---
title: "HSK 3.0 chính thức áp dụng từ 2026 — Những thay đổi cần biết"
description: "Khoá HSK 3: 54 buổi nội dung + 10 buổi luyện đề, 2.245 từ vựng theo giáo trình HSK 3.0. Đủ năng lực dùng tiếng Trung trong công việc cơ bản."
---

# HSK 3

*Giao tiếp sơ cấp & luyện thi*

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3

HSK 3 là mốc tiếng Trung bắt đầu **dùng được thật**. Với khoảng **2.245 từ vựng** và hệ ngữ pháp trung cấp, bạn không còn dừng ở những câu chào hỏi rời rạc mà kể được một câu chuyện, trình bày được ý kiến và đặt được câu hỏi nhiều lớp — tương đương trình độ **CEFR A2**.

Khoá học kéo dài **64 buổi trong 32 tuần**, chia thành 54 buổi nội dung (HSK 3A + 3B) và **10 buổi luyện đề riêng**. Bạn đi qua những cấu trúc làm nên tiếng Trung trung cấp — câu chữ 把, câu bị động 被, ba loại bổ ngữ và hệ liên từ phức hợp — rồi vận dụng ngay vào các tình huống dùng nhiều nhất: du lịch, khám bệnh, trường học, công sở và quan hệ xã hội.

Lớp học **1:4 – 1:6**, 100% online qua Microsoft Teams, giáo viên chuẩn sư phạm từ **HSK 5 trở lên**. Giáo trình theo **HSK 3.0** — bộ chuẩn do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành. Kết thúc khoá, bạn đủ năng lực dự thi chứng chỉ HSK 3 và *dùng tiếng Trung trong công việc cơ bản*.

## Lộ trình

### Khởi động HSK 3A: ôn nền & mở rộng từ vựng

- Ôn tập hệ thống từ vựng và mẫu câu HSK 1–2
- Mở rộng vốn từ lên khoảng 2.245 từ theo chủ đề
- Từ ghép và cách đoán nghĩa qua bộ thủ
- Phân biệt các cặp từ gần nghĩa thường nhầm
- Luyện ngữ điệu và nhịp câu dài
- Kiểm tra đầu vào, xác định điểm yếu của từng học viên

### Ngữ pháp trung cấp: bổ ngữ và câu chữ 把

- Câu chữ 把 (bǎ) và trật tự tân ngữ
- Câu bị động với 被 (bèi)
- Bổ ngữ kết quả: 完, 好, 到, 见, 懂, 错
- Bổ ngữ xu hướng: 上来, 下去, 进来, 出去
- Bổ ngữ khả năng: 听得懂 / 听不懂, 看得见 / 看不见
- Cấu trúc 是…的 nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức

### Liên từ & cách diễn đạt phức hợp

- 不但…而且… (không những… mà còn…)
- 虽然…但是… và 尽管…还是…
- 如果…就… , 只要…就… , 除非…否则…
- 一边…一边… , 先…然后… , 一…就…
- 越来越… và 越…越…
- 连…都/也… dùng để nhấn mạnh
- Trạng ngữ chỉ mục đích và chỉ kết quả

### Chủ đề du lịch, sức khoẻ & trường học

- Đặt vé, làm thủ tục sân bay, nhận phòng khách sạn
- Hỏi đường và mô tả lộ trình dài
- Đi khám bệnh: mô tả triệu chứng, nghe dặn dò của bác sĩ
- Thể thao, thói quen sinh hoạt và lời khuyên sức khoẻ
- Môn học, bài tập, kỳ thi và đời sống sinh viên
- Kể lại một chuyến đi hoặc một sự việc đã qua

### Chủ đề công sở & quan hệ xã hội (HSK 3B)

- Giới thiệu công việc, phòng ban và nhiệm vụ
- Sắp xếp cuộc họp, xin nghỉ phép, báo cáo tiến độ
- Gọi điện và viết tin nhắn công việc cơ bản
- Mời, nhận lời và từ chối một cách lịch sự
- Chúc mừng, cảm ơn, xin lỗi với đồng nghiệp
- Nêu ý kiến, đồng tình và phản đối nhẹ nhàng

### Luyện thi HSK 3

- Cấu trúc đề thi HSK 3: phần Nghe, phần Đọc và phần Viết
- Phần Viết — kỹ năng mới so với HSK 1–2: sắp xếp câu và viết chữ Hán từ pinyin
- Chiến lược phân bổ thời gian cho từng phần
- Bẫy thường gặp trong phần Nghe: từ đồng âm, số liệu, câu phủ định
- Kỹ thuật đọc lướt tìm thông tin trong phần Đọc
- Giải chi tiết đề thi thật các năm
- Thi thử toàn phần và đánh giá năng lực đầu ra

## Học phí

| Hình thức | Học phí | Ghi chú |
| --- | --- | --- |
| Lớp 1-1 | 15.360.000đ | Lộ trình cá nhân hoá · giáo viên bản ngữ |
| Lớp 1-4 | 12.192.000đ |  |
| Lớp 1-6 | 14.080.000đ |  |
| Lớp 1-10 | 5.760.000đ |  |

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Course","name":"HSK 3","description":"Khoá HSK 3: 54 buổi nội dung + 10 buổi luyện đề, 2.245 từ vựng theo giáo trình HSK 3.0. Đủ năng lực dùng tiếng Trung trong công việc cơ bản.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3","inLanguage":"vi","availableLanguage":["vi","zh"],"courseCode":"HSK3","teaches":"Tiếng Trung trình độ HSK 3 (CEFR A2)","educationalLevel":"HSK 3 — CEFR A2","educationalCredentialAwarded":"Sẵn sàng dự thi chứng chỉ HSK 3","timeRequired":"P32W","coursePrerequisites":"Đã hoàn thành HSK 2 hoặc đạt trình độ tương đương qua bài kiểm tra đầu vào.","provider":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn","sameAs":"https://hskvietnam.edu.vn"},"hasCourseInstance":{"@type":"CourseInstance","courseMode":"online","courseWorkload":"PT96H","description":"64 buổi · 32 tuần (~8 tháng) · Online qua Microsoft Teams · Lớp 1:4 – 1:6","inLanguage":"vi"},"syllabusSections":[{"@type":"Syllabus","position":1,"name":"Khởi động HSK 3A: ôn nền & mở rộng từ vựng","description":"Ôn tập hệ thống từ vựng và mẫu câu HSK 1–2; Mở rộng vốn từ lên khoảng 2.245 từ theo chủ đề; Từ ghép và cách đoán nghĩa qua bộ thủ; Phân biệt các cặp từ gần nghĩa thường nhầm; Luyện ngữ điệu và nhịp câu dài; Kiểm tra đầu vào, xác định điểm yếu của từng học viên"},{"@type":"Syllabus","position":2,"name":"Ngữ pháp trung cấp: bổ ngữ và câu chữ 把","description":"Câu chữ 把 (bǎ) và trật tự tân ngữ; Câu bị động với 被 (bèi); Bổ ngữ kết quả: 完, 好, 到, 见, 懂, 错; Bổ ngữ xu hướng: 上来, 下去, 进来, 出去; Bổ ngữ khả năng: 听得懂 / 听不懂, 看得见 / 看不见; Cấu trúc 是…的 nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức"},{"@type":"Syllabus","position":3,"name":"Liên từ & cách diễn đạt phức hợp","description":"不但…而且… (không những… mà còn…); 虽然…但是… và 尽管…还是…; 如果…就… , 只要…就… , 除非…否则…; 一边…一边… , 先…然后… , 一…就…; 越来越… và 越…越…; 连…都/也… dùng để nhấn mạnh; Trạng ngữ chỉ mục đích và chỉ kết quả"},{"@type":"Syllabus","position":4,"name":"Chủ đề du lịch, sức khoẻ & trường học","description":"Đặt vé, làm thủ tục sân bay, nhận phòng khách sạn; Hỏi đường và mô tả lộ trình dài; Đi khám bệnh: mô tả triệu chứng, nghe dặn dò của bác sĩ; Thể thao, thói quen sinh hoạt và lời khuyên sức khoẻ; Môn học, bài tập, kỳ thi và đời sống sinh viên; Kể lại một chuyến đi hoặc một sự việc đã qua"},{"@type":"Syllabus","position":5,"name":"Chủ đề công sở & quan hệ xã hội (HSK 3B)","description":"Giới thiệu công việc, phòng ban và nhiệm vụ; Sắp xếp cuộc họp, xin nghỉ phép, báo cáo tiến độ; Gọi điện và viết tin nhắn công việc cơ bản; Mời, nhận lời và từ chối một cách lịch sự; Chúc mừng, cảm ơn, xin lỗi với đồng nghiệp; Nêu ý kiến, đồng tình và phản đối nhẹ nhàng"},{"@type":"Syllabus","position":6,"name":"Luyện thi HSK 3","description":"Cấu trúc đề thi HSK 3: phần Nghe, phần Đọc và phần Viết; Phần Viết — kỹ năng mới so với HSK 1–2: sắp xếp câu và viết chữ Hán từ pinyin; Chiến lược phân bổ thời gian cho từng phần; Bẫy thường gặp trong phần Nghe: từ đồng âm, số liệu, câu phủ định; Kỹ thuật đọc lướt tìm thông tin trong phần Đọc; Giải chi tiết đề thi thật các năm; Thi thử toàn phần và đánh giá năng lực đầu ra"}],"offers":[{"@type":"Offer","name":"Lớp 1-1","price":"15360000","priceCurrency":"VND","category":"Tuition","availability":"https://schema.org/InStock","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3"},{"@type":"Offer","name":"Lớp 1-4","price":"12192000","priceCurrency":"VND","category":"Tuition","availability":"https://schema.org/InStock","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3"},{"@type":"Offer","name":"Lớp 1-6","price":"14080000","priceCurrency":"VND","category":"Tuition","availability":"https://schema.org/InStock","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3"},{"@type":"Offer","name":"Lớp 1-10","price":"5760000","priceCurrency":"VND","category":"Tuition","availability":"https://schema.org/InStock","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3"}]}
{"@context":"https://schema.org","@type":"ItemList","name":"Lộ trình HSK 1–6 theo HSK 3.0 — chuẩn Bộ Giáo dục Trung Quốc","itemListOrder":"https://schema.org/ItemListOrderAscending","numberOfItems":6,"itemListElement":[{"@type":"ListItem","position":1,"name":"HSK 1 — 500 từ vựng","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-1"},{"@type":"ListItem","position":2,"name":"HSK 2 — 1.272 từ vựng","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-2"},{"@type":"ListItem","position":3,"name":"HSK 3 — 2.245 từ vựng","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-3"},{"@type":"ListItem","position":4,"name":"HSK 4 — CEFR B1","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-4"},{"@type":"ListItem","position":5,"name":"HSK 5 — CEFR B2","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-5"},{"@type":"ListItem","position":6,"name":"HSK 6 — CEFR C1","url":"https://hskvietnam.edu.vn/khoa-hoc/hsk-6"}]}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"Chưa học HSK 2 thì vào thẳng HSK 3 được không?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Bạn cần kiểm tra đầu vào trước. Nếu chưa đủ nền tảng, đội ngũ tư vấn sẽ xếp bạn vào cấp phù hợp để không bị đuối giữa khoá."}},{"@type":"Question","name":"Học online có hiệu quả như học trực tiếp không?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Lớp học 100% online qua Microsoft Teams nhưng vẫn giữ sĩ số nhỏ 1:4 – 1:6 và tương tác trực tiếp, giáo viên sửa phát âm cho từng học viên trong buổi học."}},{"@type":"Question","name":"Học phí đã bao gồm những gì?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Học phí bao gồm 64 buổi học trực tiếp cùng giáo viên, giáo trình HSK 3.0 — chuẩn Bộ Giáo dục Trung Quốc, tài khoản Office 365 A1 3 năm, gói Canva Pro Education 3 năm (trị giá 3.990.000đ) và bộ dụng cụ học tập theo chương trình từng tháng."}},{"@type":"Question","name":"Khoá HSK 3 kéo dài bao lâu?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"64 buổi (54 buổi nội dung (HSK 3A + 3B) + 10 buổi luyện đề), trải trong khoảng 32 tuần — tương đương 8 tháng học đều đặn."}},{"@type":"Question","name":"Bằng HSK 3 dùng để làm gì?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Chứng chỉ HSK được công nhận quốc tế, dùng cho hồ sơ xét tuyển đại học và học bổng Trung Quốc, cũng như khi ứng tuyển các vị trí yêu cầu tiếng Trung."}},{"@type":"Question","name":"HSK 3.0 thay đổi từ 2026, tài liệu học có bị lạc hậu không?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Không. Giáo trình của chương trình là HSK 3.0 — bộ chuẩn mới do Bộ Giáo dục Trung Quốc ban hành, nên bạn học đúng khung hiện hành ngay từ đầu."}}]}
```
