Đề Mẫu HSKK Sơ Cấp Kèm Đáp Án & Hướng Dẫn Làm Bài Chi Tiết
Đề mẫu HSKK Sơ cấp 27 câu kèm đáp án chi tiết, lịch luyện 4 tuần và mẹo tránh lỗi phổ biến giúp bạn tự tin vượt qua kỳ thi khẩu ngữ tiếng Trung.

HSKK Sơ cấp là kỳ thi khẩu ngữ tiếng Trung chuẩn quốc tế gồm 27 câu trong 20 phút, yêu cầu thí sinh đạt tối thiểu 60/100 điểm để được cấp chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn — và nếu bạn đang chuẩn bị thi HSK 3, đây là kỳ thi bạn bắt buộc phải vượt qua cùng lúc.
HSKK Sơ Cấp Là Gì? Cấu Trúc Đề Thi & Thang Điểm Chi Tiết
HSKK là viết tắt của Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì (汉语水平口语考试), kỳ thi khẩu ngữ tiếng Trung chính thức do Hanban (Hội đồng Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc) tổ chức dưới hình thức thu âm trên máy tính. Kỳ thi gồm 3 cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp.[1]
HSKK Sơ cấp tương đương CEFR A và HSK 1–2, yêu cầu vốn từ vựng khoảng 200 từ thông dụng. Đặc biệt, từ năm 2021–2022, thí sinh đăng ký thi HSK 3 bắt buộc phải thi kèm HSKK Sơ cấp theo quy định mới của Trung Quốc.[2] Tổng thời gian làm bài khoảng 20 phút (7 phút chuẩn bị + 13 phút làm bài thực tế), thang điểm 100, đạt từ 60 điểm trở lên sẽ được cấp chứng chỉ.[5]
Phần 1 – Nghe & Nhắc Lại: 15 Câu, 30 Điểm
Đây là phần nghe một câu tiếng Trung rồi lặp lại chính xác vào micro. Phần 1 gồm 15 câu, thời gian khoảng 4 phút, mỗi câu đúng được 2 điểm, tổng cộng 30 điểm.[25]
Các câu thường ngắn (5–10 từ), sử dụng từ vựng HSK 1–2. Yêu cầu quan trọng nhất là lặp lại đúng từng chữ, không thêm, không bớt. Điểm trừ sẽ áp dụng nếu phát âm sai thanh điệu hoặc bỏ sót từ.
Phần 2 – Nghe & Trả Lời: 10 Câu, 30 Điểm
Thí sinh nghe một câu hỏi ngắn rồi trả lời bằng tiếng Trung. Phần 2 gồm 10 câu, thời gian khoảng 3 phút, mỗi câu đúng được 3 điểm, tổng cộng 30 điểm.[1]
Câu trả lời không cần dài, chỉ cần đúng nội dung và rõ ràng. Ví dụ: câu hỏi "你喜欢什么颜色?" (Bạn thích màu gì?) — bạn chỉ cần trả lời "我喜欢蓝色。" (Tôi thích màu xanh.) là đủ điểm.
Phần 3 – Đọc Đề & Trả Lời: 2 Câu, 40 Điểm
Đây là phần khó và quan trọng nhất, chiếm tới 40 điểm. Thí sinh đọc đề bài trên màn hình rồi trả lời trong 1,5 phút/câu, yêu cầu nói tối thiểu 5 câu hoàn chỉnh. Mỗi câu trả lời được 20 điểm.[5]
Chủ đề thường xoay quanh bản thân, gia đình, sở thích hoặc mô tả tranh ảnh. Ví dụ điển hình: "请介绍一下你的家人。" (Hãy giới thiệu về gia đình bạn.) Tiêu chí chấm điểm bao gồm: độ lưu loát, độ chính xác ngữ pháp và sự phong phú của từ vựng.[28]
Đề Thi Mẫu HSKK Sơ Cấp Đầy Đủ 27 Câu Theo Từng Phần
Dưới đây là đề thi mẫu tham khảo sát với cấu trúc đề thi thực tế, giúp bạn làm quen với dạng câu hỏi trước khi thi chính thức.[7]
Phần 1 – Nghe & Nhắc Lại (15 câu mẫu):
- 我叫李明,我是学生。
- 今天天气很好,我想出去玩。
- 她喜欢喝咖啡,不喜欢喝茶。
- 我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。
- 这本书很有意思,我很喜欢。
- 他每天早上七点起床。
- 我的朋友会说中文和英文。
- 超市在学校的右边。
- 我们坐地铁去机场吧。
- 那只猫是白色的,很可爱。
- 今天是星期三,明天是星期四。
- 我想买一件红色的衣服。
- 医院在哪里?在前面。
- 他的汉语说得很好。
- 我们明天下午两点见面。
Phần 2 – Nghe & Trả Lời (10 câu mẫu):
- 你叫什么名字?
- 你家有几口人?
- 你喜欢什么颜色?
- 今天几月几号?
- 你住在哪里?
- 你怎么去学校?
- 你喜欢什么动物?
- 现在几点了?
- 今天天气怎么样?
- 你的爱好是什么?
Phần 3 – Đọc & Trả Lời (2 câu mẫu):
- 请介绍一下你自己。(Hãy giới thiệu về bản thân bạn.)
- 请说说你的家人。(Hãy nói về gia đình bạn.)
Đáp Án Gợi Ý & Phân Tích Chi Tiết Từng Câu Hỏi
Với Phần 1, đáp án chính là lặp lại nguyên văn câu vừa nghe. Với Phần 2, dưới đây là đáp án gợi ý cho một số câu tiêu biểu:[28]
- 你叫什么名字? → 我叫阮文明。(Tôi tên là Nguyễn Văn Minh.)
- 你家有几口人? → 我家有四口人。(Nhà tôi có 4 người.)
- 你怎么去学校? → 我骑自行车去学校。(Tôi đi xe đạp đến trường.)
- 今天天气怎么样? → 今天天气很好,晴天。(Hôm nay thời tiết rất đẹp, trời nắng.)
Với Phần 3, câu trả lời mẫu cho "请介绍一下你自己" nên bao gồm: tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp/học vấn và một sở thích. Ví dụ: "我叫阮文明,今年二十岁,是越南人。我是大学生,学习汉语。我喜欢看电影和听音乐。" — câu trả lời này đã đủ 5 câu và bao phủ đầy đủ nội dung.[8]
Chủ Đề Thường Gặp Ở Phần 2 & Bộ Từ Vựng 200 Từ Cần Nhớ
Phần 2 xoay quanh 7 nhóm chủ đề chính mà bạn cần nắm vững trước khi thi:[5]
- Màu sắc: 红色 (đỏ), 蓝色 (xanh dương), 白色 (trắng), 黑色 (đen), 黄色 (vàng)
- Địa điểm: 学校 (trường học), 医院 (bệnh viện), 超市 (siêu thị), 机场 (sân bay), 图书馆 (thư viện)
- Thời gian: 早上 (buổi sáng), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối), 星期 (thứ), 月 (tháng)
- Thời tiết: 晴天 (nắng), 下雨 (mưa), 下雪 (tuyết), 刮风 (gió), 热/冷 (nóng/lạnh)
- Gia đình: 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 哥哥 (anh), 姐姐 (chị), 弟弟 (em trai)
- Phương tiện: 地铁 (tàu điện ngầm), 公共汽车 (xe buýt), 出租车 (taxi), 自行车 (xe đạp)
- Động vật: 猫 (mèo), 狗 (chó), 鸟 (chim), 鱼 (cá), 熊猫 (gấu trúc)
💡 Tip: Học từ vựng theo nhóm chủ đề thay vì học rời rạc giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn 3 lần và dễ dàng kết nối ý khi nói.
Lỗi Phổ Biến Thí Sinh Hay Mắc & Cách Khắc Phục Hiệu Quả
Qua nhiều kỳ thi thực tế, các giám khảo ghi nhận những lỗi sau xuất hiện thường xuyên nhất:[22]
- Phát âm sai thanh điệu: Đây là lỗi số 1. Ví dụ nhầm "mā" (妈 – mẹ) thành "mǎ" (马 – ngựa). Khắc phục: luyện thanh điệu riêng biệt ít nhất 15 phút/ngày với ứng dụng có phản hồi âm thanh.
- Thêm/bớt từ ở Phần 1: Nhiều thí sinh tự ý thêm từ hoặc đổi từ đồng nghĩa. Khắc phục: luyện tập "shadowing" — nghe và nhắc lại ngay lập tức, không dịch trong đầu.
- Thiếu liên từ kết nối ở Phần 3: Câu trả lời rời rạc, thiếu mạch lạc. Khắc phục: học thuộc các liên từ cơ bản như 因为…所以… (vì…nên…), 虽然…但是… (tuy…nhưng…), 先…然后… (trước…sau đó…).
- Nói quá nhanh hoặc quá nhỏ: Micro thu âm cần giọng nói rõ ràng, tốc độ vừa phải. Khắc phục: luyện tập trước gương hoặc tự thu âm rồi nghe lại.
Hướng Dẫn Đăng Ký Thi, Lệ Phí & Thời Gian Nhận Kết Quả
Bạn đăng ký thi trực tiếp tại website chính thức chinesetest.cn[14] hoặc thông qua các trung tâm khảo thí được ủy quyền tại Việt Nam. Quy trình đăng ký gồm các bước sau:
- Tạo tài khoản tại chinesetest.cn và điền đầy đủ thông tin cá nhân.
- Chọn kỳ thi HSK 3 + HSKK Sơ cấp (hai kỳ thi thường được đăng ký cùng nhau).
- Chọn địa điểm thi và ngày thi phù hợp.
- Thanh toán lệ phí — tổng lệ phí thi kèm HSK 3 + HSKK Sơ cấp khoảng 1.330.000 VNĐ/thí sinh.[1]
- In phiếu dự thi và chuẩn bị giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/hộ chiếu).
Về kết quả: thi trên máy tính nhận kết quả sau khoảng 2 tuần, thi trên giấy mất khoảng 1 tháng. Chứng chỉ HSKK có giá trị vĩnh viễn, tuy nhiên điểm số dùng cho mục đích học thuật hoặc xin học bổng chỉ có hiệu lực trong 2 năm.[5]
Lịch Luyện Tập 4 Tuần Tự Đánh Giá Trình Độ Trước Khi Thi
Kế hoạch 4 tuần dưới đây được thiết kế cho người bắt đầu từ trình độ HSK 1–2, mỗi ngày chỉ cần 30–45 phút luyện tập có chủ đích:[8]
Tuần 1 – Nền tảng phát âm & từ vựng:
- Ngày 1–3: Ôn lại toàn bộ thanh điệu (4 thanh + thanh nhẹ), luyện phát âm 50 từ vựng nhóm gia đình và địa điểm.
- Ngày 4–7: Học 50 từ vựng nhóm thời gian, thời tiết và màu sắc. Tự thu âm và so sánh với bản gốc.
Tuần 2 – Luyện Phần 1 (Nghe & Nhắc Lại):
- Luyện shadowing 15 câu/ngày với đề mẫu. Mục tiêu: nhắc lại chính xác 13/15 câu.
- Dùng đề thi thử từ các nguồn uy tín để làm quen với tốc độ đọc thực tế.[24]
Tuần 3 – Luyện Phần 2 & Phần 3:
- Luyện trả lời 10 câu hỏi Phần 2 theo 7 chủ đề, đặt đồng hồ 10 giây/câu.
- Luyện Phần 3: viết ra 5–7 câu trả lời mẫu cho mỗi chủ đề, sau đó nói không nhìn giấy.
Tuần 4 – Thi thử toàn bộ đề:
- Làm 2–3 đề thi thử hoàn chỉnh trong điều kiện giống thi thật (thu âm, bấm giờ).
- Nghe lại bản thu âm, tự chấm điểm và ghi chú lỗi cần sửa trước ngày thi.
💡 Tip cuối: Đêm trước ngày thi, đừng luyện tập quá nhiều. Hãy ngủ đủ giấc, ôn nhẹ 10–15 phút và đến phòng thi sớm 30 phút để làm quen với thiết bị thu âm.
Nguồn tham khảo
- HSKK Sơ cấp: cấu trúc đề, cách tính điểm, lệ phí, cách học — prepedu.com
- [UPDATE] Cấu trúc đề thi HSK, HSKK mới nhất 2026 — prepedu.com
- HSKK sơ cấp là gì? Tất tần tật thông tin về HSKK sơ cấp — study4.com
- Tổng Hợp Đề Thi HSKK Sơ Cấp Đầy Đủ Nhất — yuexin.edu.vn
- Thi HSKK Sơ Cấp - Bí Kíp Công Phá Kỳ Thi Điểm Cao Nhất — hsk.edmicro.vn
- Tips làm bài thi nói HSKK sơ cấp — tiengtrungthieunhi.com
- MẪU ĐỀ THI HSKK SƠ CẤP - Trung tâm tiếng Trung Hana
- 中文考试服务网 — chinesetest.cn
- [PDF] Download 40+ đề thi HSKK các cấp độ mới nhất — prepedu.com
- Hội thoại HSK 1 giúp bạn tăng phản xạ tiếng Trung — study4.com
Câu hỏi thường gặp
HSKK Sơ cấp (汉语水平口语考试) là kỳ thi khẩu ngữ tiếng Trung chính thức do Hanban tổ chức, tương đương trình độ CEFR A và HSK 1–2. Kỳ thi gồm 27 câu, tổng thời gian khoảng 20 phút (7 phút chuẩn bị + 13 phút làm bài thực tế), thực hiện dưới hình thức thu âm trên máy tính.



