Tin tức2 phút đọc

60 Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Kèm Ví Dụ Và Mẹo Ghi Nhớ

Tổng hợp 60 lượng từ tiếng Trung thông dụng nhất kèm ví dụ, phân nhóm theo hình dạng và mẹo ghi nhớ hiệu quả cho người học.

60 Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Kèm Ví Dụ Và Mẹo Ghi Nhớ

Lượng từ tiếng Trung (量词) là từ loại bắt buộc đứng giữa số từ và danh từ, giúp diễn đạt chính xác số lượng người, vật và hành động trong mọi câu tiếng Trung — và đây chính là "cái bẫy" khiến hàng triệu người học mắc lỗi mỗi ngày mà không hay biết.

Lượng Từ Tiếng Trung Là Gì? Công Thức Dùng Chuẩn Từ Đầu

Lượng từ (量词, liàngcí) là từ loại đứng trước danh từ, chỉ số lượng và đơn vị cho người, sự vật hoặc hành động trong tiếng Trung. Khác với tiếng Việt — nơi bạn có thể nói "hai sách" trong khẩu ngữ — tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ ở giữa, nếu thiếu câu sẽ sai hoàn toàn.[3]

Công thức chuẩn: Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ

  • 两本书 (liǎng běn shū) — hai quyển sách
  • 三件衣服 (sān jiàn yīfu) — ba cái áo
  • 一个苹果 (yī gè píngguǒ) — một quả táo

Theo thống kê ngữ pháp tiếng Hán hiện đại, tiếng Trung có tới hơn 500 lượng từ khác nhau. Tuy nhiên, tin vui là người học chỉ cần nắm vững khoảng 50–60 lượng từ thông dụng nhất để giao tiếp tự nhiên trong hầu hết tình huống hàng ngày.[1]

Danh Lượng Từ vs Động Lượng Từ: Phân Biệt Nhanh

Lượng từ tiếng Trung chia thành hai nhóm lớn mà bạn cần phân biệt ngay từ đầu:[2]

  • Danh lượng từ (名量词): đứng sau số từ để đếm người hoặc vật. Ví dụ: 一条鱼 (yī tiáo yú) — một con cá.
  • Động lượng từ (动量词): đứng sau động từ để chỉ số lần thực hiện hành động. Ví dụ: 看了三次 (kàn le sān cì) — đã xem ba lần.

Phần lớn lượng từ bạn gặp hàng ngày là danh lượng từ. Động lượng từ ít hơn nhưng cực kỳ quan trọng khi diễn đạt tần suất hành động.

Quy Tắc Dùng 两 (liǎng) Thay Vì 二 (èr) Trước Lượng Từ

Đây là lỗi cực phổ biến của người học mới: khi muốn nói "hai" đứng trước lượng từ, phải dùng 两 (liǎng), không dùng 二 (èr). Ví dụ: 两本书 (đúng) — 二本书 (sai). Số 二 chỉ dùng khi đếm đơn thuần (一、二、三…) hoặc trong số thứ tự như 第二 (dì èr) — thứ hai.[26]

Nhóm 1: Lượng Từ Cho Người — 个, 位, 名, 口 Và Các Từ Khác

Lượng từ chỉ người phong phú hơn bạn nghĩ, và mỗi từ mang sắc thái khác nhau:[7]

  • 个 (gè) — lượng từ vạn năng, dùng được cho hầu hết mọi người: 一个人 (yī gè rén) — một người.
  • 位 (wèi) — lịch sự, trang trọng: 两位老师 (liǎng wèi lǎoshī) — hai vị thầy giáo.
  • 名 (míng) — dùng trong văn viết, thống kê: 三名学生 (sān míng xuéshēng) — ba học sinh.
  • 口 (kǒu) — đếm thành viên trong gia đình: 五口人 (wǔ kǒu rén) — gia đình năm người.

Mẹo nhỏ: Trong khẩu ngữ hàng ngày, nếu không chắc dùng lượng từ nào cho người, hãy dùng 个 — đây là lượng từ phổ biến nhất và được chấp nhận rộng rãi nhất trong giao tiếp thông thường.[15]

Nhóm 2: Lượng Từ Cho Đồ Vật Theo Hình Dạng — 条, 张, 把, 块, 根

lượng từ tiếng Trung theo hình dạng đồ vật như 条 张 把 块 根

Tiếng Trung phân loại đồ vật theo hình dạng để chọn lượng từ — đây là logic cốt lõi giúp bạn đoán đúng lượng từ ngay cả với từ mới:[9]

  • 条 (tiáo) — vật dài, mềm, uốn được: 一条鱼 (con cá), 一条裤子 (cái quần), 一条路 (con đường).
  • 张 (zhāng) — vật phẳng, mỏng: 一张纸 (tờ giấy), 一张桌子 (cái bàn), 一张票 (cái vé).
  • 把 (bǎ) — vật có tay cầm hoặc nắm được: 一把刀 (con dao), 一把椅子 (cái ghế), 一把伞 (cái ô).
  • 块 (kuài) — vật dạng khối, miếng: 一块蛋糕 (miếng bánh), 一块石头 (viên đá).
  • 根 (gēn) — vật dài, cứng, thẳng: 一根筷子 (đôi đũa), 一根头发 (sợi tóc).

Mẹo Phân Biệt 条, 张, 把: Nhìn Hình Dạng Là Nhớ Ngay

Hãy liên tưởng hình ảnh khi học ba lượng từ này: gợi hình ảnh con rắn uốn lượn (dài, mềm, linh hoạt); gợi hình ảnh tờ giấy trải phẳng trên bàn; gợi hình ảnh bàn tay đang nắm chặt cán dao. Khi gặp đồ vật mới, hãy tự hỏi: "Nó dài mềm, phẳng, hay có tay cầm?" — câu trả lời sẽ dẫn bạn đến đúng lượng từ.[14]

Nhóm 3: Lượng Từ Cho Động Vật, Phương Tiện Và Tập Hợp

Nhóm này bao gồm nhiều lượng từ chuyên biệt thú vị:[8]

  • 只 (zhī) — động vật nhỏ, chim, côn trùng: 一只猫 (con mèo), 一只鸟 (con chim).
  • 头 (tóu) — động vật lớn: 一头牛 (con bò), 一头猪 (con lợn).
  • 匹 (pǐ) — ngựa: 一匹马 (con ngựa).
  • 辆 (liàng) — phương tiện có bánh: 一辆车 (chiếc xe), 一辆自行车 (chiếc xe đạp).
  • 艘 (sōu) — tàu thuyền: 一艘船 (con tàu).
  • 架 (jià) — máy bay, đàn piano: 一架飞机 (chiếc máy bay).
  • 群 (qún) — nhóm, đàn: 一群人 (một nhóm người), 一群鸟 (đàn chim).
  • 双 (shuāng) — đôi: 一双鞋 (đôi giày), 一双筷子 (đôi đũa).
  • 套 (tào) — bộ: 一套衣服 (bộ quần áo), 一套书 (bộ sách).

Nhóm 4: Động Lượng Từ — 次, 遍, 下, 趟 Chỉ Số Lần Hành Động

Động lượng từ đứng sau động từ và bổ nghĩa cho hành động, không phải danh từ. Vị trí trong câu: Chủ ngữ + Động từ + Số từ + Động lượng từ.[10]

  • 次 (cì) — lần nói chung: 我去了三次 (wǒ qù le sān cì) — tôi đã đi ba lần.
  • 遍 (biàn) — làm toàn bộ từ đầu đến cuối: 看三遍 (kàn sān biàn) — xem ba lần hết từ đầu đến cuối (nhấn mạnh tính hoàn chỉnh).
  • 下 (xià) — hành động ngắn, thử: 敲了一下 (qiāo le yī xià) — gõ một cái.
  • 趟 (tàng) — chuyến đi: 去了一趟北京 (qù le yī tàng Běijīng) — đã đi Bắc Kinh một chuyến.
  • 番 (fān) — lần nỗ lực, công phu: 费了一番功夫 — tốn một phen công sức.

Phân biệt 次 và 遍: Dùng 次 khi chỉ đơn giản đếm số lần; dùng 遍 khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện trọn vẹn từ đầu đến cuối. Ví dụ: 读一次 (đọc một lần) vs 读一遍 (đọc hết một lượt).[17]

Bảng Tổng Hợp 60 Lượng Từ Thông Dụng Nhất Kèm Pinyin Và Ví Dụ

Dưới đây là danh sách 60 lượng từ được sắp xếp theo nhóm chủ đề, giúp bạn tra cứu và ôn tập nhanh:[2][1]

  1. 个 (gè) — vạn năng: 一个人
  2. 位 (wèi) — người trang trọng: 两位老师
  3. 名 (míng) — người (văn viết): 三名学生
  4. 口 (kǒu) — thành viên gia đình: 五口人
  5. 本 (běn) — sách, vở: 一本书
  6. 张 (zhāng) — vật phẳng: 一张纸
  7. 条 (tiáo) — vật dài mềm: 一条鱼
  8. 把 (bǎ) — vật có tay cầm: 一把刀
  9. 块 (kuài) — khối, miếng: 一块蛋糕
  10. 根 (gēn) — vật dài cứng: 一根筷子
  11. 件 (jiàn) — sự việc, quần áo: 一件事
  12. 只 (zhī) — động vật nhỏ: 一只猫
  13. 头 (tóu) — động vật lớn: 一头牛
  14. 匹 (pǐ) — ngựa: 一匹马
  15. 条 (tiáo) — cá, rắn: 一条蛇
  16. 辆 (liàng) — xe có bánh: 一辆车
  17. 架 (jià) — máy bay: 一架飞机
  18. 艘 (sōu) — tàu thuyền: 一艘船
  19. 双 (shuāng) — đôi: 一双鞋
  20. 套 (tào) — bộ: 一套书
  21. 群 (qún) — nhóm, đàn: 一群人
  22. 批 (pī) — lô, mẻ: 一批货
  23. 对 (duì) — cặp đôi: 一对夫妻
  24. 排 (pái) — hàng, dãy: 一排椅子
  25. 层 (céng) — tầng: 三层楼
  26. 间 (jiān) — phòng: 一间房
  27. 所 (suǒ) — trường, bệnh viện: 一所学校
  28. 座 (zuò) — núi, cầu, tòa nhà: 一座山
  29. 栋 (dòng) — tòa nhà: 一栋楼
  30. 家 (jiā) — cửa hàng, công ty: 一家公司
  31. 杯 (bēi) — ly, cốc: 一杯水
  32. 碗 (wǎn) — bát: 一碗饭
  33. 瓶 (píng) — chai: 一瓶水
  34. 盒 (hé) — hộp nhỏ: 一盒饼干
  35. 袋 (dài) — túi: 一袋米
  36. 包 (bāo) — gói: 一包糖
  37. 盘 (pán) — đĩa: 一盘菜
  38. 片 (piàn) — lát, mảnh: 一片面包
  39. 粒 (lì) — hạt nhỏ: 一粒米
  40. 滴 (dī) — giọt: 一滴水
  41. 朵 (duǒ) — bông hoa, đám mây: 一朵花
  42. 棵 (kē) — cây: 一棵树
  43. 株 (zhū) — cây (văn viết): 一株玫瑰
  44. 颗 (kē) — hạt tròn, sao: 一颗星星
  45. 枝 (zhī) — cành, bút: 一枝笔
  46. 幅 (fú) — tranh, ảnh: 一幅画
  47. 首 (shǒu) — bài thơ, bài hát: 一首歌
  48. 篇 (piān) — bài văn, bài báo: 一篇文章
  49. 封 (fēng) — thư, email: 一封信
  50. 份 (fèn) — phần, suất: 一份报纸
  51. 次 (cì) — lần (động lượng từ): 去了三次
  52. 遍 (biàn) — lượt trọn vẹn: 看了两遍
  53. 下 (xià) — cái (hành động ngắn): 敲一下
  54. 趟 (tàng) — chuyến: 去一趟
  55. 番 (fān) — phen, lần công phu: 一番努力
  56. 场 (chǎng) — buổi, trận: 一场比赛
  57. 顿 (dùn) — bữa: 一顿饭
  58. 步 (bù) — bước: 走一步
  59. 声 (shēng) — tiếng: 叫了一声
  60. 眼 (yǎn) — cái nhìn: 看了一眼
  61. Mẹo Ghi Nhớ Lượng Từ Nhanh: Học Theo Cụm Thay Vì Học Đơn Lẻ

    mẹo ghi nhớ lượng từ tiếng Trung nhanh bằng flashcard theo nhóm

    Sai lầm lớn nhất của người học là cố ghi nhớ lượng từ một mình — ví dụ chỉ học "条 = dài mềm" mà không gắn với danh từ cụ thể. Não bộ ghi nhớ hình ảnh và ngữ cảnh tốt hơn nhiều so với định nghĩa trừu tượng.[23]

    Phương pháp học theo cụm hiệu quả nhất:

    • Học cụm 3 từ: Luôn học dạng "số + lượng từ + danh từ", ví dụ: 一条鱼, 两条裤子, 三条路. Não bộ sẽ tự động liên kết 条 với hình ảnh con cá, cái quần, con đường.
    • Dùng flashcard hình ảnh: Vẽ hoặc dán hình ảnh kèm cụm từ. Ví dụ: hình con mèo + 一只猫. Kỹ thuật này giúp nhớ lâu hơn 40% so với học thuần văn bản.[24]
    • Nhóm theo logic hình dạng: Mỗi tuần học một nhóm — tuần 1: vật phẳng (张), tuần 2: vật dài mềm (条), tuần 3: vật có tay cầm (把). Học có hệ thống giúp não tạo mạng lưới liên kết bền vững.[28]
    • Luyện đặt câu ngay: Sau khi học 5 lượng từ mới, hãy đặt ngay 5 câu hoàn chỉnh có chứa chúng. Thực hành chủ động giúp chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
    • Dùng 个 làm "cầu nối": Khi chưa nhớ lượng từ chính xác, dùng 个 thay thế trong khẩu ngữ — đây là chiến lược giao tiếp thực tế, không phải lười biếng.[16]
    Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng cố học hết 500 lượng từ ngay từ đầu. Hãy thành thạo 20 lượng từ đầu tiên đến mức phản xạ tự nhiên, rồi mới mở rộng dần. Chất lượng luôn quan trọng hơn số lượng trong học ngôn ngữ.

    Nắm vững 60 lượng từ trong bài này, bạn đã có đủ nền tảng để đọc hiểu và giao tiếp tiếng Trung ở trình độ HSK 3–4. Hãy bắt đầu với 10 lượng từ đầu tiên hôm nay, học theo cụm, và kiên trì luyện tập mỗi ngày — kết quả sẽ đến nhanh hơn bạn nghĩ.

    Nguồn tham khảo

    1. Cách dùng 50+ lượng từ trong tiếng Trung thông dụng — prepedu.com
    2. 100+ Lượng từ tiếng Trung thông dụng + Cách dùng chi tiết — flexiclasses.com
    3. Lượng từ tiếng Trung là gì? Một số lượng từ thông dụng trong tiếng Trung — study4.com
    4. 48 lượng từ thông dụng trong tiếng Trung — trungtamtiengtrung.edu.vn
    5. 50+ Lượng từ trong Tiếng Trung thông dụng & Cách dùng — tbtvietnam.edu.vn
    6. 50+ Lượng Từ Trong Tiếng Trung Cơ Bản Và Cách Sử Dụng — nihaoma-mandarin.com
    7. Lượng từ trong tiếng trung là gì? Cách dùng lượng từ trong tiếng trung — hicado.com
    8. Cách sử dụng 量词 (lượng từ) trong tiếng Trung để tránh sai lầm khi
ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644