jpg"}}}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"Cách nói giờ trong tiếng Trung như thế nào cho đúng?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Để hỏi giờ, bạn dùng cấu trúc 现在几点？(Xiànzài jǐ diǎn?). Khi trả lời, áp dụng công thức Số + 点 (diǎn) + Số + 分 (fēn). Nếu muốn diễn đạt giờ rưỡi, hãy dùng từ 半 (bàn) thay cho 30 phút. Ví dụ, 8 giờ rưỡi sẽ được nói là 八点半 (bā diǎn bàn)."}},{"@type":"Question","name":"Tại sao nói 2 giờ trong tiếng Trung phải dùng 两 mà không dùng 二?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Trong tiếng Trung, khi đếm số lượng thời gian đi kèm danh từ hoặc lượng từ, bắt buộc phải dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr). Chữ 二 chỉ dùng để đếm số thứ tự hoặc làm toán học. Do đó, bạn phải nói 两点 (liǎng diǎn) cho 2 giờ, tuyệt đối không nói 二点."}},{"@type":"Question","name":"Thứ tự sắp xếp ngày tháng năm trong tiếng Trung có giống tiếng Việt không?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Hoàn toàn ngược lại với tiếng Việt, nguyên tắc sắp xếp thời gian trong tiếng Trung là đi từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất: Năm → Tháng → Ngày → Giờ → Phút → Giây. Ví dụ, 8 giờ 30 sáng ngày 15/10/2024 viết là 2024年10月15日 上午8点30分. Sai trật tự này là lỗi rất phổ biến ở người mới học."}},{"@type":"Question","name":"Chuẩn HSK hiện hành yêu cầu bao nhiêu từ vựng ở các cấp đầu tiên?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Hiện nay, HSK 3.0 đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành. Theo HSK 3.0, ngưỡng từ vựng cộng dồn yêu cầu là: cấp 1 = 500 từ, cấp 2 = 1.272 từ, cấp 3 = 2.245 từ. Mức 500 từ ngay tại cấp 1 theo HSK 3.0 cao hơn nhiều so với mức 150 từ của cấp 1 theo chuẩn HSK 2.0 cũ ban hành năm 2009."}},{"@type":"Question","name":"HSK 2.0 và HSK 3.0 khác nhau như thế nào về số cấp độ?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Hiện có hai chuẩn HSK cùng tồn tại song song. HSK 2.0 do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành năm 2009 gồm 6 cấp và là chuẩn cũ. Trong khi đó, HSK 3.0 (Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục Hán ngữ quốc tế) chia thành 9 cấp thuộc ba bậc Sơ – Trung – Cao, đã có hiệu lực từ tháng 7/2026 và đang là chuẩn hiện hành."}},{"@type":"Question","name":"Làm sao để nói giờ kém trong tiếng Trung một cách chính xác?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Khi nói giờ kém, tiếng Trung sử dụng chữ 差 (chà) và đòi hỏi đảo ngược tư duy so với tiếng Việt: bạn phải nói số phút thiếu trước, rồi mới đến giờ tròn tiếp theo. Ví dụ, 8 giờ 50 phút (kém 10 phút nữa là 9 giờ) sẽ được nói là 差十分九点 (chà shí fēn jiǔ diǎn)."}}]}
```
