Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Trung HSK 1 Dễ Hiểu Nhất

Cách nói ngày tháng trong tiếng Trung là hệ thống biểu thị thời gian theo thứ tự từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm → tháng → ngày → thứ → giờ. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhất ở cấp độ HSK 1, giúp người học có thể hỏi và trả lời về lịch hẹn, sinh nhật hay các sự kiện hàng ngày. Nắm vững cấu trúc này, bạn sẽ tự tin giao tiếp về thời gian trong mọi tình huống thực tế bằng tiếng Trung.
Sau bài này bạn sẽ
- Nắm được quy tắc sắp xếp thời gian trong tiếng Trung theo thứ tự từ lớn đến nhỏ (năm, tháng, ngày, giờ)
- Đọc và viết đúng cách nói năm, tháng, ngày bằng tiếng Trung với từ vựng HSK 1
- Phân biệt cách dùng 月 (yuè), 号/日 (hào/rì) và 星期 (xīngqī) khi nói về tháng, ngày và thứ
- Sử dụng đúng cấu trúc hỏi ngày tháng với 几 (jǐ) và 什么时候 (shénme shíhou)
- Tự tin đặt câu hoàn chỉnh về lịch hẹn và sự kiện trong cuộc sống hàng ngày
Tại sao thứ tự thời gian trong tiếng Trung ngược với tiếng Việt?
Khi nói về thời gian, người Việt thường đặt đơn vị nhỏ trước, lớn sau — ví dụ: "ngày 5 tháng 3 năm 2025". Tuy nhiên, tiếng Trung lại hoàn toàn ngược lại: luôn đi từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất, tức là: năm → tháng → ngày → thứ → giờ → phút. Đây là quy tắc bất biến và nhất quán trong toàn bộ hệ thống biểu thị thời gian của tiếng Trung.
Lý do đằng sau quy tắc này xuất phát từ tư duy ngôn ngữ của người Trung Quốc: họ luôn đặt bối cảnh tổng quát trước, rồi mới thu hẹp dần đến chi tiết cụ thể. Cách tư duy này cũng thể hiện trong địa chỉ (quốc gia → tỉnh → thành phố → đường → số nhà) hay tên người (họ trước, tên sau). Hiểu được logic này, bạn sẽ không còn bị nhầm lẫn khi sắp xếp thứ tự thời gian nữa.
Ví dụ so sánh trực tiếp: Tiếng Việt nói "ngày 5 tháng 3 năm 2025 lúc 8 giờ", còn tiếng Trung nói 2025年3月5日上午8点 — 2025 nián 3 yuè 5 rì shàngwǔ 8 diǎn — nghĩa là "năm 2025, tháng 3, ngày 5, buổi sáng 8 giờ". Thứ tự hoàn toàn đảo ngược so với tiếng Việt, vì vậy bạn cần luyện tập để hình thành thói quen mới này.
Cách nói năm bằng tiếng Trung: 年 (nián)
Để nói năm trong tiếng Trung, bạn chỉ cần đọc từng chữ số của năm đó rồi thêm từ 年 (nián) — nghĩa là "năm" — vào cuối. Không giống tiếng Anh hay tiếng Việt, bạn không đọc theo nhóm hai chữ số mà đọc lần lượt từng chữ số một.
Ví dụ cụ thể:
- 二零二五年 — èr líng èr wǔ nián — năm 2025 (đọc: 2 - 0 - 2 - 5 - năm)
- 二零零一年 — èr líng líng yī nián — năm 2001
- 一九九九年 — yī jiǔ jiǔ jiǔ nián — năm 1999
Lưu ý thực hành: Số 0 trong năm được đọc là 零 (líng), không phải 〇. Khi viết, người Trung Quốc thường dùng chữ số Ả Rập kết hợp với chữ 年, ví dụ: 2025年. Ở cấp độ HSK 1, bạn chỉ cần nắm được cách đọc năm hiện tại và một vài năm quen thuộc như năm sinh của mình là đủ.
Cách nói tháng bằng tiếng Trung: 月 (yuè) từ tháng 1 đến tháng 12
Cách nói tháng trong tiếng Trung cực kỳ đơn giản và có quy tắc rõ ràng: chỉ cần lấy số thứ tự của tháng + 月 (yuè). Không có tên riêng cho từng tháng như "January, February…" trong tiếng Anh — bạn chỉ cần nhớ các con số từ 1 đến 12 là có thể nói được tất cả 12 tháng trong năm.
Tháng | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Tháng 1 | 一月 | yī yuè | Tháng Một |
Tháng 2 | 二月 | èr yuè | Tháng Hai |
Tháng 3 | 三月 | sān yuè | Tháng Ba |
Tháng 4 | 四月 | sì yuè | Tháng Tư |
Tháng 5 | 五月 | wǔ yuè | Tháng Năm |
Tháng 6 | 六月 | liù yuè | Tháng Sáu |
Tháng 7 | 七月 | qī yuè | Tháng Bảy |
Tháng 8 | 八月 | bā yuè | Tháng Tám |
Tháng 9 | 九月 | jiǔ yuè | Tháng Chín |
Tháng 10 | 十月 | shí yuè | Tháng Mười |
Tháng 11 | 十一月 | shíyī yuè | Tháng Mười Một |
Tháng 12 | 十二月 | shíèr yuè | Tháng Mười Hai |
Lưu ý thực hành: Từ 月 (yuè) vừa có nghĩa là "tháng" vừa có nghĩa là "mặt trăng" trong tiếng Trung. Khi học, bạn có thể liên tưởng hình ảnh mặt trăng tròn khuyết theo từng tháng để ghi nhớ từ này dễ hơn. Đây là từ vựng bắt buộc trong danh sách HSK 1.
Cách nói ngày và thứ trong tuần bằng tiếng Trung
Tiếng Trung có hai hệ thống riêng biệt để nói về thời gian trong tuần: một hệ thống dùng để chỉ ngày cụ thể trong tháng (ngày mấy), và một hệ thống dùng để chỉ thứ trong tuần (thứ Hai, thứ Ba…). Hai hệ thống này dùng từ khác nhau hoàn toàn và không thể hoán đổi cho nhau, vì vậy bạn cần phân biệt rõ ràng ngay từ đầu.
Nói ngày trong tháng: 号 (hào) và 日 (rì) khác nhau thế nào?
Để nói ngày trong tháng, tiếng Trung dùng công thức: số + 号 (hào) hoặc số + 日 (rì). Cả hai đều có nghĩa là "ngày" và đều đúng ngữ pháp, nhưng cách dùng có sự khác biệt nhỏ về phong cách. 号 (hào) thường dùng trong văn nói hàng ngày, còn 日 (rì) thường xuất hiện trong văn viết, văn bản chính thức hoặc khi kết hợp với năm và tháng đầy đủ.
Ví dụ minh hoạ:
- 五号 — wǔ hào — ngày 5 (dùng trong hội thoại: "Hôm nay là ngày 5")
- 五日 — wǔ rì — ngày 5 (dùng trong văn viết: "2025年3月5日")
- 今天是几号? — Jīntiān shì jǐ hào? — Hôm nay là ngày mấy?
- 今天是十五号。 — Jīntiān shì shíwǔ hào. — Hôm nay là ngày 15.
Lưu ý thực hành: Ở cấp độ HSK 1, bạn chỉ cần tập trung vào 号 (hào) vì đây là từ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ 日 (rì) bạn chỉ cần nhận biết khi đọc văn bản viết. Khi luyện nói, hãy ưu tiên dùng 号 để tự nhiên hơn.
Nói các thứ trong tuần: 星期 (xīngqī) + số
Để nói các thứ trong tuần, tiếng Trung dùng công thức: 星期 (xīngqī) + số từ 1 đến 6 cho thứ Hai đến thứ Bảy. Riêng Chủ nhật có cách nói đặc biệt: 星期日 (xīngqī rì) hoặc 星期天 (xīngqī tiān) — cả hai đều được chấp nhận và phổ biến như nhau trong giao tiếp.
Thứ | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
Thứ Hai | 星期一 | xīngqī yī |
Thứ Ba | 星期二 | xīngqī èr |
Thứ Tư | 星期三 | xīngqī sān |
Thứ Năm | 星期四 | xīngqī sì |
Thứ Sáu | 星期五 | xīngqī wǔ |
Thứ Bảy | 星期六 | xīngqī liù |
Chủ nhật | 星期日 / 星期天 | xīngqī rì / xīngqī tiān |
Lưu ý thực hành: Người Trung Quốc tính tuần bắt đầu từ thứ Hai (星期一), không phải Chủ nhật như một số nước phương Tây. Khi hỏi hôm nay là thứ mấy, bạn dùng: 今天星期几? — Jīntiān xīngqī jǐ? — Hôm nay là thứ mấy? Đây là câu hỏi rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Cách nói giờ và phút trong tiếng Trung: 点 (diǎn) và 分 (fēn)
Để nói giờ trong tiếng Trung, bạn dùng công thức: số + 点 (diǎn) — trong đó 点 (diǎn) tương đương với "giờ" trong tiếng Việt. Để nói phút, bạn thêm số + 分 (fēn) sau phần giờ. Nếu chỉ nói đúng giờ (không có phút), bạn có thể thêm 钟 (zhōng) vào cuối để nhấn mạnh, ví dụ: 三点钟 — sān diǎn zhōng — đúng 3 giờ.
Ví dụ thực tế:
- 八点 — bā diǎn — 8 giờ
- 八点三十分 — bā diǎn sānshí fēn — 8 giờ 30 phút
- 八点半 — bā diǎn bàn — 8 giờ rưỡi (半 bàn = nửa, tức 30 phút)
- 下午三点 — xiàwǔ sān diǎn — 3 giờ chiều
- 上午九点十五分 — shàngwǔ jiǔ diǎn shíwǔ fēn — 9 giờ 15 phút sáng
Lưu ý thực hành: Tiếng Trung không dùng hệ thống 12 giờ AM/PM như tiếng Anh, mà dùng các từ chỉ buổi đặt trước giờ: 上午 (shàngwǔ) — buổi sáng, 下午 (xiàwǔ) — buổi chiều, 晚上 (wǎnshang) — buổi tối. Ở HSK 1, bạn cần nhớ ít nhất 上午 và 下午 để tránh nhầm lẫn khi hẹn giờ.
Cách hỏi ngày tháng bằng tiếng Trung: mẫu câu hỏi HSK 1
Trong tiếng Trung, để hỏi về ngày tháng, bạn dùng từ nghi vấn 几 (jǐ) — nghĩa là "mấy, bao nhiêu" — thay vào vị trí của con số trong câu trả lời. Đây là cấu trúc hỏi đặc trưng của tiếng Trung: câu hỏi và câu trả lời có cùng cấu trúc, chỉ khác nhau ở chỗ câu hỏi dùng 几 còn câu trả lời dùng con số cụ thể.
Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng 什么时候 (shénme shíhou) — nghĩa là "khi nào, lúc nào" — để hỏi về thời gian một cách tổng quát hơn. Câu hỏi này linh hoạt hơn vì câu trả lời có thể là ngày, tháng, giờ hoặc thậm chí là một khoảng thời gian.
Quy tắc: Từ nghi vấn 几 (jǐ) đứng đúng vị trí của con số trong câu. Không cần đảo trật tự câu như trong tiếng Anh hay tiếng Việt.
Dùng 几月几号 (jǐ yuè jǐ hào) để hỏi ngày tháng cụ thể
Mẫu câu hỏi đầy đủ về ngày tháng trong tiếng Trung thường có dạng: 几月几号 (jǐ yuè jǐ hào) — nghĩa là "tháng mấy ngày mấy". Bạn có thể dùng mẫu câu này độc lập hoặc kết hợp với các từ như 今天 (jīntiān) — hôm nay, 明天 (míngtiān) — ngày mai, 生日 (shēngrì) — sinh nhật.
Các mẫu câu hỏi quan trọng cần nhớ:
- 今天几月几号? — Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? — Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
- 今天星期几? — Jīntiān xīngqī jǐ? — Hôm nay là thứ mấy?
- 你的生日是几月几号? — Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? — Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?
- 现在几点? — Xiànzài jǐ diǎn? — Bây giờ là mấy giờ?
- 你什么时候来? — Nǐ shénme shíhou lái? — Bạn đến khi nào?
Ví dụ hội thoại hoàn chỉnh:
- Hỏi: 你的生日是几月几号? — Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? — Sinh nhật bạn là ngày mấy tháng mấy?
- Đáp: 我的生日是五月二十号。 — Wǒ de shēngrì shì wǔ yuè èrshí hào. — Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 5.
Bảng tổng hợp từ vựng ngày tháng thời gian HSK 1 cần nhớ
Dưới đây là toàn bộ từ vựng liên quan đến ngày tháng và thời gian trong danh sách HSK 1. Bạn nên học thuộc bảng này vì đây là nền tảng để xây dựng mọi câu nói về thời gian trong tiếng Trung. Hãy chú ý cả chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
年 | nián | năm | 二零二五年 — năm 2025 |
月 | yuè | tháng | 三月 — tháng 3 |
号 | hào | ngày (văn nói) | 十五号 — ngày 15 |
日 | rì | ngày (văn viết) | 五日 — ngày 5 |
星期 | xīngqī | tuần / thứ | 星期一 — thứ Hai |
今天 | jīntiān | hôm nay | 今天星期几?— Hôm nay thứ mấy? |
明天 | míngtiān | ngày mai | 明天见!— Hẹn gặp ngày mai! |
昨天 | zuótiān | hôm qua | 昨天是星期一。— Hôm qua là thứ Hai. |
点 | diǎn | giờ (đồng hồ) | 八点 — 8 giờ |
分 | fēn | phút | 三十分 — 30 phút |
半 | bàn | rưỡi (30 phút) | 两点半 — 2 giờ rưỡi |
上午 | shàngwǔ | buổi sáng (trước trưa) | 上午九点 — 9 giờ sáng |
下午 | xiàwǔ | buổi chiều (sau trưa) | 下午三点 — 3 giờ chiều |
几 | jǐ | mấy, bao nhiêu (hỏi số nhỏ) | 几月?— Tháng mấy? |
什么时候 | shénme shíhou | khi nào, lúc nào | 你什么时候来?— Bạn đến khi nào? |
现在 | xiànzài | bây giờ | 现在几点?— Bây giờ mấy giờ? |
Lưu ý thực hành cuối: Cách học hiệu quả nhất là kết hợp tất cả các thành phần lại với nhau thành một câu hoàn chỉnh. Ví dụ: 二零二五年三月五日,星期三,上午九点三十分 — Èr líng èr wǔ nián sān yuè wǔ rì, xīngqī sān, shàngwǔ jiǔ diǎn sānshí fēn — Ngày 5 tháng 3 năm 2025, thứ Tư, 9 giờ 30 phút sáng. Hãy thử nói ngày sinh nhật, ngày hẹn gặp bạn bè của mình bằng tiếng Trung mỗi ngày để ghi nhớ tự nhiên hơn.
Các bước thực hiện
- 1
Hiểu quy tắc thứ tự thời gian: lớn → nhỏ
Tiếng Trung luôn sắp xếp thời gian từ đơn vị lớn nhất đến nhỏ nhất: năm → tháng → ngày → thứ → giờ → phút. Đây là quy tắc bất biến, ngược hoàn toàn với tiếng Việt. Ví dụ: tiếng Việt nói 'ngày 5 tháng 3 năm 2025', tiếng Trung nói 2025年3月5日 — èr líng èr wǔ nián sān yuè wǔ rì.
- 2
Học cách nói năm: đọc từng chữ số + 年 (nián)
Để nói năm, bạn đọc lần lượt từng chữ số rồi thêm 年 (nián) vào cuối. Ví dụ: 2025年 đọc là 二零二五年 — èr líng èr wǔ nián. Số 0 trong năm đọc là 零 (líng). Ở HSK 1, bạn chỉ cần nhớ cách đọc năm hiện tại và năm sinh của mình là đủ.
- 3
Học cách nói 12 tháng: số thứ tự + 月 (yuè)
Cách nói tháng rất đơn giản: lấy số thứ tự của tháng cộng với 月 (yuè). Ví dụ: 一月 — yī yuè — tháng 1, 三月 — sān yuè — tháng 3, 十二月 — shíèr yuè — tháng 12. Không có tên riêng cho từng tháng, bạn chỉ cần nhớ số từ 1 đến 12 là nói được tất cả.
- 4
Học cách nói ngày và thứ trong tuần
Nói ngày trong tháng dùng số + 号 (hào) trong văn nói hàng ngày, ví dụ: 五号 — wǔ hào — ngày 5. Nói thứ trong tuần dùng 星期 (xīngqī) + số 1–6 cho thứ Hai đến thứ Bảy, riêng Chủ nhật là 星期天 — xīngqī tiān. Lưu ý: tuần của người Trung Quốc bắt đầu từ thứ Hai (星期一).
- 5
Học cách nói giờ và phút: 点 (diǎn) và 分 (fēn)
Công thức nói giờ là: số + 点 (diǎn), nói phút là thêm số + 分 (fēn) phía sau. Ví dụ: 八点三十分 — bā diǎn sānshí fēn — 8 giờ 30 phút; 八点半 — bā diǎn bàn — 8 giờ rưỡi. Để phân biệt sáng/chiều/tối, đặt 上午 (shàngwǔ), 下午 (xiàwǔ) hoặc 晚上 (wǎnshang) trước giờ.
- 6
Luyện tập mẫu câu hỏi ngày tháng với 几 (jǐ)
Dùng từ nghi vấn 几 (jǐ) — nghĩa là 'mấy' — thay vào vị trí của con số để đặt câu hỏi. Các mẫu câu cần nhớ: 今天几月几号?— Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? — Hôm nay ngày mấy tháng mấy?; 今天星期几?— Jīntiān xīngqī jǐ? — Hôm nay thứ mấy?; 现在几点?— Xiànzài jǐ diǎn? — Bây giờ mấy giờ? Hãy luyện hỏi và trả lời các câu này mỗi ngày để hình thành thói quen tự nhiên.
Ví dụ minh hoạ
| 中文 · Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|
| 今天是几月几号?Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào? | Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? |
| 今天是三月五号,星期三。Jīntiān shì sān yuè wǔ hào, xīngqī sān. | Hôm nay là ngày 5 tháng 3, thứ Tư. |
| 你的生日是几月几号?Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào? | Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy? |
| 我的生日是八月二十号。Wǒ de shēngrì shì bā yuè èrshí hào. | Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 8. |
| 现在几点?下午三点。Xiànzài jǐ diǎn? Xiàwǔ sān diǎn. | Bây giờ là mấy giờ? 3 giờ chiều. |
| 他们星期六不上课。Tāmen xīngqī liù bù shàngkè. | Họ thứ Bảy không đi học. |
| 我们明天上午九点见面。Wǒmen míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn jiànmiàn. | Chúng ta ngày mai gặp nhau lúc 9 giờ sáng. |
| 二零二五年一月一号是星期三。Èr líng èr wǔ nián yī yuè yī hào shì xīngqī sān. | Ngày 1 tháng 1 năm 2025 là thứ Tư. |
今天是几月几号?
Jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
今天是三月五号,星期三。
Jīntiān shì sān yuè wǔ hào, xīngqī sān.
Hôm nay là ngày 5 tháng 3, thứ Tư.
你的生日是几月几号?
Nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ hào?
Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy?
我的生日是八月二十号。
Wǒ de shēngrì shì bā yuè èrshí hào.
Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 8.
现在几点?下午三点。
Xiànzài jǐ diǎn? Xiàwǔ sān diǎn.
Bây giờ là mấy giờ? 3 giờ chiều.
他们星期六不上课。
Tāmen xīngqī liù bù shàngkè.
Họ thứ Bảy không đi học.
我们明天上午九点见面。
Wǒmen míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn jiànmiàn.
Chúng ta ngày mai gặp nhau lúc 9 giờ sáng.
二零二五年一月一号是星期三。
Èr líng èr wǔ nián yī yuè yī hào shì xīngqī sān.
Ngày 1 tháng 1 năm 2025 là thứ Tư.
Lỗi thường gặp
我的生日是二十号五月。(Đặt ngày trước tháng)
我的生日是五月二十号。
Người Việt quen nói 'ngày 20 tháng 5' (đơn vị nhỏ trước, lớn sau), nên hay dịch thẳng sang tiếng Trung theo thứ tự đó. Tiếng Trung bắt buộc đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: tháng → ngày, tức phải nói 五月二十号.
今天是星期二号。(Dùng 号 sau 星期)
今天是星期二。
Người học hay nhầm lẫn giữa hai hệ thống: 号/日 chỉ ngày trong tháng, còn 星期 + số chỉ thứ trong tuần. Không bao giờ thêm 号 sau 星期, vì 星期二 đã hoàn chỉnh, không cần thêm đơn vị nào.
现在八点三十。(Bỏ 分 khi nói phút)
现在八点三十分。
Trong tiếng Việt, nói '8 giờ 30' mà không cần từ 'phút' vẫn tự nhiên. Người học hay bỏ 分 (fēn) theo thói quen đó. Trong tiếng Trung, khi nói số phút cụ thể (trừ 半), cần giữ 分 ở cuối cho đúng ngữ pháp.
二零二五年用 'hai không hai lăm' kiểu đọc nhóm đôi
二零二五年 — đọc từng chữ số: èr líng èr wǔ nián
Người Việt quen đọc năm theo kiểu ghép cặp ('hai nghìn không trăm hai mươi lăm' hoặc nhóm đôi), nên khi chuyển sang tiếng Trung dễ nói sai thành 两千零二十五年 thay vì đọc lần lượt từng chữ số 二零二五年. Tiếng Trung đọc năm bằng cách đọc tuần tự từng chữ số một.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: năm → tháng → ngày → thứ → giờ → phút. Ngược lại, tiếng Việt thường đặt đơn vị nhỏ trước, lớn sau. Ví dụ, tiếng Việt nói 'ngày 5 tháng 3 năm 2025', còn tiếng Trung nói 2025年3月5日 (2025 nián 3 yuè 5 rì).