---
title: "Thang điểm thi HSK 1–9 và HSKK, cập nhật HSK 3.0"
description: "Thi HSK bao nhiêu điểm là đỗ: HSK 1–2 cần 120/200, HSK 3–6 cần 180/300, HSKK cần 60/100. Điểm mỗi câu, cách chấm phần Viết, HSK 3.0 chín cấp và mốc 13/12/2026."
url: "https://hskvietnam.edu.vn/thang-diem-thi-hsk"
updated: "2026-10-20"
language: "vi"
---

# Thang điểm thi HSK 1–9 và HSKK, cập nhật HSK 3.0

Nguồn: https://hskvietnam.edu.vn/thang-diem-thi-hsk · Cập nhật 2026-10-20

## Thi HSK bao nhiêu điểm là đỗ?

Thi HSK đỗ khi tổng điểm đạt 60% điểm tối đa: HSK 1 và HSK 2 cần 120/200 điểm, HSK 3 đến HSK 6 cần 180/300 điểm, mỗi kỹ năng tối đa 100 điểm. HSKK (thi Nói) đỗ từ 60/100 điểm. HSK 7–9 không có điểm đỗ chung: CTI chấm từng kỹ năng trên thang 0–100 rồi xếp Cấp 7, 8 hoặc 9. Quy chế CTI chỉ xét tổng điểm, không đặt điểm sàn cho từng kỹ năng.

**Có cần mỗi kỹ năng đạt 60 điểm không?** Không bắt buộc: điểm sàn cho từng kỹ năng không có trong quy chế CTI. Dù vậy, nhiều trường và chương trình học bổng có xem điểm thành phần, nên bạn vẫn nên giữ mỗi kỹ năng từ 60 trở lên.

## Bảng thang điểm HSK 1–6 (HSK 2.0)

| Cấp | Kỹ năng (số câu) | Thời gian | Tổng điểm | Điểm đỗ | Từ vựng |
|---|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | Nghe 20, Đọc 20 | ~40 phút | 200 | 120 | 150 |
| HSK 2 | Nghe 35, Đọc 25 | ~55 phút | 200 | 120 | 300 |
| HSK 3 | Nghe 40, Đọc 30, Viết 10 | ~90 phút | 300 | 180 | 600 |
| HSK 4 | Nghe 45, Đọc 40, Viết 15 | ~105 phút | 300 | 180 | 1.200 |
| HSK 5 | Nghe 45, Đọc 45, Viết 10 | ~125 phút | 300 | 180 | 2.500 |
| HSK 6 | Nghe 50, Đọc 50, Viết 1 | ~140 phút | 300 | 180 | 5.000 |

Điểm mỗi câu (ước lượng, trước chuẩn hoá):

- HSK 1: Nghe ≈ 5 điểm/câu, Đọc ≈ 5 điểm/câu
- HSK 2: Nghe ≈ 2,9 điểm/câu, Đọc ≈ 4 điểm/câu
- HSK 3: Nghe ≈ 2,5 điểm/câu, Đọc ≈ 3,3 điểm/câu
- HSK 4: Nghe ≈ 2,2 điểm/câu, Đọc ≈ 2,5 điểm/câu
- HSK 5: Nghe ≈ 2,2 điểm/câu, Đọc ≈ 2,2 điểm/câu
- HSK 6: Nghe ≈ 2 điểm/câu, Đọc ≈ 2 điểm/câu

## Cấu trúc phần Viết

| Cấp | Dạng bài | Số câu × điểm | Tổng |
|---|---|---|---|
| HSK 3 | Hoàn thành câu | 5 × 12 | 60 |
| HSK 3 | Viết chữ Hán | 5 × 8 | 40 |
| HSK 4 | Hoàn thành câu | 10 × 6 | 60 |
| HSK 4 | Nhìn tranh đặt câu | 5 × 8 | 40 |
| HSK 5 | Hoàn thành câu | 8 × 5 | 40 |
| HSK 5 | Viết đoạn văn | 2 × 30 | 60 |
| HSK 6 | Viết tóm tắt | 1 × 100 | 100 |

## Thang điểm HSKK

Mỗi cấp tối đa 100 điểm, đỗ từ 60 điểm.

- HSKK Sơ cấp (≈ HSK 1–2, 20 phút gồm 7 phút chuẩn bị): Nghe rồi nhắc lại 15 câu = 30 điểm; Nghe rồi trả lời 10 câu = 30 điểm; Trả lời câu hỏi 2 câu = 40 điểm.
- HSKK Trung cấp (≈ HSK 3–4, 23 phút gồm 10 phút chuẩn bị): Nghe rồi nhắc lại 10 câu = 30 điểm; Mô tả tranh 2 câu = 30 điểm; Trả lời câu hỏi 2 câu = 40 điểm.
- HSKK Cao cấp (≈ HSK 5–6, 25 phút gồm 10 phút chuẩn bị): Nghe rồi nhắc lại 3 câu = 30 điểm; Đọc to văn bản 1 câu = 20 điểm; Trả lời câu hỏi 2 câu = 50 điểm.

## Chuyển đổi HSK 2.0 → HSK 3.0

- 11/2025: Công bố đề cương thi HSK 3.0.
- 31/01/2026: Thi thử HSK 3.0 cấp 1–6 lần đầu, ở một số điểm thi.
- 01/07/2026: Chuẩn HSK 3.0 chính thức có hiệu lực.
- 20/09/2026: Thi thử toàn cầu lần 2, không cấp chứng chỉ.
- 13/12/2026: Ngừng tổ chức thi HSK 2.0. Không còn đăng ký HSKK riêng.

## HSK 3.0: ba giai đoạn, chín cấp

Sơ cấp (cấp 1–3), Trung cấp (cấp 4–6), Cao cấp (cấp 7–9). Năm kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch.

Từ vựng tích luỹ: cấp 1: 300; cấp 2: 500; cấp 3: 1.000; cấp 4: 2.000; cấp 5: 3.600; cấp 6: 5.400; cấp 7–9: 11.000 từ.

- **Cấp 1–6.** Điểm đỗ theo khung 3.0 chưa được CTI công bố. Tới khi có thông báo, hãy dùng mốc 60% tổng điểm như HSK 2.0 làm tham chiếu.
- **Cấp 7–9: 98 câu, khoảng 210 phút.** Một bài thi chung, thi trên máy, gồm Nghe, Đọc, Viết, Dịch và Nói. Mỗi kỹ năng chấm 0–100 theo IRT. Kết quả là một trong bốn mức: dưới Cấp 7, Cấp 7, Cấp 8 hoặc Cấp 9.
- **Mốc 180 / 240 / 280?.** Nhiều trang đang ghi các mốc này cho Cấp 7/8/9, nhưng trang chính thức của CTI không công bố ngưỡng điểm. Đừng dùng chúng để tự xếp cấp.

## Tra điểm và hiệu lực chứng chỉ

- **Tra điểm trên chinesetest.cn.** Với hình thức thi trên máy, kết quả thường có sau khoảng 10–15 ngày. Tra bằng số báo danh (准考证号) và họ tên không dấu.
- **Nhận chứng chỉ ở điểm thi.** Chứng chỉ gốc chuyển về điểm thi, thường sau khoảng 1–3 tháng. Mốc thực tế theo thông báo của điểm thi từng kỳ.
- **Hiệu lực khi xét tuyển: 2 năm.** Chứng chỉ không ghi hạn sử dụng, nhưng nhiều trường và doanh nghiệp chỉ nhận kết quả trong vòng 2 năm. Chứng chỉ 2.0 vẫn được ghi nhận sau 13/12/2026.

## Câu hỏi thường gặp

### HSK 4 bao nhiêu điểm là đỗ?

HSK 4 tối đa 300 điểm, gồm Nghe, Đọc và Viết, mỗi kỹ năng 100 điểm. Đạt từ 180 điểm là đỗ.

### Có phải đạt 60 điểm ở mỗi kỹ năng không?

Quy chế CTI chỉ yêu cầu tổng điểm đạt ngưỡng. Một số trường và học bổng có xét thêm điểm thành phần, nên bạn nên giữ mỗi kỹ năng từ 60 trở lên.

### Tôi nên thi HSK 2.0 hay chờ HSK 3.0?

Nếu cần chứng chỉ trước cuối năm và đã ôn theo giáo trình HSK 2.0, hãy đăng ký các đợt thi còn lại trước 13/12/2026. Nếu mới bắt đầu học, hãy ôn theo đề cương HSK 3.0: lượng từ vựng mỗi cấp lớn hơn, và cấp 3–6 có thêm phần Nói.

### Chứng chỉ HSK 2.0 có còn giá trị sau 13/12/2026 không?

Có. Chứng chỉ đã cấp không bị thu hồi, và giá trị tính theo ngày in trên chứng chỉ. Việc có chấp nhận chứng chỉ 2.0 hay không do trường hoặc nơi tuyển dụng quyết định.

### HSK 7–9 bao nhiêu điểm thì đạt Cấp 7, 8, 9?

CTI chỉ công bố bốn mức kết quả (dưới Cấp 7, Cấp 7, Cấp 8, Cấp 9) và điểm từng kỹ năng trên thang 0–100. Trang chính thức không nêu ngưỡng điểm cho từng mức.

### HSKK bao nhiêu điểm là đỗ?

Cả ba cấp HSKK đều tối đa 100 điểm và đỗ từ 60 điểm. Từ 13/12/2026, kỹ năng Nói được thi trong bài HSK 3.0.

### Một câu HSK được bao nhiêu điểm?

Điểm mỗi câu bằng 100 chia cho số câu của kỹ năng đó, rồi được chuẩn hoá. Ví dụ, HSK 1 khoảng 5 điểm một câu và HSK 6 khoảng 2 điểm một câu Nghe hoặc Đọc.

### Điểm HSK có hiệu lực bao lâu?

Chứng chỉ HSK không ghi hạn sử dụng. Tuy vậy, khi xét tuyển du học, học bổng hay tuyển dụng, nhiều trường và doanh nghiệp chỉ chấp nhận kết quả trong vòng 2 năm tính từ ngày thi.

## Nguồn tham khảo

- [CTI — HSK 7–9](https://www.chinesetest.cn/HSK/7-9): số câu, thời gian, kỹ năng và các mức kết quả của HSK 7–9.
- [Đề cương HSK 3.0 (CLEC, 11/2025) qua prepedu.com](https://prepedu.com/vi/blog/hsk-3-0): số từ vựng, mốc chuyển đổi và quy định về HSKK.
- [studycli.org — The new HSK](https://studycli.org/hsk/the-new-hsk/): tình trạng triển khai HSK 3.0 và kỳ thi thử 31/01/2026.
- [cge.edu.vn — Thang điểm thi HSK](https://cge.edu.vn/kien-thuc/thang-diem-thi-hsk.html): cấu trúc điểm HSK 1–6 và HSKK; phần Viết dùng số của mục 8.3.
