150 Từ Vựng HSK 1 Quan Trọng Nhất Cần Thuộc Trước Khi Thi

Từ vựng HSK 1 là tập hợp 150 từ tiếng Trung cơ bản nhất được Hội đồng Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc quy định chính thức, bao gồm các từ thuộc chủ đề gia đình, số đếm, thời gian, đồ vật hàng ngày và giao tiếp thông thường. Đây là nền tảng bắt buộc cho bất kỳ ai muốn vượt qua kỳ thi HSK cấp độ 1 — cấp độ dành cho người mới bắt đầu học tiếng Trung. Bài viết tổng hợp và phân nhóm toàn bộ 150 từ vựng HSK 1 kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp học viên ghi nhớ nhanh và hệ thống hóa kiến thức hiệu quả trước ngày thi.
Sau bài này bạn sẽ
- Nhận biết và đọc đúng phiên âm Pinyin của 150 từ vựng HSK 1 chính thức
- Phân loại được từ vựng HSK 1 theo các nhóm chủ đề như gia đình, số đếm, thời gian, màu sắc và giao tiếp
- Ghi nhớ nghĩa tiếng Việt tương ứng của từng từ trong danh sách 150 từ HSK 1
- Vận dụng từ vựng HSK 1 vào các câu giao tiếp đơn giản trong đời sống hàng ngày
- Nắm vững các mẹo học và ôn luyện từ vựng HSK 1 hiệu quả trước kỳ thi
Từ Vựng HSK 1 Là Gì và Tại Sao Cần Thuộc Trước Khi Thi
HSK (汉语水平考试 — Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế được Hội đồng Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc (Hanban) tổ chức và công nhận toàn cầu. HSK cấp độ 1 là bậc thấp nhất trong hệ thống, dành cho người mới bắt đầu, và yêu cầu thí sinh nắm vững đúng 150 từ vựng được quy định chính thức trong danh sách chuẩn. Đây không phải con số ước lượng mà là danh sách cố định, có thể tra cứu trong tài liệu chính thức của Hanban.
Tầm quan trọng của việc thuộc 150 từ này trước khi thi là rất lớn vì toàn bộ đề thi HSK 1 — bao gồm phần nghe, đọc và nhận diện từ — đều xoay quanh đúng kho từ vựng này. Nếu bạn thuộc hết 150 từ, bạn đã có thể hiểu được phần lớn nội dung đề thi. Ngược lại, nếu bỏ sót dù chỉ một nhóm từ, bạn có nguy cơ mất điểm ở nhiều câu hỏi liên quan.
Ngoài mục đích thi cử, 150 từ HSK 1 còn là nền tảng giao tiếp tối thiểu trong cuộc sống hàng ngày: chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, giới thiệu bản thân. Học chắc nhóm từ này giúp bạn tự tin bước vào HSK 2 với vốn từ 300 từ và tiếp tục mở rộng lên các cấp cao hơn một cách bền vững.
Nhóm Từ Vựng HSK 1 Về Gia Đình và Con Người
Nhóm từ về gia đình và con người chiếm một phần quan trọng trong đề thi HSK 1, đặc biệt ở phần nghe khi thí sinh cần nhận diện các mối quan hệ thân tộc qua hội thoại ngắn. Các từ trong nhóm này thường xuất hiện cùng đại từ nhân xưng và động từ 是 (shì) — "là" để tạo thành câu giới thiệu đơn giản.
Ví dụ câu ứng dụng: 她是我的妈妈 (tā shì wǒ de māma) — "Cô ấy là mẹ của tôi." Cấu trúc này lặp lại rất nhiều trong đề thi, vì vậy học từ vựng nhóm này kết hợp với mẫu câu sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn nhiều so với học từ đơn lẻ.
Các Từ Chỉ Thành Viên Trong Gia Đình
Dưới đây là các từ chỉ thành viên gia đình và đại từ nhân xưng thường gặp nhất trong HSK 1. Lưu ý rằng tiếng Trung phân biệt rõ 他 (tā) — "anh ấy/ông ấy" và 她 (tā) — "cô ấy/bà ấy" trong văn viết, nhưng khi nói cả hai đều phát âm giống nhau là tā.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
我 | wǒ | Tôi, tao, mình |
你 | nǐ | Bạn, mày, anh/chị (thân mật) |
他 | tā | Anh ấy, ông ấy, nó (nam) |
她 | tā | Cô ấy, bà ấy, nó (nữ) |
我们 | wǒmen | Chúng tôi, chúng ta |
你们 | nǐmen | Các bạn, các anh/chị |
他们 | tāmen | Họ (nhóm có nam hoặc hỗn hợp) |
爸爸 | bàba | Bố, ba, cha |
妈妈 | māma | Mẹ, má |
哥哥 | gēge | Anh trai |
姐姐 | jiějie | Chị gái |
弟弟 | dìdi | Em trai |
妹妹 | mèimei | Em gái |
朋友 | péngyou | Bạn bè |
同学 | tóngxué | Bạn học, bạn cùng lớp |
老师 | lǎoshī | Giáo viên, thầy/cô giáo |
学生 | xuésheng | Học sinh, sinh viên |
医生 | yīshēng | Bác sĩ |
Lưu ý sư phạm: Các từ chỉ anh/chị/em trong tiếng Trung luôn phân biệt theo giới tính và thứ bậc lớn/nhỏ. Người Việt học tiếng Trung thường nhầm lẫn vì tiếng Việt dùng "anh/chị/em" theo ngữ cảnh, còn tiếng Trung dùng bốn từ riêng biệt: 哥哥, 姐姐, 弟弟, 妹妹.
Nhóm Từ Vựng HSK 1 Về Số Đếm và Lượng Từ
Số đếm là nhóm từ xuất hiện dày đặc nhất trong đề thi HSK 1, đặc biệt ở phần nghe khi thí sinh phải nhận diện số lượng, giá tiền, số điện thoại hoặc tuổi tác. Nắm vững số đếm còn giúp bạn hiểu các câu hỏi về thời gian và ngày tháng ở phần sau.
Ngoài số đếm cơ bản, HSK 1 còn yêu cầu biết một số lượng từ quan trọng như 个 (gè) — lượng từ chung dùng cho hầu hết danh từ, 本 (běn) — dùng cho sách vở, và 些 (xiē) — "một vài, một số". Lượng từ trong tiếng Trung không thể bỏ qua vì nếu thiếu lượng từ, câu sẽ sai ngữ pháp.
Số Đếm Từ 0 Đến 100 Trong HSK 1
HSK 1 yêu cầu bạn nhận biết và sử dụng số từ 0 đến 100. Quy tắc cơ bản: các số từ 11 đến 19 được tạo bằng cách ghép 十 (shí) với số đơn vị; các số chục như 20, 30 được tạo bằng số hàng chục ghép với 十. Ví dụ: 二十三 (èrshísān) = 23.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
零 | líng | 0 (không) |
一 | yī | 1 (một) |
二 | èr | 2 (hai) |
三 | sān | 3 (ba) |
四 | sì | 4 (bốn) |
五 | wǔ | 5 (năm) |
六 | liù | 6 (sáu) |
七 | qī | 7 (bảy) |
八 | bā | 8 (tám) |
九 | jiǔ | 9 (chín) |
十 | shí | 10 (mười) |
百 | bǎi | 100 (một trăm) |
几 | jǐ | Mấy, bao nhiêu (số nhỏ) |
多少 | duōshao | Bao nhiêu (số lớn hơn) |
个 | gè | Lượng từ chung (cái, con, người...) |
Lưu ý: Trong tiếng Trung, khi nói số điện thoại hoặc số phòng, người ta thường dùng 幺 (yāo) thay cho 一 (yī) để tránh nhầm lẫn khi nghe. Tuy nhiên ở HSK 1, bạn chỉ cần nắm 一 (yī) là đủ.
Nhóm Từ Vựng HSK 1 Về Thời Gian và Ngày Tháng
Nhóm từ về thời gian là một trong những nhóm từ được kiểm tra nhiều nhất trong phần nghe của HSK 1. Thí sinh thường phải nghe một đoạn hội thoại và xác định thời điểm, ngày tháng hoặc thứ trong tuần. Vì vậy, thuộc chắc nhóm này sẽ giúp bạn ghi điểm rất hiệu quả.
Quy tắc cấu tạo từ thời gian trong tiếng Trung khá logic: các thứ trong tuần đều bắt đầu bằng 星期 (xīngqī) hoặc 周 (zhōu) ghép với số từ 1 đến 6, riêng Chủ nhật dùng 星期天 (xīngqītiān) hoặc 星期日 (xīngqīrì). Tháng trong năm cũng tương tự: ghép số với 月 (yuè).
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
年 | nián | Năm |
月 | yuè | Tháng |
日 | rì | Ngày (dùng trong văn viết) |
号 | hào | Ngày (dùng trong khẩu ngữ) |
星期 | xīngqī | Tuần, thứ (trong tuần) |
今天 | jīntiān | Hôm nay |
明天 | míngtiān | Ngày mai |
昨天 | zuótiān | Hôm qua |
上午 | shàngwǔ | Buổi sáng (trước 12 giờ) |
下午 | xiàwǔ | Buổi chiều (sau 12 giờ) |
中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa |
晚上 | wǎnshang | Buổi tối |
现在 | xiànzài | Bây giờ, hiện tại |
时候 | shíhou | Lúc, khi, thời điểm |
点 | diǎn | Giờ (đồng hồ) |
分钟 | fēnzhōng | Phút |
Lưu ý: Khi hỏi giờ, người Trung dùng 几点了?(jǐ diǎn le?) — "Mấy giờ rồi?". Khi trả lời, ví dụ 3 giờ 15 phút sẽ là 三点十五分 (sān diǎn shíwǔ fēn). Đây là dạng câu hỏi rất phổ biến trong phần nghe HSK 1.
Nhóm Từ Vựng HSK 1 Về Đồ Vật, Thức Ăn và Địa Điểm
Nhóm từ về đồ vật, thức ăn và địa điểm giúp thí sinh nhận diện bối cảnh trong các đoạn hội thoại nghe. Khi nghe thấy 饭店 (fàndiàn) — "nhà hàng" hay 学校 (xuéxiào) — "trường học", bạn có thể suy luận ngay về chủ đề của đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi chính xác hơn.
Các từ chỉ địa điểm trong HSK 1 thường đi kèm với giới từ chỉ nơi chốn như 在 (zài) — "ở, tại". Ví dụ: 我在学校 (wǒ zài xuéxiào) — "Tôi ở trường học." Nắm cấu trúc này giúp bạn vừa học từ vựng vừa học ngữ pháp cùng lúc.
Từ Vựng Chỉ Thức Ăn và Đồ Uống Thông Dụng
Thức ăn và đồ uống là chủ đề rất thực tế và thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong HSK 1, bạn cần nhận biết một số món ăn và đồ uống cơ bản, đặc biệt là 米饭 (mǐfàn) — "cơm" và 水 (shuǐ) — "nước" vì đây là hai từ xuất hiện với tần suất cao nhất.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
米饭 | mǐfàn | Cơm (gạo nấu chín) |
面条 | miàntiáo | Mì sợi, bún |
水果 | shuǐguǒ | Hoa quả, trái cây |
苹果 | píngguǒ | Táo |
水 | shuǐ | Nước |
茶 | chá | Trà |
牛奶 | niúnǎi | Sữa bò |
菜 | cài | Rau, món ăn, thức ăn |
肉 | ròu | Thịt |
鱼 | yú | Cá |
饭店 | fàndiàn | Nhà hàng, khách sạn |
学校 | xuéxiào | Trường học |
医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
商店 | shāngdiàn | Cửa hàng, tiệm |
家 | jiā | Nhà, gia đình |
北京 | Běijīng | Bắc Kinh |
中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
Lưu ý: Từ 饭店 (fàndiàn) có thể mang hai nghĩa: "nhà hàng" hoặc "khách sạn" tùy ngữ cảnh. Trong HSK 1, bạn thường gặp nghĩa "nhà hàng" nhiều hơn. Đây là một ví dụ điển hình về từ đa nghĩa trong tiếng Trung mà người học cần chú ý.
Nhóm Từ Vựng HSK 1 Về Động Từ và Tính Từ Thông Dụng
Động từ và tính từ là "xương sống" của câu tiếng Trung. Trong HSK 1, các động từ thường gặp nhất là những từ chỉ hoạt động hàng ngày như ăn, uống, đi, đến, học, làm việc. Nắm vững nhóm này giúp bạn không chỉ hiểu câu mà còn tự tạo ra câu đơn giản một cách chính xác.
Tính từ trong tiếng Trung có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ "là". Ví dụ: 她很漂亮 (tā hěn piàoliang) — "Cô ấy rất đẹp" — không cần thêm 是 (shì). Đây là điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt mà học viên cần ghi nhớ.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|---|
是 | shì | Là | Động từ |
有 | yǒu | Có | Động từ |
在 | zài | Ở, đang (ở) | Động từ / Giới từ |
吃 | chī | Ăn | Động từ |
喝 | hē | Uống | Động từ |
去 | qù | Đi (đến nơi nào đó) | Động từ |
来 | lái | Đến, lại | Động từ |
看 | kàn | Xem, nhìn, đọc | Động từ |
听 | tīng | Nghe | Động từ |
说 |
Các bước thực hiện
- 1
Bước 1: Phân nhóm 150 từ HSK 1 theo chủ đề
Chia 150 từ thành 5 nhóm chính: Gia đình & con người, Số đếm & lượng từ, Thời gian & ngày tháng, Đồ vật & địa điểm, Động từ & tính từ. Mỗi ngày tập trung học một nhóm, không cố học tất cả cùng lúc để tránh quá tải. Việc phân nhóm giúp não bộ liên kết từ vựng theo ngữ nghĩa, ghi nhớ lâu hơn gấp 2–3 lần so với học từ đơn lẻ.
- 2
Bước 2: Học từ vựng kết hợp với mẫu câu HSK 1
Với mỗi từ mới, hãy đặt ngay vào một mẫu câu chuẩn HSK 1. Ví dụ: học 妈妈 (māma) thì luyện ngay câu 她是我的妈妈; học 学校 (xuéxiào) thì luyện 我在学校。Cách này giúp bạn vừa nhớ từ vựng vừa nắm ngữ pháp, tiết kiệm thời gian ôn thi hiệu quả.
- 3
Bước 3: Luyện nghe số đếm và thời gian mỗi ngày
Dành 10 phút mỗi ngày nghe và nhận diện số đếm từ 0–100, các thứ trong tuần và cách đọc giờ theo mẫu 三点十五分。Đây là nhóm từ xuất hiện dày đặc nhất trong phần nghe HSK 1 và dễ mất điểm nếu không luyện đủ. Bạn có thể dùng ứng dụng flashcard hoặc tự đọc số ngẫu nhiên rồi viết lại chữ Hán để kiểm tra.
- 4
Bước 4: Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Sau khi học một nhóm từ, ôn lại vào ngày hôm sau, 3 ngày sau, rồi 7 ngày sau theo chu kỳ lặp lại ngắt quãng. Sử dụng thẻ flashcard (giấy hoặc ứng dụng Anki) với mặt trước là chữ Hán, mặt sau là Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Phương pháp này được nghiên cứu khoa học chứng minh giúp ghi nhớ từ vựng lâu dài, đặc biệt hiệu quả khi ôn 150 từ HSK 1 trước kỳ thi.
- 5
Bước 5: Làm đề thi thử HSK 1 để kiểm tra từ vựng thực chiến
Sau khi thuộc đủ 150 từ, hãy làm ít nhất 2–3 đề thi thử HSK 1 chính thức để kiểm tra xem bạn có nhận diện được từ trong ngữ cảnh nghe và đọc thực tế không. Chú ý đánh dấu những từ bị nhầm hoặc quên để ôn lại ưu tiên. Mục tiêu là đạt tỷ lệ nhận diện từ vựng trên 90% trước ngày thi để tự tin chinh phục HSK 1.
Ví dụ minh hoạ
| 中文 · Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我是学生,我在学校学习。Wǒ shì xuésheng,wǒ zài xuéxiào xuéxí。 | Tôi là học sinh, tôi học ở trường. |
| 今天星期几?今天星期三。Jīntiān xīngqī jǐ?Jīntiān xīngqīsān。 | Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Tư. |
| 我的哥哥是医生,他在医院工作。Wǒ de gēge shì yīshēng,tā zài yīyuàn gōngzuò。 | Anh trai tôi là bác sĩ, anh ấy làm việc ở bệnh viện. |
| 她喝牛奶,我喝茶。Tā hē niúnǎi,wǒ hē chá。 | Cô ấy uống sữa bò, còn tôi uống trà. |
| 现在几点了?现在下午三点十五分。Xiànzài jǐ diǎn le?Xiànzài xiàwǔ sān diǎn shíwǔ fēn。 | Bây giờ là mấy giờ rồi? Bây giờ là 3 giờ 15 phút chiều. |
| 妈妈去商店买水果和米饭。Māma qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ hé mǐfàn。 | Mẹ đi cửa hàng mua hoa quả và cơm (gạo). |
我是学生,我在学校学习。
Wǒ shì xuésheng,wǒ zài xuéxiào xuéxí。
Tôi là học sinh, tôi học ở trường.
今天星期几?今天星期三。
Jīntiān xīngqī jǐ?Jīntiān xīngqīsān。
Hôm nay là thứ mấy? Hôm nay là thứ Tư.
我的哥哥是医生,他在医院工作。
Wǒ de gēge shì yīshēng,tā zài yīyuàn gōngzuò。
Anh trai tôi là bác sĩ, anh ấy làm việc ở bệnh viện.
她喝牛奶,我喝茶。
Tā hē niúnǎi,wǒ hē chá。
Cô ấy uống sữa bò, còn tôi uống trà.
现在几点了?现在下午三点十五分。
Xiànzài jǐ diǎn le?Xiànzài xiàwǔ sān diǎn shíwǔ fēn。
Bây giờ là mấy giờ rồi? Bây giờ là 3 giờ 15 phút chiều.
妈妈去商店买水果和米饭。
Māma qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ hé mǐfàn。
Mẹ đi cửa hàng mua hoa quả và cơm (gạo).
Lỗi thường gặp
她很漂亮是。
她很漂亮。
Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ mà không cần thêm động từ 是 (shì). Người Việt thường quen nói 'Cô ấy là rất đẹp' nên hay thêm 是 vào cuối hoặc giữa câu, dẫn đến câu sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là: Chủ ngữ + 很 + Tính từ.
我有二十三岁。
我二十三岁。
Khi nói tuổi trong tiếng Trung, không dùng động từ 有 (có) mà chỉ cần: Chủ ngữ + số tuổi + 岁. Người Việt hay mắc lỗi này vì trong tiếng Việt nói 'tôi có 23 tuổi' nên dịch thẳng sang tiếng Trung bằng cách thêm 有, nhưng cách này hoàn toàn sai.
一个苹果 → 说 'một cái táo' dùng lượng từ 本
一个苹果
Lượng từ 本 (běn) chỉ dùng cho sách vở (ví dụ: 一本书 — một quyển sách), không dùng cho đồ vật thông thường hay thức ăn. Người Việt học tiếng Trung thường nhầm lẫn hoặc bỏ qua lượng từ, hoặc dùng sai lượng từ. Với hầu hết danh từ thông thường như táo, người, đồ vật, phải dùng lượng từ chung 个 (gè).
他们 dùng để chỉ một nhóm toàn nữ
她们 (tāmen) dùng để chỉ nhóm toàn nữ
Trong tiếng Trung, 他们 (tāmen) dùng cho nhóm có nam hoặc hỗn hợp nam nữ, còn 她们 (tāmen) dùng riêng cho nhóm toàn nữ. Người Việt thường chỉ nhớ một dạng 他们 và dùng cho tất cả các trường hợp vì tiếng Việt không phân biệt giới tính trong đại từ số nhiều 'họ'. Tuy nhiên trong văn viết tiếng Trung, sự phân biệt này rất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
HSK 1 yêu cầu thí sinh nắm vững đúng 150 từ vựng được quy định chính thức trong danh sách chuẩn của Hanban. Đây không phải con số ước lượng mà là danh sách cố định, có thể tra cứu trong tài liệu chính thức. Toàn bộ đề thi HSK 1 bao gồm phần nghe, đọc và nhận diện từ đều xoay quanh đúng kho từ vựng này.