Chiến thuật phòng thiHSK 1

Chiến Thuật Thi Đọc HSK 1: Đọc Hiểu Nhanh và Chính Xác

Đội ngũ giáo viên HSK Vietnam
Chiến Thuật Thi Đọc HSK 1: Đọc Hiểu Nhanh và Chính Xác

Phần thi đọc HSK 1 là một trong ba phần chính của kỳ thi HSK cấp độ 1, bao gồm các dạng bài ghép tranh, chọn đúng/sai và điền từ vào chỗ trống, yêu cầu thí sinh xử lý nhanh trong khoảng 17 phút. Đây là phần thi đòi hỏi không chỉ vốn từ vựng 150 từ theo chuẩn HSK 1 mà còn cần chiến thuật làm bài bài bản để tránh bẫy đề và tiết kiệm thời gian tối đa. Nắm vững chiến thuật thi đọc HSK 1 sẽ giúp bạn tự tin đạt điểm cao ngay từ lần thi đầu tiên.

Sau bài này bạn sẽ

  • Nhận biết và phân biệt được ba dạng câu hỏi chính trong phần thi đọc HSK 1
  • Áp dụng kỹ thuật đọc lướt và đọc quét để xử lý từng dạng bài trong thời gian giới hạn
  • Nhận diện các bẫy đề phổ biến trong từng dạng câu hỏi và cách tránh mắc lỗi
  • Sử dụng chiến lược phân bổ thời gian hợp lý cho toàn bộ phần thi đọc
  • Luyện tập kỹ thuật loại trừ đáp án để tăng độ chính xác khi không chắc chắn

Tổng Quan Cấu Trúc Phần Thi Đọc HSK 1

Phần thi đọc HSK 1 (阅读 / yuèdú / đọc hiểu) là một trong ba phần chính của kỳ thi, bên cạnh phần nghe và phần viết. Đây là phần thi được thiết kế dành riêng cho người mới bắt đầu học tiếng Trung, tập trung vào khả năng nhận diện từ vựng và hiểu nghĩa câu đơn giản trong ngữ cảnh thực tế. Toàn bộ phần đọc được thực hiện trong khoảng 17 phút, đòi hỏi thí sinh phải xử lý thông tin nhanh và chính xác.

Cấu trúc phần đọc HSK 1 gồm ba dạng bài chính: ghép tranh với câu, chọn đúng hoặc sai dựa trên tranh, và điền từ vào chỗ trống. Mỗi dạng bài kiểm tra một kỹ năng khác nhau, từ nhận diện từ vựng đơn lẻ đến hiểu nghĩa câu hoàn chỉnh. Việc nắm rõ cấu trúc từng phần giúp bạn không bị bỡ ngỡ trong phòng thi và phân bổ thời gian hợp lý ngay từ đầu.

Số Lượng Câu Hỏi, Thời Gian và Thang Điểm

Phần thi đọc HSK 1 gồm tổng cộng 20 câu hỏi, chia đều cho ba dạng bài. Cụ thể: dạng ghép tranh có 5 câu, dạng chọn đúng/sai có 5 câu, và dạng điền từ vào chỗ trống có 10 câu. Thời gian làm bài là 17 phút, tương đương trung bình khoảng 50 giây mỗi câu, đây là áp lực thời gian không nhỏ nếu bạn chưa luyện tập kỹ.

Thang điểm toàn bài HSK 1 là 200 điểm, trong đó phần đọc chiếm 100 điểm. Để đạt chứng chỉ HSK 1, thí sinh cần đạt tổng điểm từ 120 điểm trở lên, tức là trung bình mỗi phần (nghe và đọc) cần đạt ít nhất 60 điểm. Điều này có nghĩa là bạn có thể bỏ sót một số câu nhưng vẫn đạt chứng chỉ, miễn là tổng điểm đủ ngưỡng.

Dạng bài

Số câu

Thời gian đề xuất

Điểm tối đa

Ghép tranh với câu

5 câu

4 phút

25 điểm

Chọn đúng / sai

5 câu

5 phút

25 điểm

Điền từ vào chỗ trống

10 câu

8 phút

50 điểm

Vốn Từ Vựng Tối Thiểu Cần Có Trước Khi Thi

Theo chuẩn chính thức của Hội đồng Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc (Hanban), HSK 1 yêu cầu thí sinh nắm vững 150 từ vựng cơ bản. Đây là những từ thuộc các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như gia đình, thời gian, số đếm, đồ vật, thức ăn, địa điểm và các động từ hành động thông dụng. Bạn không cần học thêm từ ngoài danh sách này để làm tốt phần đọc HSK 1.

Một số nhóm từ quan trọng nhất cần ưu tiên ghi nhớ trước ngày thi bao gồm:

  • 代词 (dàicí) – đại từ: 我 (wǒ) – tôi, 你 (nǐ) – bạn, 他 (tā) – anh ấy, 她 (tā) – cô ấy, 我们 (wǒmen) – chúng tôi
  • 数词 (shùcí) – số từ: 一 (yī) đến 十 (shí), 百 (bǎi) – trăm, 千 (qiān) – nghìn
  • 动词 (dòngcí) – động từ: 是 (shì) – là, 有 (yǒu) – có, 吃 (chī) – ăn, 喝 (hē) – uống, 去 (qù) – đi, 来 (lái) – đến
  • 否定词 (fǒudìngcí) – từ phủ định: 不 (bù) – không, 没 (méi) – không có/chưa
  • 疑问词 (yíwèncí) – từ nghi vấn: 什么 (shénme) – cái gì, 哪 (nǎ) – nào, 怎么 (zěnme) – như thế nào

Lưu ý quan trọng: Trong phần thi đọc HSK 1, bạn không cần viết mà chỉ cần nhận diện chữ Hán. Do đó, hãy tập trung luyện kỹ năng đọc và nhận diện mặt chữ thay vì dành quá nhiều thời gian luyện viết. Việc nhận diện nhanh chữ Hán sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian trong phòng thi.

Dạng Bài Ghép Tranh Với Câu: Kỹ Thuật Nhìn Tranh Đoán Từ Khóa

Dạng bài ghép tranh (图文匹配 / túwén pǐpèi) yêu cầu thí sinh nối một câu tiếng Trung với bức tranh tương ứng trong số các lựa chọn được cung cấp. Kỹ thuật hiệu quả nhất là nhìn tranh trước, đoán từ khóa sau: thay vì đọc câu rồi mới nhìn tranh, hãy quan sát nhanh tất cả các bức tranh trong vòng 10-15 giây để xác định chủ đề chính của mỗi tranh (người, đồ vật, hành động, địa điểm). Sau đó khi đọc câu, bạn chỉ cần tìm từ khóa khớp với tranh đã ghi nhớ.

Quy trình làm bài ghép tranh theo 3 bước:

  1. Bước 1 – Quét tranh: Nhìn lướt tất cả tranh, ghi nhớ nhanh đặc điểm nổi bật của từng tranh (ví dụ: tranh A có người đang ăn, tranh B có con mèo, tranh C có số điện thoại...)
  2. Bước 2 – Tìm từ khóa trong câu: Đọc câu và xác định 1-2 từ khóa quan trọng nhất. Ví dụ câu 她在喝水 (tā zài hē shuǐ) – cô ấy đang uống nước → từ khóa là 喝 (hē) – uống và 水 (shuǐ) – nước.
  3. Bước 3 – Ghép nhanh: Đối chiếu từ khóa với tranh đã quét, chọn tranh phù hợp nhất. Nếu còn phân vân, dùng phương pháp loại trừ.

Ví dụ thực tế: Câu 我爸爸在看书 (wǒ bàba zài kàn shū) – bố tôi đang đọc sách. Từ khóa cần nhận diện là 爸爸 (bàba) – bố và 看书 (kàn shū) – đọc sách. Bức tranh đúng phải thể hiện một người đàn ông trưởng thành đang cầm sách đọc, không phải trẻ em hay người đang xem TV.

Các Bẫy Thường Gặp Trong Bài Ghép Tranh HSK 1

Bẫy phổ biến nhất trong dạng ghép tranh là tranh có chủ đề gần giống nhau nhưng khác nhau ở một chi tiết quan trọng. Ví dụ: hai tranh đều có người đang uống, nhưng một tranh uống 水 (shuǐ) – nước và một tranh uống 茶 (chá) – trà. Nếu bạn chỉ nhìn lướt và thấy "người đang uống" mà không chú ý đến đồ vật trong tay, bạn sẽ dễ chọn sai.

Các bẫy thường gặp khác bao gồm:

  • Bẫy giới tính: Câu dùng 他 (tā) – anh ấy nhưng tranh có cả nam lẫn nữ. Hãy chú ý kỹ đại từ nhân xưng trong câu.
  • Bẫy số lượng: Câu nói 两个苹果 (liǎng gè píngguǒ) – hai quả táo nhưng tranh có một hoặc ba quả. Luôn đếm số lượng trong tranh.
  • Bẫy hành động tương tự: 坐 (zuò) – ngồi và 站 (zhàn) – đứng trông có vẻ khác nhau rõ ràng nhưng dễ nhầm khi làm nhanh.
  • Bẫy địa điểm: 学校 (xuéxiào) – trường học và 医院 (yīyuàn) – bệnh viện đều có thể có nhiều người, cần nhìn kỹ bối cảnh tranh.
Lưu ý sư phạm: Đừng chọn đáp án chỉ vì tranh "trông có vẻ đúng". Luôn xác nhận lại bằng cách đọc lại câu một lần nữa sau khi đã chọn tranh, đặc biệt chú ý các từ chỉ số lượng, giới tính và hành động cụ thể.

Dạng Bài Chọn Đúng Sai: Chiến Thuật So Sánh Câu Với Tranh

Dạng bài chọn đúng/sai (判断对错 / pànduàn duìcuò) cung cấp cho thí sinh một bức tranh và một câu tiếng Trung, yêu cầu xác định câu đó đúng (✓) hay sai (✗) so với nội dung tranh. Đây là dạng bài tưởng đơn giản nhưng lại chứa nhiều bẫy tinh vi, đặc biệt liên quan đến từ phủ định và từ chỉ số lượng. Chiến thuật cốt lõi là đọc câu thật kỹ trước, sau đó đối chiếu từng yếu tố với tranh.

Quy trình làm bài chọn đúng/sai theo 4 bước:

  1. Bước 1: Đọc câu và xác định chủ ngữ (ai?), vị ngữ (làm gì?), tân ngữ (với cái gì?) và các từ bổ nghĩa quan trọng.
  2. Bước 2: Nhìn tranh và xác định các yếu tố tương ứng trong tranh.
  3. Bước 3: So sánh từng yếu tố: chủ ngữ có khớp không? Hành động có đúng không? Đồ vật/địa điểm có chính xác không?
  4. Bước 4: Nếu tất cả yếu tố đều khớp → chọn ✓. Nếu có bất kỳ yếu tố nào không khớp → chọn ✗.

Ví dụ: Tranh cho thấy một người phụ nữ đang ngồi trên ghế. Câu là 她在站着 (tā zài zhànzhe) – cô ấy đang đứng. Mặc dù chủ ngữ 她 (tā) – cô ấy khớp với tranh, nhưng hành động 站 (zhàn) – đứng không khớp vì trong tranh cô ấy đang 坐 (zuò) – ngồi. Do đó đáp án là ✗.

Mẹo Nhận Diện Câu Sai Dựa Vào Từ Phủ Định và Số Lượng

Từ phủ định là công cụ tạo bẫy phổ biến nhất trong dạng bài này. Hai từ phủ định quan trọng nhất cần chú ý là 不 (bù) – không (phủ định hiện tại/tương lai) và 没 (méi) – không có/chưa (phủ định quá khứ hoặc sự tồn tại). Khi thấy hai từ này trong câu, hãy dừng lại và đọc lại toàn bộ câu một lần nữa trước khi nhìn tranh. Ví dụ: 他不喝咖啡 (tā bù hē kāfēi) – anh ấy không uống cà phê → tranh đúng phải thể hiện người đang uống thứ gì đó khác cà phê, hoặc không uống gì cả.

Về từ chỉ số lượng, đây là bẫy thứ hai phổ biến nhất. Các từ cần đặc biệt chú ý:

  • 一 (yī) – một, 两 (liǎng) – hai, 三 (sān) – ba: luôn đếm lại số lượng trong tranh
  • 都 (dōu) – đều/tất cả: câu có nghĩa là tất cả đối tượng phải thực hiện hành động đó, không phải chỉ một phần
  • 很 (hěn) – rất: mức độ trong tranh có thực sự "rất" như câu mô tả không?
  • 也 (yě) – cũng: câu có ngụ ý có ít nhất hai đối tượng cùng thực hiện hành động
Mẹo thực hành: Khi luyện tập ở nhà, hãy gạch chân tất cả từ phủ định và từ chỉ số lượng trong câu trước khi nhìn tranh. Thói quen này sẽ giúp bạn tự động "cảnh giác" với những từ này trong phòng thi thực tế.

Dạng Bài Điền Từ Vào Chỗ Trống: Kỹ Thuật Đọc Ngữ Cảnh

Dạng bài điền từ (填空 / tiánkòng) là dạng bài chiếm nhiều câu nhất (10 câu) và cũng nhiều điểm nhất trong phần đọc HSK 1. Thí sinh được cung cấp một danh sách từ cho sẵn và cần điền từ phù hợp vào chỗ trống trong câu. Kỹ thuật cốt lõi là đọc toàn bộ câu trước khi chọn từ, không được nhìn vào danh sách từ trước khi hiểu ngữ cảnh câu, vì điều này sẽ khiến bạn bị phân tâm và chọn sai.

Quy trình làm bài điền từ theo 3 bước:

  1. Bước 1 – Đọc câu và đoán từ cần điền: Đọc toàn bộ câu (bỏ qua chỗ trống), hiểu nghĩa tổng thể, rồi tự đoán xem từ cần điền thuộc loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ, số từ...) và có nghĩa gì.
  2. Bước 2 – Tìm từ phù hợp trong danh sách: Sau khi đã có ý tưởng về từ cần điền, mới nhìn vào danh sách từ cho sẵn để tìm từ khớp nhất.
  3. Bước 3 – Kiểm tra lại: Điền từ vào chỗ trống và đọc lại toàn bộ câu, kiểm tra xem câu có thông suốt về nghĩa và ngữ pháp không.

Ví dụ thực tế: Câu 我想吃___,不想喝茶 (wǒ xiǎng chī ___, bù xiǎng hē chá) – tôi muốn ăn ___, không muốn uống trà. Từ cần điền phải là thức ăn (vì đi với động từ 吃 (chī) – ăn). Trong danh sách từ nếu có 米饭 (mǐfàn) – cơm, 水 (shuǐ) – nước, 书 (shū) – sách, thì đáp án rõ ràng là 米饭 (mǐfàn) vì chỉ có cơm mới có thể "ăn" được.

Một số cặp từ dễ nhầm lẫn trong dạng bài điền từ HSK 1 mà bạn cần phân biệt rõ:

  • 吃 (chī) – ăn đi với thức ăn; 喝 (hē) – uống đi với đồ uống. Không thể hoán đổi cho nhau.
  • 在 (zài) – đang (chỉ hành động đang diễn ra) và 在 (zài) – ở (chỉ địa điểm): phân biệt dựa vào ngữ cảnh câu.
  • 几 (jǐ) – mấy (hỏi số lượng nhỏ) và 多少 (duōshao) – bao nhiêu (hỏi số lượng lớn hơn).
  • 的 (de) – trợ từ sở hữu/bổ nghĩa; 地 (de) – trợ từ trạng ngữ; 得 (de) – trợ từ bổ ngữ: ở HSK 1 chủ yếu gặp 的 (de).

Chiến Lược Phân Bổ Thời Gian 17 Phút Cho Toàn Bộ Phần Đọc

Mười bảy phút là khoảng thời gian vừa đủ nếu bạn có chiến lược rõ ràng, nhưng sẽ cực kỳ thiếu nếu bạn bị sa lầy vào một câu khó. Nguyên tắc vàng là không bao giờ dành quá 1 phút cho một câu bất kỳ. Nếu sau 45 giây bạn vẫn chưa chắc chắn, hãy đánh dấu câu đó, chọn đáp án tạm thời và chuyển sang câu tiếp theo. Quay lại kiểm tra sau khi hoàn thành tất cả các câu còn lại.

Phân bổ thời gian đề xuất chi tiết:

  • Phút 1-4: Làm dạng ghép tranh (5 câu) – trung bình 45 giây/câu. Đây là dạng bài nhanh nhất nếu bạn đã quét tranh trước.
  • Phút 5-9: Làm dạng chọn đúng/sai (5 câu) – trung bình 1 phút/câu. Dành thêm thời gian vì cần đọc kỹ từ phủ định và số lượng.
  • Phút 10-16: Làm dạng điền từ (10 câu) – trung bình 40 giây/câu. Đây là dạng chiếm nhiều điểm nhất, cần làm cẩn thận.
  • Phút 17: Kiểm tra lại các câu đã đánh dấu và điền đáp án còn bỏ trống. Không bao giờ để trống câu nào vì không có điểm trừ khi đoán sai.
Chiến thuật quan trọng: Nếu bạn hoàn thành sớm hơn dự kiến, đừng nộp bài ngay. Hãy dùng thời gian còn lại để kiểm tra lại dạng bài chọn đúng/sai vì đây là dạng dễ mắc lỗi nhất do bẫy từ phủ định. Ưu tiên kiểm tra lại các câu bạn cảm thấy không chắc chắn.

Lỗi Sai Phổ Biến Nhất Và Cách Khắc Phục Trước Ngày Thi

Qua thực tế giảng dạy, có năm lỗi sai xuất hiện thường xuyên nhất trong phần thi đọc HSK 1. Lỗi đầu tiên và phổ biến nhất là bỏ qua từ phủ định khi đọc nhanh. Não người có xu hướng đọc lướt và bỏ sót các từ ngắn như 不 (bù) hoặc 没 (méi), dẫn đến hiểu ngược nghĩa câu. Cách khắc phục: trong quá trình luyện tập, hãy tập thói quen đọc to câu hoặc dùng bút gạch chân tất cả từ phủ định trước khi trả lời.

Các lỗi sai phổ biến khác và cách khắc phục cụ thể:

  • Lỗi nhầm chữ Hán tương tự: Ví dụ nhầm 大 (dà) – lớn với 太 (tài) – quá, hoặc 人 (rén) – người với 入 (rù) – vào. Cách khắc phục: luyện nhận diện các cặp chữ dễ nhầm bằng flashcard mỗi ngày trong 2 tuần trước khi thi.
  • Lỗi không đọc hết câu: Nhiều thí sinh chỉ đọc nửa câu rồi vội chọn đáp án. Cách khắc phục: luyện thói quen đọc hết dấu chấm câu mới dừng lại.
  • Lỗi điền từ theo cảm tính: Chọn từ quen thuộc nhất trong danh sách mà không đọc ngữ cảnh câu. Cách khắc phục: luôn áp dụng quy trình 3 bước đọc ngữ cảnh trước khi nhìn danh sách từ.
  • Lỗi bỏ trống câu

Các bước thực hiện

  1. 1

    Bước 1: Nắm Vững 150 Từ Vựng HSK 1 Bằng Flashcard Hàng Ngày

    Mỗi ngày học 10-15 từ trong danh sách 150 từ HSK 1, ưu tiên nhóm đại từ (我/你/他), động từ (吃/喝/去/来), từ phủ định (不/没) và từ nghi vấn (什么/哪). Dùng flashcard hoặc ứng dụng như Anki để luyện nhận diện mặt chữ Hán, không cần luyện viết. Mục tiêu là nhận diện nhanh trong vòng 2 giây mỗi từ trước ngày thi.

  2. 2

    Bước 2: Luyện Kỹ Thuật Quét Tranh Trước Khi Đọc Câu (Dạng Ghép Tranh)

    Khi gặp dạng ghép tranh (图文匹配), hãy nhìn lướt tất cả tranh trong 10-15 giây để ghi nhớ đặc điểm nổi bật của từng tranh trước. Sau đó đọc câu, xác định 1-2 từ khóa quan trọng như 爸爸/看书, rồi đối chiếu với tranh đã quét. Chú ý bẫy giới tính (他/她), số lượng (一/两/三) và hành động tương tự (坐/站) để tránh chọn sai.

  3. 3

    Bước 3: Gạch Chân Từ Phủ Định Và Số Lượng Khi Làm Bài Chọn Đúng/Sai

    Trước khi nhìn tranh trong dạng bài 判断对错, hãy đọc câu và gạch chân ngay các từ phủ định (不/没) và từ chỉ số lượng (一/两/都/也). Đây là hai nhóm từ tạo bẫy phổ biến nhất khiến thí sinh hiểu ngược nghĩa câu. Sau khi đối chiếu từng yếu tố chủ ngữ, hành động, đồ vật với tranh, chỉ chọn ✓ khi tất cả yếu tố đều khớp hoàn toàn.

  4. 4

    Bước 4: Áp Dụng Quy Trình 3 Bước Đọc Ngữ Cảnh Cho Dạng Điền Từ

    Với dạng bài điền từ (填空) chiếm 10 câu và 50 điểm, hãy đọc toàn bộ câu và tự đoán loại từ cần điền (danh từ/động từ/tính từ) trước khi nhìn danh sách từ cho sẵn. Ví dụ câu có động từ 吃 thì chỗ trống phải là thức ăn, không thể là đồ uống hay đồ vật. Sau khi điền, đọc lại toàn bộ câu một lần nữa để kiểm tra nghĩa có thông suốt không.

  5. 5

    Bước 5: Phân Bổ 17 Phút Theo Sơ Đồ Thời Gian Và Không Bỏ Trống Câu Nào

    Phân bổ thời gian cụ thể: 4 phút cho ghép tranh (5 câu), 5 phút cho chọn đúng/sai (5 câu), 7 phút cho điền từ (10 câu), và 1 phút cuối kiểm tra lại. Nếu một câu mất hơn 45 giây mà vẫn chưa chắc, hãy đánh dấu, chọn đáp án tạm thời và chuyển sang câu tiếp theo ngay. Tuyệt đối không bỏ trống câu nào vì HSK 1 không trừ điểm khi đoán sai.

Ví dụ minh hoạ

  • 她在喝水,不在喝茶。

    Tā zài hē shuǐ, bù zài hē chá.

    Cô ấy đang uống nước, không phải đang uống trà.

  • 我爸爸在看书。

    Wǒ bàba zài kàn shū.

    Bố tôi đang đọc sách.

  • 他不吃米饭,他喝水。

    Tā bù chī mǐfàn, tā hē shuǐ.

    Anh ấy không ăn cơm, anh ấy uống nước.

  • 桌子上有两个苹果。

    Zhuōzi shàng yǒu liǎng gè píngguǒ.

    Trên bàn có hai quả táo.

  • 她在坐着,不在站着。

    Tā zài zuòzhe, bù zài zhànzhe.

    Cô ấy đang ngồi, không phải đang đứng.

  • 我想吃米饭,不想喝茶。

    Wǒ xiǎng chī mǐfàn, bù xiǎng hē chá.

    Tôi muốn ăn cơm, không muốn uống trà.

Lỗi thường gặp

Sai

他不喝咖啡 → chọn đáp án ✓ vì thấy tranh có người đang uống

Đúng

Phải chọn ✗ vì câu có từ phủ định 不 (bù)

Người Việt hay bỏ qua từ phủ định 不 (bù) hoặc 没 (méi) khi đọc nhanh vì não có xu hướng đọc lướt các từ ngắn. Trong tiếng Việt, từ phủ định 'không' thường đứng trước động từ và khá nổi bật, nhưng trong tiếng Trung, 不 chỉ là một ký tự nhỏ dễ bị bỏ sót. Hậu quả là hiểu ngược nghĩa câu và chọn sai đáp án. Cách khắc phục: luôn gạch chân 不 và 没 trước khi trả lời.

Sai

Điền 喝 (hē) vào câu 我想___米饭

Đúng

Phải điền 吃 (chī) vì 米饭 là thức ăn, không phải đồ uống

Người Việt thường nhầm lẫn giữa 吃 (chī) – ăn và 喝 (hē) – uống vì trong tiếng Việt đôi khi ta nói 'uống cháo' hay 'ăn nước' một cách linh hoạt. Trong tiếng Trung, quy tắc này rất nghiêm ngặt: 吃 chỉ dùng với thức ăn rắn/đặc (cơm, bánh, hoa quả), còn 喝 chỉ dùng với chất lỏng (nước, trà, cà phê). Không thể hoán đổi hai động từ này cho nhau trong bất kỳ trường hợp nào.

Sai

Nhầm 大 (dà) với 太 (tài) khi đọc câu điền từ

Đúng

大 (dà) nghĩa là 'lớn/to', còn 太 (tài) nghĩa là 'quá/rất'

Đây là lỗi nhầm chữ Hán tương tự hình dạng rất phổ biến với người Việt mới học. Chữ 大 và 太 chỉ khác nhau một nét chấm nhỏ phía trên bên phải, rất dễ nhầm khi đọc nhanh. Ví dụ: 他太好了 (anh ấy tốt quá) khác hoàn toàn với 他大了 (anh ấy lớn rồi). Cách khắc phục: dùng flashcard luyện nhận diện các cặp chữ dễ nhầm ít nhất 10 phút mỗi ngày trong 2 tuần trước khi thi.

Sai

Dùng 两 (liǎng) và 二 (èr) lẫn lộn khi đếm số lượng

Đúng

二 (èr) dùng khi đọc số đơn thuần (1, 2, 3...), còn 两 (liǎng) dùng trước lượng từ (两个, 两本, 两杯)

Người Việt thường dùng 二 trong mọi trường hợp vì tiếng Việt chỉ có một từ 'hai' duy nhất. Tuy nhiên trong tiếng Trung, khi đếm kèm lượng từ bắt buộc phải dùng 两: ví dụ 两个苹果 (hai quả táo) chứ không nói 二个苹果. Lỗi này hay xuất hiện trong dạng bài ghép tranh và chọn đúng/sai khi câu đề cập đến số lượng đồ vật, dễ dẫn đến chọn sai tranh hoặc đánh giá sai câu đúng/sai.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

  • Phần thi đọc HSK 1 gồm tổng cộng 20 câu hỏi, chia thành ba dạng bài: 5 câu ghép tranh, 5 câu chọn đúng/sai và 10 câu điền từ vào chỗ trống. Thời gian làm bài là 17 phút, tương đương trung bình khoảng 50 giây mỗi câu.

ZaloOAChat Zalo OAChat Messenger
0355935644