Cấu trúc 把 (bǎ) trong tiếng Trung HSK 3
Khi nào dùng 把 và cách đặt câu đúng
把 (bǎ) là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Trung dùng để nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ, đưa tân ngữ lên trước động từ. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần bổ sung.
Sau bài này bạn sẽ
- Hiểu khi nào cần dùng cấu trúc 把
- Đặt câu 把 đúng công thức
- Tránh các lỗi 把 người Việt hay mắc
把 dùng để làm gì?
Cấu trúc 把 dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ "xử lý" tân ngữ như thế nào — tân ngữ thường là đối tượng xác định, và sau động từ phải có thành phần bổ sung (kết quả, hướng, số lượng...).
Công thức
Chủ ngữ + 把 + tân ngữ (xác định) + động từ + thành phần bổ sung.
Khi nào KHÔNG dùng 把?
Không dùng 把 với động từ chỉ trạng thái/cảm giác (喜欢, 知道, 是) hay khi tân ngữ không xác định.
Các bước thực hiện
- 1
Xác định tân ngữ xác định
Chọn tân ngữ cụ thể, đã biết (cái này, quyển sách đó).
- 2
Đưa tân ngữ ra sau 把
Đặt 把 + tân ngữ trước động từ chính.
- 3
Thêm thành phần bổ sung sau động từ
Câu 把 luôn cần bổ ngữ kết quả/hướng/số lượng sau động từ.
Ví dụ minh hoạ
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我把书放在桌子上了。 | Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le. | Tôi đã đặt sách lên bàn. |
| 请把门关上。 | Qǐng bǎ mén guānshàng. | Làm ơn đóng cửa lại. |
| 他把作业做完了。 | Tā bǎ zuòyè zuòwán le. | Anh ấy đã làm xong bài tập. |
Lỗi thường gặp
Câu 把 cần thành phần bổ sung sau động từ (ở đây là 了 chỉ hoàn thành).
Tân ngữ trong câu 把 phải xác định, không dùng với 一本 (một quyển bất kỳ).
Câu hỏi thường gặp
Dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ tác động/xử lý một tân ngữ xác định, và sau động từ có thành phần bổ sung (kết quả, hướng, số lượng).