HSK 1 Là Gì? Tổng Quan Cấu Trúc Đề Thi HSK 1 Cho Người Mới Bắt Đầu

HSK 1 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì cấp độ 1) là kỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế dành cho người mới bắt đầu, do Hội đồng Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc (Hanban) tổ chức và công nhận toàn cầu. Đây là cấp độ thấp nhất trong hệ thống HSK 1–6, tương đương bậc A1 theo khung tham chiếu châu Âu (CEFR), yêu cầu thí sinh nắm khoảng 150 từ vựng cơ bản. Cấu trúc đề thi HSK 1 gồm hai phần chính là Nghe và Đọc, với tổng 40 câu hỏi trong khoảng 40 phút, giúp đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Trung ở mức sơ cấp nhất.
Sau bài này bạn sẽ
- Định nghĩa được HSK 1 là gì và vị trí của nó trong hệ thống thi HSK tổng thể
- Mô tả cấu trúc đề thi HSK 1 gồm bao nhiêu phần, số câu hỏi và thời gian từng phần
- Xác định mức điểm đạt (pass score) và cách tính điểm trong kỳ thi HSK 1
- Liệt kê các dạng câu hỏi cụ thể xuất hiện trong phần Nghe và phần Đọc
- Lập được kế hoạch chuẩn bị thi HSK 1 dựa trên yêu cầu từ vựng và ngữ pháp tối thiểu
HSK 1 Là Gì? Định Nghĩa Và Vị Trí Trong Hệ Thống HSK
HSK là viết tắt của 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì), nghĩa là "Kỳ thi năng lực tiếng Hán". Đây là kỳ thi tiếng Trung chuẩn quốc tế duy nhất do Hội đồng Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc (Hanban) tổ chức, được công nhận bởi các trường đại học, tổ chức tuyển dụng và cơ quan chính phủ trên toàn thế giới. Chứng chỉ HSK không có thời hạn hết hạn, nghĩa là bạn thi đậu một lần và giữ giá trị mãi mãi.
HSK 1 là cấp độ thấp nhất trong hệ thống HSK, tương đương bậc A1 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Ở cấp độ này, thí sinh được kỳ vọng có thể hiểu và sử dụng các cụm từ quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, chẳng hạn như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi thăm sức khỏe hay mua sắm đơn giản. Đây là điểm khởi đầu lý tưởng cho bất kỳ ai mới tiếp cận tiếng Trung.
Điều quan trọng cần hiểu là HSK 1 không phải kỳ thi "dễ bỏ qua" — nó là nền tảng để bạn xây dựng lộ trình học tiếng Trung bài bản. Nhiều người học chọn thi HSK 1 sau khoảng 1–3 tháng học nghiêm túc để có bằng chứng cụ thể về năng lực ngôn ngữ của mình.
So Sánh HSK 1 Với Các Cấp Độ HSK Khác
Hệ thống HSK hiện hành gồm 6 cấp độ, từ HSK 1 (sơ cấp nhất) đến HSK 6 (thành thạo). Mỗi cấp độ yêu cầu vốn từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ tăng dần đáng kể. Bảng dưới đây giúp bạn hình dung rõ vị trí của HSK 1 trong toàn bộ hệ thống:
Cấp độ | Tương đương CEFR | Số từ vựng yêu cầu | Mô tả năng lực |
|---|---|---|---|
HSK 1 | A1 | 150 từ | Giao tiếp cơ bản, câu đơn giản |
HSK 2 | A2 | 300 từ | Giao tiếp về chủ đề quen thuộc |
HSK 3 | B1 | 600 từ | Giao tiếp trong cuộc sống, công việc |
HSK 4 | B2 | 1.200 từ | Thảo luận nhiều chủ đề rộng |
HSK 5 | C1 | 2.500 từ | Đọc báo, xem phim không phụ đề |
HSK 6 | C2 | 5.000+ từ | Thành thạo, gần như người bản ngữ |
Như vậy, từ HSK 1 lên HSK 2, bạn cần tăng gấp đôi vốn từ vựng. Đây là lý do nhiều giáo viên khuyên học viên nên học chắc HSK 1 trước khi vội vàng chuyển cấp. Nền tảng vững chắc ở cấp 1 sẽ giúp bạn tiến lên các cấp cao hơn nhanh hơn và hiệu quả hơn nhiều.
Cấu Trúc Đề Thi HSK 1: Tổng Quan Các Phần Thi
Đề thi HSK 1 được thiết kế gọn nhẹ, phù hợp với người mới bắt đầu. Toàn bộ bài thi chỉ gồm hai phần chính: Nghe (听力 — Tīnglì) và Đọc (阅读 — Yuèdú), không có phần Viết như các cấp độ cao hơn. Tổng cộng có 40 câu hỏi, tất cả đều ở dạng trắc nghiệm, giúp thí sinh tập trung vào kỹ năng nhận diện và hiểu ngôn ngữ thay vì sản xuất ngôn ngữ.
Thời gian làm bài thực tế là khoảng 35–40 phút, cộng thêm khoảng 5–10 phút để điền thông tin cá nhân vào phiếu trả lời trước khi bắt đầu. Toàn bộ bài thi được thực hiện trên giấy (paper-based) hoặc máy tính (computer-based) tùy theo trung tâm thi. Bảng tổng quan dưới đây tóm tắt cấu trúc đề thi:
Phần thi | Tên tiếng Trung | Số câu | Thời gian | Điểm tối đa |
|---|---|---|---|---|
Nghe | 听力 (Tīnglì) | 20 câu | ~16 phút | 100 điểm |
Đọc | 阅读 (Yuèdú) | 20 câu | 17 phút | 100 điểm |
Tổng cộng | 40 câu | ~40 phút | 200 điểm |
Lưu ý quan trọng: Phần Nghe sử dụng file âm thanh được phát sẵn, thí sinh không thể tua lại hay nghe lại. Vì vậy, kỹ năng nghe tập trung và xử lý thông tin nhanh là yếu tố then chốt để làm tốt phần này.
Phần Thi Nghe HSK 1: Số Câu, Dạng Bài Và Thời Gian
Phần Nghe (听力 — Tīnglì) gồm 20 câu hỏi, chia thành 4 dạng bài khác nhau, mỗi dạng có từ 4 đến 5 câu. Toàn bộ phần nghe kéo dài khoảng 16 phút, bao gồm cả thời gian đọc câu hỏi và thời gian nghỉ giữa các câu. Tốc độ đọc trong file âm thanh ở HSK 1 khá chậm và rõ ràng, phù hợp với người mới học.
Trong phần này, thí sinh sẽ nghe các đoạn hội thoại ngắn hoặc câu đơn lẻ, sau đó chọn đáp án đúng từ các hình ảnh hoặc phương án cho sẵn. Các chủ đề thường gặp bao gồm: con số, thời gian, đồ vật trong nhà, thành viên gia đình, nghề nghiệp và hoạt động hằng ngày — tất cả đều nằm trong danh sách 150 từ vựng HSK 1 chính thức.
Một mẹo quan trọng: Trước khi file âm thanh bắt đầu, bạn sẽ có vài giây để nhìn qua các hình ảnh hoặc phương án. Hãy tận dụng thời gian này để đoán trước nội dung sẽ nghe, điều này giúp não bộ chuẩn bị sẵn sàng và tăng tỷ lệ nghe hiểu đúng.
Các Dạng Câu Hỏi Cụ Thể Trong Phần Nghe
Phần Nghe HSK 1 có 4 dạng câu hỏi chính, được sắp xếp theo thứ tự từ đơn giản đến phức tạp hơn một chút:
- Dạng 1 — Đúng/Sai với hình ảnh (5 câu): Thí sinh nghe một câu ngắn và xem một hình ảnh, sau đó đánh dấu ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) tùy theo hình ảnh có khớp với nội dung nghe hay không. Ví dụ: nghe 这是苹果 (Zhè shì píngguǒ — Đây là quả táo), nhìn hình quả táo → đánh ✓.
- Dạng 2 — Chọn hình ảnh đúng (5 câu): Thí sinh nghe một câu và chọn một trong ba hình ảnh (A, B, C) phù hợp nhất với nội dung vừa nghe. Dạng này kiểm tra khả năng nhận diện từ vựng qua hình ảnh.
- Dạng 3 — Hội thoại ngắn + chọn hình ảnh (5 câu): Thí sinh nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người, sau đó chọn hình ảnh đúng từ ba lựa chọn. Ví dụ: A hỏi 你喝什么? (Nǐ hē shénme? — Bạn uống gì?), B trả lời 我喝茶 (Wǒ hē chá — Tôi uống trà) → chọn hình tách trà.
- Dạng 4 — Hội thoại + câu hỏi trắc nghiệm (5 câu): Thí sinh nghe hội thoại và một câu hỏi về nội dung, sau đó chọn đáp án đúng từ A, B, C. Đây là dạng khó nhất trong phần Nghe vì đòi hỏi hiểu nghĩa tổng thể của đoạn hội thoại.
Lưu ý sư phạm: Ở dạng 3 và 4, thí sinh thường mắc lỗi vì nghe được từ quen nhưng không hiểu ngữ cảnh. Ví dụ, nghe thấy từ 猫 (māo — con mèo) không có nghĩa là đáp án liên quan đến mèo — hãy luôn nghe toàn bộ câu trước khi chọn đáp án.
Phần Thi Đọc HSK 1: Số Câu, Dạng Bài Và Thời Gian
Phần Đọc (阅读 — Yuèdú) gồm 20 câu hỏi, chia thành 3 dạng bài, với thời gian làm bài là 17 phút. Khác với phần Nghe, phần Đọc cho phép thí sinh tự điều chỉnh tốc độ làm bài — bạn có thể làm nhanh câu dễ và dành thêm thời gian cho câu khó hơn. Đây là lợi thế lớn cần khai thác.
Phần Đọc HSK 1 kiểm tra khả năng nhận diện chữ Hán, hiểu nghĩa từ vựng và nắm bắt cấu trúc câu cơ bản. Tất cả văn bản đều được viết bằng chữ Hán giản thể (简体字 — jiǎntǐzì), không có phiên âm pinyin đi kèm. Đây là lý do tại sao việc học thuộc mặt chữ của 150 từ vựng HSK 1 là bắt buộc, không thể chỉ học pinyin.
Mức độ văn bản trong phần Đọc rất ngắn gọn — thường chỉ là một câu hoặc hai câu ghép lại. Không có đoạn văn dài như HSK 3 hay HSK 4. Điều này có nghĩa là mỗi từ trong câu đều quan trọng và bạn cần hiểu chính xác nghĩa của từng từ.
Các Dạng Câu Hỏi Cụ Thể Trong Phần Đọc
Phần Đọc HSK 1 có 3 dạng câu hỏi chính, được thiết kế để kiểm tra các kỹ năng đọc hiểu từ cơ bản đến ứng dụng:
- Dạng 1 — Ghép hình ảnh với từ/câu (5 câu): Thí sinh được cho 5 câu hoặc cụm từ và 5–6 hình ảnh, nhiệm vụ là nối đúng từng câu với hình ảnh tương ứng. Ví dụ: câu 她是老师 (Tā shì lǎoshī — Cô ấy là giáo viên) cần được ghép với hình ảnh một người phụ nữ đứng trước bảng đen.
- Dạng 2 — Đúng/Sai dựa trên câu cho sẵn (5 câu): Thí sinh đọc một câu và xem hình ảnh, sau đó đánh giá câu đó là đúng (✓) hay sai (✗) so với hình ảnh. Dạng này tương tự dạng 1 của phần Nghe nhưng ở dạng văn bản viết. Ví dụ: câu 他在喝水 (Tā zài hē shuǐ — Anh ấy đang uống nước) + hình người uống cà phê → đánh ✗.
- Dạng 3 — Trắc nghiệm điền từ hoặc chọn đáp án (10 câu): Đây là dạng bài chiếm nhiều câu nhất. Thí sinh đọc một câu có chỗ trống hoặc một câu hỏi ngắn, sau đó chọn đáp án đúng từ A, B, C. Ví dụ: 你好,___是李老师吗? với các lựa chọn A. 他 (tā — anh ấy), B. 我 (wǒ — tôi), C. 你 (nǐ — bạn) — đáp án đúng là A.
Lưu ý quan trọng cho dạng 3: Nhiều câu hỏi kiểm tra các từ chức năng như 不 (bù — không), 很 (hěn — rất), 也 (yě — cũng), 都 (dōu — đều). Đây là những từ ngắn nhưng thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu, vì vậy hãy học kỹ cách dùng của chúng.
Điểm Đạt HSK 1 Và Cách Tính Điểm Chính Thức
Hệ thống tính điểm HSK 1 rất minh bạch và dễ hiểu. Tổng điểm tối đa của toàn bài là 200 điểm, trong đó mỗi phần (Nghe và Đọc) có tối đa 100 điểm. Để đạt (pass) kỳ thi HSK 1, thí sinh cần đạt tổng điểm từ 120 điểm trở lên, tức là trung bình mỗi phần cần đạt ít nhất 60 điểm. Không có quy định điểm sàn riêng cho từng phần — bạn có thể bù điểm giữa hai phần.
Mỗi câu hỏi có giá trị bằng nhau. Vì có 20 câu trong mỗi phần và tối đa 100 điểm mỗi phần, mỗi câu trả lời đúng mang lại 5 điểm. Không có điểm trừ cho câu trả lời sai, vì vậy bạn nên trả lời tất cả các câu, kể cả khi không chắc chắn. Đây là chiến lược quan trọng: không bao giờ bỏ trống câu hỏi.
Sau khi thi, kết quả thường được công bố trong vòng 1 tháng. Thí sinh sẽ nhận được báo cáo điểm chi tiết ghi rõ điểm từng phần, giúp bạn biết mình cần cải thiện kỹ năng nào nếu muốn thi lại hoặc chuẩn bị cho HSK 2. Chứng chỉ HSK 1 được cấp cho tất cả thí sinh đạt từ 120 điểm trở lên và có giá trị vĩnh viễn.
Yêu Cầu Từ Vựng Và Ngữ Pháp Cần Chuẩn Bị Cho HSK 1
Danh sách từ vựng chính thức của HSK 1 gồm đúng 150 từ, được Hanban công bố công khai. Đây là danh sách cố định — toàn bộ nội dung đề thi đều xoay quanh 150 từ này, không có từ nào ngoài danh sách xuất hiện trong bài thi. Điều này có nghĩa là nếu bạn học thuộc và hiểu đúng cả 150 từ, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao. Các chủ đề từ vựng chính bao gồm:
- Đại từ nhân xưng: 我 (wǒ — tôi), 你 (nǐ — bạn), 他/她 (tā — anh ấy/cô ấy), 我们 (wǒmen — chúng tôi)
- Số đếm và thời gian: 一二三四五六七八九十 (yī èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ shí — 1 đến 10), 今天 (jīntiān — hôm nay), 明天 (míngtiān — ngày mai)
- Gia đình: 爸爸 (bàba — bố), 妈妈 (māma — mẹ), 儿子 (érzi — con trai), 女儿 (nǚ'ér — con gái)
- Đồ ăn uống: 水 (shuǐ — nước), 米饭 (mǐfàn — cơm), 苹果 (píngguǒ — táo), 茶 (chá — trà)
- Động từ cơ bản: 是 (shì — là), 有 (yǒu — có), 去 (qù — đi), 来 (lái — đến), 吃 (chī — ăn), 喝 (hē — uống)
- Tính từ thường dùng: 大 (dà — to/lớn), 小 (xiǎo — nhỏ), 好 (hǎo — tốt/khỏe), 多 (duō — nhiều)
Về ngữ pháp, HSK 1 không có phần thi ngữ pháp riêng, nhưng bạn cần nắm vững các cấu trúc câu cơ bản để làm tốt phần Đọc. Các điểm ngữ pháp quan trọng nhất bao gồm: cấu trúc câu khẳng định S + 是 + N (ví dụ: 我是学生 — Wǒ shì xuésheng — Tôi là học sinh), câu phủ định với 不 (bù) và 没有 (méiyǒu), câu hỏi với 吗 (ma) và từ hỏi 什么/哪/谁/几 (shénme/nǎ/shuí/jǐ), và cấu trúc tiến hành 在 + động từ (ví dụ: 他在看书 — Tā zài kàn shū — Anh ấy đang đọc sách).
Những Điều Cần Biết Trước Khi Đăng Ký Thi HSK 1
Trước khi đăng ký thi, bạn cần biết rằng HSK 1 không có yêu cầu điều kiện tiên quyết — bất kỳ ai cũng có thể đăng ký thi, không cần chứng minh trình độ hay kinh nghiệm học tiếng Trung trước đó. Kỳ thi thường được tổ chức nhiều lần trong năm tại các trung tâm thi được Hanban ủy quyền, thường là các trường đại học có khoa tiếng Trung hoặc Viện Khổng Tử. Bạn nên kiểm tra lịch thi cụ thể tại trung tâm gần nhất vì lịch thi có thể khác nhau tùy địa điểm.
Về hình thức thi, hiện nay có hai lựa chọn: thi trên giấy (纸笔考试 — zhǐbǐ kǎoshì) và thi trên máy tính (网络考试 — wǎngluò kǎoshì). Thi trên máy tính thường có kết quả nhanh hơn và linh hoạt hơn về lịch thi. Nếu bạn chưa quen với giao diện thi trên máy tính, hãy thực hành với các đề thi thử trực tuyến trước để tránh bỡ ngỡ trong ngày thi thật.
Cuối cùng, về kế hoạch chuẩn bị: Hầu hết người học có thể sẵn sàng cho HSK 1 sau 1–3 tháng học tập nghiêm túc với khoảng 30–60 phút mỗi ngày. Lộ trình hiệu quả nhất là: học thuộc 150 từ vựng → luyện nghe với file âm thanh mẫu → làm đề thi thử → xem lại lỗi sai → thi thật. Đừng bỏ qua việc luyện nghe vì đây là phần nhiều thí sinh mất điểm nhất do không quen với tốc độ và giọng đọc trong file âm thanh chính thức.
Các bước thực hiện
- 1
Bước 1: Nắm vững 150 từ vựng HSK 1 chính thức
Tải danh sách 150 từ vựng HSK 1 do Hanban công bố và học thuộc cả mặt chữ Hán, pinyin lẫn nghĩa tiếng Việt. Chia thành các nhóm chủ đề như gia đình, đồ ăn uống, số đếm, động từ cơ bản để dễ ghi nhớ hơn. Lưu ý: phần Đọc không có pinyin, nên bắt buộc phải nhận diện được chữ Hán của từng từ.
- 2
Bước 2: Luyện nghe đề thi mẫu HSK 1 mỗi ngày
Tìm file âm thanh mẫu chính thức của HSK 1 trên trang Hanban hoặc các nền tảng luyện thi uy tín và nghe ít nhất 15–20 phút mỗi ngày. Trước khi file phát, hãy nhìn qua hình ảnh hoặc phương án để đoán trước nội dung — đây là kỹ năng quan trọng giúp tăng tỷ lệ nghe hiểu đúng. Tập trung đặc biệt vào dạng 3 và dạng 4 vì đây là hai dạng khó nhất trong phần Nghe.
- 3
Bước 3: Ôn luyện các cấu trúc ngữ pháp cơ bản cần thiết
Tập trung vào 4 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi: câu khẳng định S+是+N, câu phủ định với 不 và 没有, câu hỏi với 吗 và các từ hỏi 什么/谁/几, và cấu trúc tiến hành 在+động từ. Đặc biệt chú ý các từ chức năng ngắn như 不, 很, 也, 都 vì chúng thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu trong phần Đọc dạng 3. Luyện đặt câu với từng cấu trúc để ghi nhớ cách dùng thực tế.
- 4
Bước 4: Làm đề thi thử và phân tích lỗi sai
Làm ít nhất 3–5 bộ đề thi thử HSK 1 hoàn chỉnh trong điều kiện giống thi thật: đúng thời gian, không tra từ điển và không tua lại file nghe. Sau mỗi đề, ghi lại tất cả câu sai và tìm hiểu nguyên nhân — do không nhớ từ vựng, không hiểu ngữ cảnh hay nghe không kịp. Không bao giờ bỏ trống câu hỏi vì không có điểm trừ, hãy luôn chọn một đáp án dù không chắc chắn.
- 5
Bước 5: Đăng ký thi và chuẩn bị thủ tục trước ngày thi
Liên hệ trung tâm thi được Hanban ủy quyền gần nhất (thường là trường đại học có khoa tiếng Trung hoặc Viện Khổng Tử) để kiểm tra lịch thi và hoàn tất đăng ký. Nếu chọn thi trên máy tính, hãy thực hành với giao diện thi thử trực tuyến trước để tránh bỡ ngỡ. Nhớ rằng chứng chỉ HSK 1 có giá trị vĩnh viễn và điểm đạt tối thiểu là 120/200 điểm — mục tiêu thực tế hoàn toàn trong tầm tay sau 1–3 tháng học nghiêm túc.
Ví dụ minh hoạ
| 中文 · Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|
| 你好,我是学生。Nǐ hǎo, wǒ shì xuésheng. | Xin chào, tôi là học sinh. |
| 她喝茶,不喝水。Tā hē chá, bù hē shuǐ. | Cô ấy uống trà, không uống nước. |
| 今天天气很好。Jīntiān tiānqì hěn hǎo. | Hôm nay thời tiết rất tốt. |
| 他在看书吗?Tā zài kàn shū ma? | Anh ấy đang đọc sách à? |
| 我们都吃米饭。Wǒmen dōu chī mǐfàn. | Chúng tôi đều ăn cơm. |
| 这是苹果,那是什么?Zhè shì píngguǒ, nà shì shénme? | Đây là quả táo, kia là cái gì? |
你好,我是学生。
Nǐ hǎo, wǒ shì xuésheng.
Xin chào, tôi là học sinh.
她喝茶,不喝水。
Tā hē chá, bù hē shuǐ.
Cô ấy uống trà, không uống nước.
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
他在看书吗?
Tā zài kàn shū ma?
Anh ấy đang đọc sách à?
我们都吃米饭。
Wǒmen dōu chī mǐfàn.
Chúng tôi đều ăn cơm.
这是苹果,那是什么?
Zhè shì píngguǒ, nà shì shénme?
Đây là quả táo, kia là cái gì?
Lỗi thường gặp
我是学生们
我们是学生
Người Việt hay nhầm vị trí của 们 (men) — hậu tố số nhiều. 们 phải đứng ngay sau đại từ nhân xưng (我们、你们、他们), không được đặt sau danh từ như 学生们 khi muốn nói 'chúng tôi là học sinh'. Câu đúng là 我们是学生.
我很是高兴
我很高兴
Người Việt thường thêm 是 (shì) vào trước tính từ vì trong tiếng Việt ta nói 'tôi rất là vui'. Trong tiếng Trung, tính từ đóng vai trò vị ngữ trực tiếp, không cần 是. Cấu trúc đúng là: Chủ ngữ + 很 + Tính từ, ví dụ: 我很高兴, 她很漂亮.
我不有钱
我没有钱
Người Việt hay dùng 不 (bù) để phủ định động từ 有 (yǒu — có) vì nghĩ 不 là 'không' nói chung. Nhưng 有 bắt buộc phải phủ định bằng 没 (méi), không dùng 不. Câu đúng là 我没有钱 (Tôi không có tiền). Chỉ dùng 不有 là sai ngữ pháp hoàn toàn.
今天天气怎么样?好,谢谢。
今天天气怎么样?天气很好。
Người Việt quen trả lời câu hỏi 'thế nào' bằng 'tốt, cảm ơn' giống như hỏi thăm sức khỏe. Nhưng 怎么样 hỏi về trạng thái sự vật (thời tiết, đồ ăn...), cần trả lời mô tả cụ thể như 天气很好 (thời tiết rất đẹp), không phải 好,谢谢 vốn chỉ dùng khi được hỏi thăm sức khỏe 你好吗.
Câu hỏi thường gặp
HSK 1 là cấp độ thấp nhất trong hệ thống kỳ thi tiếng Trung quốc tế HSK (汉语水平考试), tương đương bậc A1 theo khung CEFR. Ở cấp độ này, thí sinh cần hiểu và sử dụng được các cụm từ quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như chào hỏi, giới thiệu bản thân và mua sắm đơn giản. Chứng chỉ HSK 1 có giá trị vĩnh viễn, không có thời hạn hết hạn.