Cách dùng 5 lượng từ HSK 1 phổ biến nhất và mẹo kết hợp số từ

Lượng từ HSK 1 là những từ chỉ đơn vị đo lường hoặc đếm số lượng của người và vật ở trình độ sơ cấp. Đây là thành phần ngữ pháp bắt buộc giúp người học cấu trúc câu tiếng Trung chính xác và tự nhiên. Việc nắm vững các lượng từ này sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua phần thi đọc hiểu và viết trong kỳ thi HSK 1.
Sau bài này bạn sẽ
- Nắm vững định nghĩa và vai trò của lượng từ trong tiếng Trung HSK 1
- Ghi nhớ cách sử dụng của 5 lượng từ HSK 1 phổ biến nhất
- Áp dụng thành thạo cấu trúc Số từ kết hợp Lượng từ và Danh từ
- Tránh các lỗi sai thường gặp khi sử dụng lượng từ ở trình độ sơ cấp
Lượng từ HSK 1 là những từ chỉ đơn vị đo lường hoặc đếm số lượng của người và vật ở trình độ sơ cấp. Đây là thành phần ngữ pháp bắt buộc giúp người học cấu trúc câu tiếng Trung chính xác và tự nhiên. Việc nắm vững các lượng từ này sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua phần thi đọc hiểu và viết trong kỳ thi HSK 1.
Mục tiêu học tập:
- Nắm vững định nghĩa và vai trò của lượng từ trong tiếng Trung HSK 1.
- Ghi nhớ cách sử dụng của 5 lượng từ HSK 1 phổ biến nhất.
- Áp dụng thành thạo cấu trúc Số từ kết hợp Lượng từ và Danh từ.
- Tránh các lỗi sai thường gặp khi sử dụng lượng từ ở trình độ sơ cấp.
1. Khái niệm lượng từ trong tiếng Trung và cấu trúc kết hợp cơ bản
Trong tiếng Trung, lượng từ (量词 - liàngcí) là những từ được dùng để chỉ đơn vị đo lường của người, sự vật hoặc hành động[1]. Tương tự như tiếng Việt có "cái", "con", "quyển", "chiếc", tiếng Trung cũng bắt buộc phải sử dụng lượng từ khi muốn đếm số lượng của danh từ.
Cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất mà bạn bắt buộc phải nhớ ở trình độ HSK 1 là:
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ minh họa:
- 一个人 (yī gè rén): một người (Trong đó: 一 là số từ, 个 là lượng từ, 人 là danh từ).
- 三本书 (sān běn shū): ba quyển sách (Trong đó: 三 là số từ, 本 là lượng từ, 书 là danh từ).
2. 5 lượng từ HSK 1 phổ biến nhất bạn nhất định phải biết
Ở trình độ HSK 1, bạn chỉ cần nắm vững 5 lượng từ cơ bản và xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi cũng như giao tiếp hàng ngày dưới đây[3].
3. Lượng từ đa năng 个 gè
Đây là lượng từ phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Trung[2]. Bạn có thể dùng 个 (gè) cho người, trái cây, các bộ phận cơ thể hoặc các khái niệm trừu tượng khi không có lượng từ chuyên dụng đi kèm.
Ví dụ:
- 一个学生 (yī gè xuéshēng): một học sinh
- 三个苹果 (sān gè píngguǒ): ba quả táo
- 四个杯子 (sì gè bēizi): bốn cái cốc
4. Lượng từ chỉ sách vở 本 běn
Lượng từ 本 (běn) được dùng chuyên biệt cho các đồ vật có dạng đóng tập, đóng quyển như sách, vở, tạp chí, từ điển.
Ví dụ:
- 一本书 (yī běn shū): một quyển sách
- 两本汉语书 (liǎng běn Hànyǔ shū): hai quyển sách tiếng Trung
5. Lượng từ chỉ thành viên gia đình 口 kǒu
Mặc dù để đếm người bình thường ta dùng 个 (gè), nhưng riêng khi nói về số lượng thành viên trong gia đình (nhân khẩu), người Trung Quốc sẽ dùng lượng từ 口 (kǒu)[3].
Ví dụ:
- 我家有三口人。 (wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.): Nhà tôi có ba người.
- 你家 budget 有几口人? (nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?): Nhà bạn có mấy người?
6. Lượng từ chỉ tiền tệ và lát miếng 块 kuài
Lượng từ 块 (kuài) có hai cách dùng chính ở trình độ HSK 1. Thứ nhất, nó là đơn vị tiền tệ (đồng/tệ) trong văn nói hàng ngày. Thứ hai, nó dùng để chỉ những vật có hình dạng miếng, lát, cục (như bánh ngọt, dưa hấu, xà phòng)[2].
Ví dụ:
- 十块钱 (shí kuài qián): mười đồng tiền (tệ)
- 一块蛋糕 (yī kuài dàngāo): một miếng bánh ngọt
7. Lượng từ chỉ quần áo và sự việc 件 jiàn
Lượng từ 件 (jiàn) thường được dùng cho các loại quần áo mặc ở nửa thân trên (như áo sơ mi, áo khoác, áo len) hoặc dùng cho các sự việc, món quà.
Ví dụ:
- 一件衣服 (yī jiàn yīfu): một chiếc áo / một bộ quần áo
- 一件事 (yī jiàn shì): một sự việc / một chuyện
8. Mẹo kết hợp Số từ + Lượng từ + Danh từ cực kỳ dễ nhớ
Để không bị nhầm lẫn khi đặt câu, bạn hãy ghi nhớ bảng so sánh cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Trung dưới đây[2]:
Thành phầnTiếng ViệtTiếng Trung (Giản thể + Pinyin)
Số từ
ba
三 (sān)
Lượng từ
quyển
本 (běn)
Danh từ
sách
书 (shū)
Cả cụm từ
ba quyển sách
三本书 (sān běn shū)
Bên cạnh số từ, bạn cũng có thể kết hợp đại từ chỉ định 这 (zhè - đây/này) hoặc 那 (nà - kia/đó) theo công thức:
这 / 那 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
- 这个人 (zhè gè rén): người này
- 那本书 (nà běn shū): quyển sách kia
9. Những lưu ý quan trọng khi dùng lượng từ ở trình độ HSK 1
Khi mới học tiếng Trung HSK 1, học viên rất dễ mắc phải hai lỗi kinh điển sau đây:
Lưu ý 1: Tuyệt đối không lược bỏ lượng từ
Trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói "ba người" (bỏ qua lượng từ "cái/vị"). Tuy nhiên, trong tiếng Trung, bạn không được nói "sān rén" mà bắt buộc phải nói là 三个人 (sān gè rén). Việc thiếu lượng từ giữa số từ và danh từ là sai ngữ pháp nghiêm trọng[1].
Lưu ý 2: Phân biệt cách dùng số 2 (二 èr và 两 liǎng)
Khi muốn nói số lượng là "hai" kết hợp với lượng từ, bạn bắt buộc phải dùng 两 (liǎng), không được dùng 二 (èr)[3].
- Đúng: 两个人 (liǎng gè rén) - hai người.
- Sai: 二个人 (èr gè rén).
Nguồn tham khảo
Các bước thực hiện
- 1
Hiểu cấu trúc kết hợp cơ bản
Bạn cần ghi nhớ công thức bắt buộc trong tiếng Trung: "Số từ + Lượng từ + Danh từ". Ví dụ, để nói "ba quyển sách", bạn phải ghép đúng theo thứ tự là "三本书" (sān běn shū).
- 2
Làm quen với lượng từ đa năng "个"
Hãy bắt đầu với "个" (gè), lượng từ phổ biến nhất dùng cho người, trái cây hoặc cốc chén. Ví dụ cụ thể là "一个学生" (yī gè xuéshēng - một học sinh) hoặc "三个苹果" (sān gè píngguǒ - ba quả táo).
- 3
Học nhóm lượng từ chuyên biệt "本", "口", "件"
Sử dụng "本" (běn) cho sách vở như "一本书" (yī běn shū), "口" (kǒu) cho thành viên gia đình như "三口人" (sān kǒu rén), và "件" (jiàn) cho quần áo hoặc sự việc như "一件衣服" (yī jiàn yīfu).
- 4
Áp dụng lượng từ "块" cho tiền tệ và lát miếng
Dùng "块" (kuài) khi nói về đơn vị tiền tệ trong văn nói như "十块钱" (shí kuài qián - mười tệ) hoặc các vật có hình dạng miếng, lát như "一块蛋糕" (yī kuài dàngāo - một miếng bánh ngọt).
- 5
Kết hợp với đại từ chỉ định "这" và "那"
Thay vì số từ, bạn có thể dùng "这" (zhè - đây) hoặc "那" (nà - kia) theo công thức "这/那 + Lượng từ + Danh từ". Ví dụ: "这个人" (zhè gè rén - người này) hoặc "那本书" (nà běn shū - quyển sách kia).
- 6
Tránh hai lỗi sai kinh điển khi dùng lượng từ
Tuyệt đối không lược bỏ lượng từ (phải nói "三个人" sān gè rén, không nói "三人"). Ngoài ra, khi nói số lượng là "hai" trước lượng từ, bạn bắt buộc phải dùng "两" (liǎng) thay vì "二" (èr), ví dụ "两个人" (liǎng gè rén).
Ví dụ minh hoạ
| 中文 · Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我有一个中国朋友。wǒ yǒu yī gè Zhōngguó péngyou. | Tôi có một người bạn Trung Quốc. |
| 他有一本汉语词典。tā yǒu yī běn Hànyǔ cídiǎn. | Anh ấy có một quyển từ điển tiếng Trung. |
| 她家有四口人。tā jiā yǒu sì kǒu rén. | Nhà cô ấy có bốn người. |
| 一杯咖啡十块钱。yī bēi kāfēi shí kuài qián. | Một ly cà phê mười đồng (tệ). |
| 我想吃一块西瓜。wǒ xiǎng chī yī kuài xīguā. | Tôi muốn ăn một miếng dưa hấu. |
| 这件衣服多少钱?zhè jiàn yīfu duō shǎo qián? | Chiếc áo này bao nhiêu tiền? |
| 那是一件小事。nà shì yī jiàn xiǎo shì. | Đó là một chuyện nhỏ. |
| 那两个人是我的同学。nà liǎng gè rén shì wǒ de tóngxué. | Hai người kia là bạn học của tôi. |
我有一个中国朋友。
wǒ yǒu yī gè Zhōngguó péngyou.
Tôi có một người bạn Trung Quốc.
他有一本汉语词典。
tā yǒu yī běn Hànyǔ cídiǎn.
Anh ấy có một quyển từ điển tiếng Trung.
她家有四口人。
tā jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà cô ấy có bốn người.
一杯咖啡十块钱。
yī bēi kāfēi shí kuài qián.
Một ly cà phê mười đồng (tệ).
我想吃一块西瓜。
wǒ xiǎng chī yī kuài xīguā.
Tôi muốn ăn một miếng dưa hấu.
这件衣服多少钱?
zhè jiàn yīfu duō shǎo qián?
Chiếc áo này bao nhiêu tiền?
那是一件小事。
nà shì yī jiàn xiǎo shì.
Đó là một chuyện nhỏ.
那两个人是我的同学。
nà liǎng gè rén shì wǒ de tóngxué.
Hai người kia là bạn học của tôi.
Lỗi thường gặp
三书 (sān shū)
三本书 (sān běn shū)
Tiếng Việt cho phép lược bỏ lượng từ ('ba sách'), nhưng tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ đứng giữa số từ và danh từ.
二个人 (èr gè rén)
两个人 (liǎng gè rén)
Khi kết hợp với lượng từ để đếm số lượng 'hai', tiếng Trung bắt buộc dùng 两, không dùng 二. Tiếng Việt không phân biệt cách dùng này nên dễ nhầm.
一个衣服 (yī gè yīfu)
一件衣服 (yī jiàn yīfu)
Người mới học thường lạm dụng lượng từ đa năng 个 cho mọi vật. Tuy nhiên, quần áo (nửa thân trên) trong tiếng Trung phải dùng lượng từ chuyên biệt 件.
书这本 (shū zhè běn)
这本书 (zhè běn shū)
Tiếng Việt dùng trật tự 'Danh từ + Đại từ chỉ định' (quyển sách này), nhưng tiếng Trung bắt buộc dùng 'Đại từ chỉ định + Lượng từ + Danh từ'.