---
title: "Từ vựng HSK 1: 150 từ cơ bản nhất kèm pinyin"
description: "Danh sách từ vựng HSK 1 thường gặp nhất, kèm pinyin có dấu thanh và nghĩa tiếng Việt — nền tảng cho người mới học tiếng Trung."
image: "https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/61392c94-9602-421e-8000-279dd49a0a93.webp"
---

# Bộ từ vựng HSK 1 thường gặp nhất

*Khởi đầu vững chắc với 150 từ HSK 1 theo chuẩn HSK 2.0 — chuẩn HSK 3.0, hiệu lực từ tháng 7/2026, yêu cầu 500 từ ở cấp 1.*

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/kien-thuc/1000-tu-vung-hsk-1

Cấp độ: HSK 1

Theo chuẩn HSK 2.0, HSK 1 yêu cầu khoảng 150 từ vựng cơ bản, đủ để giao tiếp những tình huống đơn giản hằng ngày. Đây là bộ từ nền tảng cho mọi cấp độ HSK tiếp theo. Chuẩn HSK 3.0 — hiệu lực từ tháng 7/2026 — nâng yêu cầu của cấp 1 lên 500 từ, nên hãy xác nhận đề thi bạn đăng ký theo chuẩn nào.

## Mục tiêu bài học

- Nắm nhóm từ HSK 1 tần suất cao
- Đọc đúng pinyin có dấu thanh

## Vì sao nên học từ vựng HSK 1 trước?

150 từ HSK 1 là nền tảng tần suất cao — xuất hiện liên tục ở mọi cấp độ. Học chắc nhóm này giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn ở HSK 2-3.

## Một số từ vựng tiêu biểu

Xem bảng ví dụ bên dưới để làm quen pinyin và nghĩa.

## Các bước thực hiện

1. **Xác định mục tiêu và phân loại từ vựng**
   Bắt đầu bằng việc nắm rõ danh sách 150 từ vựng HSK 1, chia chúng thành các nhóm nhỏ như đại từ, động từ cơ bản (我 wǒ, 你 nǐ, 是 shì) để dễ tiếp thu. Việc phân loại giúp não bộ ghi nhớ có hệ thống và tránh học lan man.
2. **Luyện phát âm chuẩn và ghi nhớ thanh điệu**
   Đọc to từng từ kèm pinyin có dấu thanh, chú ý phân biệt bốn thanh điệu cơ bản qua ví dụ (妈 mā, 麻 má, 马 mǎ, 骂 mà). Kết hợp nghe audio chuẩn và nhại lại để hình thành phản xạ phát âm ngay từ đầu.
3. **Học từ vựng theo chủ đề giao tiếp hàng ngày**
   Ưu tiên các nhóm từ xuất hiện thường xuyên như chào hỏi (你好 nǐ hǎo), gia đình (爸爸 bàba, 妈妈 māma) và đồ vật quen thuộc (书 shū, 水 shuǐ). Áp dụng ngay vào các tình huống thực tế để tăng độ ghi nhớ lâu dài.
4. **Sử dụng thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng**
   Tạo flashcard mặt trước là chữ Hán giản thể, mặt sau là pinyin và nghĩa tiếng Việt. Ôn lại theo chu kỳ 1-3-7 ngày để chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn mà không bị quên.
5. **Ghép từ thành câu đơn giản và luyện nói**
   Dùng các từ đã học để đặt câu cơ bản theo cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, ví dụ: 我是学生 (wǒ shì xuésheng - Tôi là học sinh). Nói to các câu này hàng ngày để làm quen với ngữ pháp và nhịp điệu tiếng Trung.
6. **Tự kiểm tra và củng cố định kỳ**
   Làm bài tập trắc nghiệm hoặc viết chính tả từ vựng mỗi tuần để đánh giá mức độ thuộc bài. Ghi chú lại những từ hay nhầm lẫn để ôn tập kỹ hơn trước khi chuyển sang HSK 2.

## Ví dụ

| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| --- | --- | --- |
| 你好，我是学生。 | nǐ hǎo, wǒ shì xuésheng. | Chào bạn, tôi là học sinh. |
| 我要喝水，不喝茶。 | wǒ yào hē shuǐ, bù hē chá. | Tôi muốn uống nước, không uống trà. |
| 我爸爸是老师，他很高。 | wǒ bàba shì lǎoshī, tā hěn gāo. | Bố tôi là giáo viên, ông ấy rất cao. |
| 今天星期一，我去学校。 | jīntiān xīngqīyī, wǒ qù xuéxiào. | Hôm nay là thứ Hai, tôi đến trường. |
| 你的书在哪儿？ | nǐ de shū zài nǎr? | Sách của bạn ở đâu? |
| 这个苹果多少钱？ | zhège píngguǒ duōshao qián? | Quả táo này bao nhiêu tiền? |
| 我喜欢看电影，你呢？ | wǒ xǐhuan kàn diànyǐng, nǐ ne? | Tôi thích xem phim, còn bạn thì sao? |
| 今天天气很好，我们出去玩吧。 | jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒmen chūqù wán ba. | Hôm nay thời tiết rất đẹp, chúng ta ra ngoài chơi nhé. |

## Lỗi thường gặp

- Sai: 我昨天不吃饭。
  Đúng: 我昨天没吃饭。
  Vì sao: Tiếng Việt dùng 'không' cho mọi thì, nhưng tiếng Trung phân biệt rõ: 不 dùng cho thói quen/tương lai/tính từ, 没 dùng phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- Sai: 天气冷。
  Đúng: 天气很冷。
  Vì sao: Tiếng Việt cho phép tính từ đứng trực tiếp làm vị ngữ, nhưng tiếng Trung bắt buộc thêm 很 trước tính từ trong câu miêu tả thông thường để câu đúng ngữ pháp.
- Sai: 我有一朋友。
  Đúng: 我有一个朋友。
  Vì sao: Người Việt thường lược bỏ lượng từ khi nói, nhưng tiếng Trung bắt buộc dùng lượng từ (如 个, 本, 张) giữa số từ và danh từ đếm được.
- Sai: 我有老师。
  Đúng: 我是老师。
  Vì sao: Tiếng Việt dùng 'có/là' linh hoạt, nhưng tiếng Trung dùng 是 để giới thiệu danh tính/nghề nghiệp, 有 chỉ dùng cho sở hữu vật chất hoặc quan hệ.

## Câu hỏi thường gặp

**HSK 1 cần bao nhiêu từ vựng?**

Theo chuẩn HSK 2.0 (ban hành năm 2009, 6 cấp), HSK 1 yêu cầu khoảng 150 từ vựng cơ bản để giao tiếp tình huống đơn giản hằng ngày. Theo chuẩn HSK 3.0 — 9 cấp chia ba bậc, hiệu lực từ tháng 7/2026 — cấp 1 yêu cầu 500 từ. Con số 150 không còn là yêu cầu hiện hành, nên trước khi đăng ký bạn cần xác nhận đề thi theo chuẩn nào.

## Structured data

```json
{"@context":"https://schema.org","@type":"Article","headline":"Từ vựng HSK 1: 150 từ cơ bản nhất kèm pinyin","description":"Danh sách từ vựng HSK 1 thường gặp nhất, kèm pinyin có dấu thanh và nghĩa tiếng Việt — nền tảng cho người mới học tiếng Trung.","abstract":"Danh sách từ vựng HSK 1 thường gặp nhất, kèm pinyin có dấu thanh và nghĩa tiếng Việt — nền tảng cho người mới học tiếng Trung.","url":"https://hskvietnam.edu.vn/kien-thuc/1000-tu-vung-hsk-1","datePublished":"2026-05-27T10:10:30.820Z","dateModified":"2026-10-05T08:44:40.674Z","learningResourceType":"tutorial","inLanguage":"vi","about":{"@type":"Thing","name":"HSK (Hán ngữ Thủy bình Khảo thí)","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q535477"},"mentions":[{"@type":"Thing","name":"Tiếng Trung phổ thông","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q727694"},{"@type":"Thing","name":"Chữ Hán","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q8201"},{"@type":"Thing","name":"Pinyin","sameAs":"https://www.wikidata.org/wiki/Q42222"}],"author":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","url":"https://hskvietnam.edu.vn","description":"Đội ngũ giáo viên HSK Vietnam"},"publisher":{"@type":"Organization","name":"HSK Việt Nam","logo":{"@type":"ImageObject","url":"https://hskvietnam.edu.vn/logo.jpg"}},"image":"https://api-cms.tla.edu.vn/uploads/hsk/61392c94-9602-421e-8000-279dd49a0a93.webp","educationalLevel":"HSK 1"}
{"@context":"https://schema.org","@type":"HowTo","name":"Bộ từ vựng HSK 1 thường gặp nhất","description":"Danh sách từ vựng HSK 1 thường gặp nhất, kèm pinyin có dấu thanh và nghĩa tiếng Việt — nền tảng cho người mới học tiếng Trung.","step":[{"@type":"HowToStep","position":1,"name":"Xác định mục tiêu và phân loại từ vựng","text":"Bắt đầu bằng việc nắm rõ danh sách 150 từ vựng HSK 1, chia chúng thành các nhóm nhỏ như đại từ, động từ cơ bản (我 wǒ, 你 nǐ, 是 shì) để dễ tiếp thu. Việc phân loại giúp não bộ ghi nhớ có hệ thống và tránh học lan man."},{"@type":"HowToStep","position":2,"name":"Luyện phát âm chuẩn và ghi nhớ thanh điệu","text":"Đọc to từng từ kèm pinyin có dấu thanh, chú ý phân biệt bốn thanh điệu cơ bản qua ví dụ (妈 mā, 麻 má, 马 mǎ, 骂 mà). Kết hợp nghe audio chuẩn và nhại lại để hình thành phản xạ phát âm ngay từ đầu."},{"@type":"HowToStep","position":3,"name":"Học từ vựng theo chủ đề giao tiếp hàng ngày","text":"Ưu tiên các nhóm từ xuất hiện thường xuyên như chào hỏi (你好 nǐ hǎo), gia đình (爸爸 bàba, 妈妈 māma) và đồ vật quen thuộc (书 shū, 水 shuǐ). Áp dụng ngay vào các tình huống thực tế để tăng độ ghi nhớ lâu dài."},{"@type":"HowToStep","position":4,"name":"Sử dụng thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng","text":"Tạo flashcard mặt trước là chữ Hán giản thể, mặt sau là pinyin và nghĩa tiếng Việt. Ôn lại theo chu kỳ 1-3-7 ngày để chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn mà không bị quên."},{"@type":"HowToStep","position":5,"name":"Ghép từ thành câu đơn giản và luyện nói","text":"Dùng các từ đã học để đặt câu cơ bản theo cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, ví dụ: 我是学生 (wǒ shì xuésheng - Tôi là học sinh). Nói to các câu này hàng ngày để làm quen với ngữ pháp và nhịp điệu tiếng Trung."},{"@type":"HowToStep","position":6,"name":"Tự kiểm tra và củng cố định kỳ","text":"Làm bài tập trắc nghiệm hoặc viết chính tả từ vựng mỗi tuần để đánh giá mức độ thuộc bài. Ghi chú lại những từ hay nhầm lẫn để ôn tập kỹ hơn trước khi chuyển sang HSK 2."}]}
{"@context":"https://schema.org","@type":"FAQPage","mainEntity":[{"@type":"Question","name":"HSK 1 cần bao nhiêu từ vựng?","acceptedAnswer":{"@type":"Answer","text":"Theo chuẩn HSK 2.0 (ban hành năm 2009, 6 cấp), HSK 1 yêu cầu khoảng 150 từ vựng cơ bản để giao tiếp tình huống đơn giản hằng ngày. Theo chuẩn HSK 3.0 — 9 cấp chia ba bậc, hiệu lực từ tháng 7/2026 — cấp 1 yêu cầu 500 từ. Con số 150 không còn là yêu cầu hiện hành, nên trước khi đăng ký bạn cần xác nhận đề thi theo chuẩn nào."}}]}
```
